Notes Exhaustives sur la Langue Française - Niveau Débutant
Giới thiệu bản thân và Các quy tắc cơ bản trong tiếng Pháp
Les Salutations (Chào hỏi)
Trong tiếng Pháp, cách chào hỏi thay đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày và mức độ thân mật của mối quan hệ.
Bonjour : Dùng để chào vào buổi sáng cho đến cuối buổi chiều. Có nghĩa là "Xin chào". Ví dụ: Bonjour, Madame ! (Xin chào cô).
Bonsoir : Dùng để chào vào buổi tối, bắt đầu từ khoảng 18 giờ trở đi. Có nghĩa là "Chào buổi tối". Ví dụ: Bonsoir, Monsieur ! (Chào buổi tối, ông).
Bonne nuit : Dùng để chúc ngủ ngon hoặc nói lời tạm biệt vào buổi tối trước khi đi ngủ. Đây là lời tạm biệt, không dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện.
Salut : Có nghĩa là "Chào!" hoặc "Tạm biệt!". Đây là cách chào thân mật dành cho bạn bè, người thân hoặc người quen. Không nên dùng với cấp trên, giáo viên hoặc người mới gặp.
Coucou : Có nghĩa là "Hi!", "Hey!", "Chào nha!". Đây là cách chào cực kỳ thân mật, thường dùng trong tin nhắn hoặc nói chuyện với người yêu, gia đình, bạn thân.
Chào tạm biệt
Au revoir : Chào tạm biệt (phổ biến nhất).
À bientôt / À plus / À plus tard : Hẹn gặp lại sớm, lát gặp lại.
Hỏi thăm sức khỏe (Comment ça va ?)
Comment ça va ? : Bạn khỏe không?
Một số cách trả lời phổ biến
Ça va. : Tôi ổn.
Oui, ça va. : Vâng, tôi ổn.
Ça va bien. : Tôi khỏe.
Très bien, merci. : Rất khỏe, cảm ơn.
Ça ne va pas. : Tôi không khỏe.
Comme ci, comme ça : Cũng tạm.
Các cách hỏi khác và cách đáp lại
Et vous ? : Còn thầy/cô/bạn thì sao? (Trang trọng/Số nhiều).
Et toi ? : Còn bạn thì sao? (Thân mật).
Comment allez-vous ? hoặc Comment vas-tu ? : Cách hỏi trang trọng (viết/nói) và thân mật.
Comment vous allez ? hoặc Comment tu vas ? : Cách hỏi trong văn nói.
Giới thiệu bản thân và Tuổi tác
Cách giới thiệu tên
Je m'appelle + tên : Cách chuẩn và phổ biến nhất (Ví dụ: Je m'appelle Nghi).
Je suis + tên : Tôi là… (Ví dụ: Je suis Nghi).
J'suis + tên : Cách nói nhanh trong giao tiếp hằng ngày (Ví dụ: J'suis Nghi).
Cách hỏi tên và phản hồi
Comment vous vous appelez ? hoặc Comment tu t’appelles ? : Bạn tên là gì?
Enchanté(e) : Rất vui được gặp bạn.
Giới thiệu tuổi và nghề nghiệp
Cấu trúc hỏi tuổi: J'ai + số + ans.
Ví dụ: J'ai vingt-deux ans. (Tôi 22 tuổi).
Ví dụ giới thiệu đầy đủ: Bonjour mesdames, je m’appelle Nghi, j’ai 22 ans, je suis étudiante de l’université de droit de Ho Chi Minh. (Chào các bà, tôi tên Nghi, 22 tuổi, là sinh viên Đại học Luật TP.HCM).
Hai động từ quan trọng nhất: Être và Avoir
1. Động từ Être (To be - Thì, là, ở)
Chủ ngữ | Biến thể | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
Je | suis | tôi là |
Tu | es | bạn là |
Il / Elle / On | est | anh ấy/cô ấy/chúng ta là |
Nous | sommes | chúng tôi/chúng ta là |
Vous | êtes | bạn/các bạn là (lịch sự) |
Ils / Elles | sont | họ là |
2. Động từ Avoir (To have - Có)
Chủ ngữ | Biến thể | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
J' (Je) | ai | tôi có |
Tu | as | bạn có |
Il / Elle / On | a | anh ấy/cô ấy/chúng ta có |
Nous | avons | chúng tôi có |
Vous | avez | bạn/các bạn có |
Ils / Elles | ont | họ có |
Quốc tịch và Giới từ chỉ nơi chốn
Cách giới thiệu quốc tịch
Cấu trúc: Je suis + [Quốc tịch]
Vietnamien(ne) (Le Vietnam)
Belge (La Belge)
Français(e) (La France)
Américain(e) (Les États-Unis)
Chinois(e) (La Chine)
Japonais(e) (Le Japon)
Russe (La Russe)
Anglais(e) (L'Angleterre)
Giới từ đi kèm với quốc gia và thành phố
Au + Đất nước giống đực : Au Vietnam, Au Japon.
En + Đất nước giống cái : En France (Lưu ý: Transcript dùng ví dụ Au Japon cho En là lỗi ngữ pháp phổ biến, đúng quy tắc là En cộng giống cái).
