Crime and punishment
Behind bars | Trong tù |
To cover your tracks | Che giấu những vết tích hay các việc mình đã làm |
To come clean | Lời thú tội |
To catch somebody red handed | Bắt quả tang |
To keep your nose clean | Giữ cho mình khỏi gặp rắc rối |
To get away with murder | Làm điều sai nhưng không bị trừng phạt |
To turn a blind eye | Nhắm mắt làm ngơ |
To brush something under the carpet | Phủ nhận, cố gắng che giấu sự thật |
Serve a prison sentence | Án tù |
To revoke a license | Tịch thu bằng |
Take part in unlawful activities | Tham gia vào các hoạt động phạm pháp |
To reoffend | Tái phạm |
To turn somebody in | Giao nộp ai đó cho cảnh sát |
Alibi | Bằng chứng ngoại phạm |
Judge | Thẩm phán |
Jury | Bồi thẩm đoàn |
Court reporter | Thư ký tòa án |
Prosecutor | Công tố viên |
Defense | Luật sư biện hộ |
Incarceration | Sự giam giữ |
Fine | Đóng phạt, tiền phạt |
Social isolation | Cô lập về mặt xã hội |
Community service | Lao động công ích |
Life imprisonment | Tù chung thân |
Arson | Cố ý gây hỏa hoạn |
Child abuse | Tội lạm dụng trẻ em |
Burglary | Tội ăn trộm |
Murder | Giết người |
Pickpocketing | Móc túi |
Vandalism | Phá hoại của công |
Assault | Hành hung |
White-collar crimes | Tội liên quan đến tiền bạc và tài chính |
Tax evasion | Tội trốn thuế |
Fraud | Lừa đảo |
Smuggling | Buôn lậu |
Terrorist | Kẻ khủng bố |
Extortion/ blackmail | Tống tiền |
Juvenile crimes | Tội phạm vị thành viên |
Kidnapping | Bắt cóc |
Shoplifter | Tên móc túi |
Corruption | Sự tham nhũng |
Sexual harassment | Quấy rối tình dục |