từ vựng a2( A)

1. Các Từ Chỉ Số Lượng và Cách Dùng Đơn Giản

  • a/an (det): một

  • a few (det, adj & pron): một vài

    • I invited a few of my friends. – Tôi mời một vài người bạn của tôi.

    • I’ll be ready in a few minutes. – Tôi sẽ sẵn sàng trong vài phút nữa.

  • able (adj): có khả năng

    • be able to: có thể làm gì

2. Thời Gian và Sự Việc

  • afternoon (n): buổi chiều

  • afterwards (adv): sau đó

  • again (adv): lại, một lần nữa

  • age (n): tuổi

  • ago (adv): trước đây

  • always (adv): luôn luôn

  • a.m. (adv): buổi sáng

  • already (adv): đã, rồi

  • at all (prep phr): hoàn toàn không (dùng trong câu phủ định)

3. Địa Điểm và Khoảng Cách

  • about (adv & prep): khoảng, về

    • I have about £3. – Tôi có khoảng 3 bảng Anh.

    • a book about animals – một cuốn sách về động vật

  • above (adv & prep): phía trên

  • across (adv & prep): ngang qua, đối diện

    • The bank’s across the road. – