• look after: Chăm sóc

  • look back on: Hồi tưởng lại

  • look down on: Coi thường

  • look forward to: Mong đợi

  • look into: Điều tra, xem xét

  • look out for: Cảnh giác với, để ý đến

  • look up: Tra cứu

  • look up to: Kính trọng, ngưỡng mộ

  • pay back: Trả nợ

  • pay s.o back: Trả thù ai đó

  • pay off: Thành công, trả hết nợ

  • pay out: Chi trả một khoản lớn

  • do exercise: Tập thể dục

  • do s.o a favor: Giúp đỡ ai đó

  • take sth into account: Cân nhắc, tính đến

  • take sth into consideration: Xem xét điều gì đó

  • put sth into practice: Đưa vào thực tế

  • come to the conclusion: Đi đến kết luận

  • come to nothing: Không thành công

  • keep a record of: Ghi chép lại

  • keep track of: Theo dõi

  • predictable: Có thể đoán trước

  • unpredictable: Không thể đoán trước

  • expected: Được mong đợi

  • unexpected: Bất ngờ, không mong đợi

  • avoidable: Có thể tránh được

  • unavoidable: Không thể tránh khỏi

  • satisfaction: Sự hài lòng

  • dissatisfaction: Sự không hài lòng

  • ability: Khả năng

  • inability: Sự bất lực, không có khả năng

  • acceptable: Có thể chấp nhận được

  • unacceptable: Không thể chấp nhận được

  • employment: Việc làm

  • unemployment: Thất nghiệp

  • luck: Sự may mắn

  • lucky: May mắn

  • unlucky: Xui xẻo

  • believable: Đáng tin

  • unbelievable: Không thể tin được

  • understanding: Sự thấu hiểu, thấu hiểu

  • misunderstanding: Sự hiểu lầm

  • give away: Cho đi, tiết lộ

  • give in: Nhượng bộ, đầu hàng

  • give out: Phân phát, hết (năng lượng)

  • give up: Từ bỏ

  • let s.o down: Làm ai thất vọng

  • let on: Tiết lộ bí mật

  • let s.o off: Tha cho ai

  • let out: Tiết lộ, nới rộng quần áo

  • responsible: Có trách nhiệm

  • responsibility: Trách nhiệm

  • important: Quan trọng

  • importance: Sự quan trọng

  • expert: Chuyên gia

  • expertise: Chuyên môn

  • equip: Trang bị

  • equipment: Thiết bị

  • deal: Giải quyết, thỏa thuận

  • dealings: Giao dịch, mối quan hệ làm ăn

  • prepare: Chuẩn bị

  • preparation: Sự chuẩn bị

  • employ: Thuê (lao động)

  • employees: Nhân viên

  • guide: Hướng dẫn

  • guidance: Sự hướng dẫn

  • prefer: Thích hơn

  • preference: Sự ưu tiên, sở thích

  • select: Lựa chọn

  • selection: Sự lựa chọn

  • have an accident: Gặp tai nạn

  • have an adventure: Có một cuộc phiêu lưu

  • have an operation: Phẫu thuật

  • have an opinion: Có ý kiến

  • have a result: Đạt kết quả

  • make a choice: Đưa ra lựa chọn

  • make a discovery: Khám phá ra

  • make a fortune: Kiếm được nhiều tiền

  • make a fuss: Làm ầm lên

  • make a joke: Đùa giỡn

  • make a journey: Thực hiện một chuyến đi

  • make money: Kiếm tiền

  • make a mention of: Đề cập đến

  • make a recovery: Hồi phục

  • make a speech: Phát biểu

  • take a risk: Chấp nhận rủi ro

  • take a chance: Nắm bắt cơ hội

  • take sth seriously: Coi trọng điều gì đó

  • take part in: Tham gia

  • cause s.o a problem: Gây ra vấn đề cho ai đó