Comprehensive Vocabulary for Family and Personal Relationships
Developmental Stages and Family Roles
Adolescence: Tuổi vị thành niên.
Adulthood: Tuổi trưởng thành.
Childhood: Tuổi thơ.
Fatherhood: Vai trò làm cha.
Motherhood: Vai trò làm mẹ.
Parent: Cha mẹ; phụ huynh.
Sibling: Anh chị em ruột.
Teenager: Thiếu niên.
Relationship and Connection Terminology
Bond: Mối gắn kết.
Brotherhood: Tình anh em.
Connection: Mối liên kết.
Conflict: Xung đột.
Friendship: Tình bạn.
Interaction: Sự tương tác.
Relation: Mối quan hệ.
Relationship: Mối quan hệ.
Relative: Họ hàng; người thân.
Rivalry: Sự cạnh tranh; ganh đua.
Ties: Mối quan hệ; sự gắn kết.
Characteristics, Nature, and Development
Character: Tính cách.
Instinct: Bản năng.
Nature: Bản chất; thiên nhiên.
Resemblance: Sự giống nhau.
Temperament: Tính khí.
Upbringing: Sự nuôi dạy.
Advanced Family and Relationship Collocations
Active role: Vai trò tích cực.
Extended family: Đại gia đình.
Family gathering: Buổi họp mặt gia đình.
Immediate family: Gia đình trực hệ (bao gồm cha mẹ và anh chị em ruột).
Maternal instinct: Bản năng làm mẹ.
Sibling rivalry: Sự ganh đua giữa anh chị em.
Stable upbringing: Sự nuôi dạy trong môi trường ổn định.
Striking resemblance: Sự giống nhau rõ rệt.
Descriptive Adjectives for Relationships
Close: Thân thiết.
Close-knit: Gắn bó khăng khít.
Maternal: Thuộc về mẹ.
Parental: Thuộc về cha mẹ.
Rewarding: Đáng giá; bổ ích.
Stable: Ổn định.
Verbs and Actions in Relationships
Accommodate: Đáp ứng; tạo điều kiện.
Adopt: Nhận nuôi; áp dụng.
Break down: Đổ vỡ; hỏng.
Develop: Phát triển.
Endure: Chịu đựng.
Establish: Thành lập; thiết lập.
Have something in common: Có điểm chung.
Inherit: Thừa hưởng; thừa kế.
Interact: Tương tác.
Nurture: Nuôi dưỡng; bồi dưỡng.
Play a role: Đóng vai trò.
Relate (to): Có liên quan đến; đồng cảm với.