Tổng quan đơn vị – Từ vựng về Vấn đề tiền bạc
Tài chính cá nhân và tài chính hàng ngày
Tài khoản thanh toán (current account): Tài khoản cho phép khách hàng thực hiện giao dịch mà không có lãi suất cao.
Số dư (balance): Số tiền còn lại trong tài khoản sau khi đã thực hiện tất cả các giao dịch.
Tín dụng (credit): Số tiền mà ngân hàng cho phép khách hàng rút hơn số tiền trong tài khoản.
Rút tiền (withdrawal): Hành động lấy tiền từ tài khoản ngân hàng.
Máy rút tiền tự động (ATM - Automated Teller Machine): Thiết bị điện tử cho phép khách hàng thực hiện giao dịch tài chính mà không cần phải đến ngân hàng.
Lương (salary): Khoản tiền trả cho công việc đã thực hiện.
Tiền thuê nhà (rent): Khoản tiền phải trả cho việc sử dụng chỗ ở.
Lệnh chuyển tiền cố định (standing order): Hướng dẫn ngân hàng tự động chuyển một số tiền nhất định đến tài khoản khác vào ngày xác định hàng tháng.
Ghi nợ trực tiếp (direct debit): Phương thức thanh toán tự động, thường dùng để thanh toán hóa đơn.
Bảo hiểm nhà (home insurance): Hợp đồng bảo hiểm nhằm bảo vệ nhà cửa khỏi thiệt hại.
Sao kê ngân hàng (bank statement): Tài liệu định kỳ cung cấp thông tin chi tiết về giao dịch ngân hàng.
Hạn mức thấu chi (overdraft limit): Giới hạn số tiền mà khách hàng có thể rút vượt quá số dư tài khoản của mình.
Tài chính và nền kinh tế
Nguồn cung (supply): Tổng số hàng hoá mà thị trường sẵn có.
Nhu cầu (demand): Sự muốn có và khả năng mua hàng hoá của người tiêu dùng.
Lợi nhuận (profit): Khoản tiền còn lại sau khi trừ đi chi phí từ doanh thu.
Thua lỗ (loss): Khi chi phí vượt quá doanh thu.
Khoản vay (loan): Số tiền mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cho khách hàng vay.
Khoản vay mua nhà / khoản vay thế chấp (mortgage): Khoản vay cụ thể để mua bất động sản.
Đầu tư (investment): Sử dụng tiền với hy vọng tạo ra lợi nhuận trong tương lai.
Cổ phần, cổ phiếu (share): Đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty.
Lãi suất (interest rate): Phần trăm mà ngân hàng tính cho số tiền vay.
Nền kinh tế (economy): Hệ thống sản xuất, phân phối, và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong một nước hoặc khu vực.
Ngân hàng và các tổ chức tài chính
Ngân hàng bán lẻ (retail bank): Tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.
Tổ chức tiết kiệm & cho vay nhà ở (building society): Tổ chức chuyên cung cấp khoản vay thế chấp và các sản phẩm tiết kiệm.
Ngân hàng đầu tư (investment bank): Tổ chức tài chính thúc đẩy đầu tư, cung cấp dịch vụ môi giới và tư vấn.
Tài khoản tiết kiệm (deposit account): Tài khoản cho phép khách hàng gửi tiền và nhận lãi.
Lương hưu (pension): Khoản tiền mà người lao động nhận sau khi nghỉ hưu.
Sáp nhập (merger): Kết hợp hai hoặc nhiều công ty thành một hợp thể mới.
Đề nghị mua lại/chào mua thâu tóm (takeover bid): Lời đề nghị để mua phần lớn cổ phần trong một công ty.
Tư vấn tài chính (financial advice): Dịch vụ giúp khách hàng quản lý tài chính của họ một cách hiệu quả.
Ngân hàng đầu tư
Phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO - Initial Public Offering): Lần đầu tiên một công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng để huy động vốn.
Huy động vốn (raise capital): Tìm kiếm nguồn tài chính để đầu tư vào một dự án hoặc công ty.
Phát hành cổ phiếu (issue shares): Quá trình xuất bản cổ phiếu mới để bán cho các nhà đầu tư.
Bảo lãnh phát hành chứng khoán (underwrite securities): Cam kết mua lại cổ phiếu hoặc trái phiếu không bán hết trong một đợt phát hành.
Mua lại (acquisition / buyout): Kế hoạch mua tài sản hoặc công ty hiện có.
Phòng môi giới chứng khoán (brokerage department): Bộ phận trong ngân hàng cung cấp dịch vụ giao dịch chứng khoán.
Quỹ đầu tư (investment fund): Tập hợp tài sản do nhà đầu tư quản lý để tối ưu hóa lợi nhuận.
Thị trường chứng khoán (stock market): Nơi diễn ra giao dịch cổ phiếu và các công cụ tài chính khác.
Hoạch định chiến lược (strategic planning): Quy trình thiết lập mục tiêu dài hạn và các biện pháp thực hiện để đạt được chúng.