À + Thành phố : À Ho Chi Minh ville.
Động từ nhóm 1 (Les verbes du premier groupe)
Nhóm 1 bao gồm các động từ kết thúc bằng đuôi -er (ngoại trừ động từ aller). Đây là nhóm lớn nhất.
Công thức chia động từ (Ví dụ: Parler - Nói)
Je + gốc động từ + -e (je parle)
Tu + gốc động từ + -es (tu parles)
Il / Elle / On + gốc động từ + -e (il/elle/on parle)
Nous + gốc động từ + -ons (nous parlons)
Vous + gốc động từ + -ez (vous parlez)
Ils / Elles + gốc động từ + -ent (ils/elles parlent)
Động từ phản thân (Les verbes pronominaux)
Cấu trúc ở dạng nguyên mẫu là se + động từ. Khi chia, đại từ phản thân se thay đổi theo chủ ngữ:
Je + me (je m'appelle)
Tu + te (tu t'appelles)
Il / Elle / On + se (il s'appelle)
Nous + nous (nous nous appelons)
Vous + vous (vous vous appelez)
Ils / Elles + se (ils s'appellent)
Lưu ý: me, te, se sẽ rút gọn thành m', t', s' khi đứng trước nguyên âm hoặc h câm.
Giống của danh từ (Le genre des noms)
1. Giống đực (Masculin)
Thường kết thúc bằng:
-ment : le monument, l'argument
-age : le voyage (chuyến đi)
-isme : le journalisme (ngành báo chí)
-al : le journal, l'animal
Ngoại lệ: L'eau kết thúc bằng -eau nhưng là danh từ giống cái.
2. Giống cái (Féminin)
Thường kết thúc bằng:
-sion : la télévision
-tion : la nation (quốc gia)
-té : la nationalité
-ette : la jupette (cái váy ngắn)
-ence : la vengeance (sự trả thù)
-ance : la dance (điệu nhảy)
-esse : la richesse
Mạo từ (Les articles)
1. Mạo từ xác định (le, la, les, l')
Dùng cho đối tượng đã biết hoặc được nhắc đến trước đó.
le : Giống đực số ít (le livre).
la : Giống cái số ít (la maison).
les : Số nhiều cho cả hai giống (les étudiants, les fleurs).
l' : Dùng khi danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm (l'école, l'hôtel).
Cách dùng:
Chỉ đối tượng duy nhất: Le Soleil, La Terre.
Sau động từ chỉ sở thích: aimer, adorer, détester.
Chỉ khái niệm chung hoặc loài: Le chat est un animal domestique.
2. Mạo từ không xác định (un, une, des)
Dùng cho đối tượng chưa xác định hoặc nhắc đến lần đầu.
un : Giống đực số ít (un livre).
une : Giống cái số ít (une voiture).
des : Số nhiều (des amis).
Các trường hợp đặc biệt của động từ nhóm 1
Đuôi -ger : Thêm e ở ngôi nous để giữ âm /ʒ/. (Ví dụ: nous mangeons).
Đuôi -cer : Đổi c thành ç ở ngôi nous để giữ âm /s/. (Ví dụ: nous commençons).
Aller : Động từ bất quy tắc. Biến thể: vais, vas, va, allons, allez, vont.
Đuôi -eler : Gấp đôi phụ âm l ở je, tu, il, ils. (Ví dụ: j'appelle). Ngôi nous, vous giữ một chữ l.
Đuôi -eter : Đổi e thành è ở je, tu, il, ils. (Ví dụ: j'achète).
Dạng é + phụ âm + e : Đổi é thành è ở je, tu, il, ils. (Ví dụ: je préfère, je répète).
Đuôi -yer : Đổi y thành i ở je, tu, il, ils. (Ví dụ: je paie). Nous, vous giữ nguyên y.
Giới từ chỉ vị trí và Tính từ sở hữu
Giới từ chỉ vị trí (Les prépositions de lieu)
Cấu trúc: Sujet + être + préposition + nom.
Ví dụ: Le chat est sur le fauteuil (Con mèo ở trên chiếc ghế bành).
Tính từ sở hữu (Les adjectifs possessifs)
Chủ ngữ | Giống đực | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|
Je | mon | ma | mes |
Tu | ton | ta | tes |
Il / Elle | son | sa | ses |
Nous | notre | notre | nos |
Vous | votre | votre | vos |
Ils / Elles | leur | leur | leurs |
Lưu ý: Dùng mon, ton, son cho danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm/h câm. Ví dụ: Mon affiche, Mon amie.
Câu phủ định (La négation)
Cấu trúc chung: ne (n') + động từ + từ phủ định.
ne … pas : Không. (Je n'aime pas).
ne … rien : Không có gì. (Il n'y a rien).
ne … personne : Không có ai. (Il n'y avait personne).
ne … jamais : Không bao giờ. (Je ne t'aime jamais).
ne … nulle part : Không ở bất kỳ đâu. (Il ne paraît nulle part).
Đảo ngữ làm chủ ngữ:
Personne ne + động từ : Personne ne paraît (Không ai xuất hiện).
Rien ne + động từ : Rien ne bouge (Không có gì chuyển động).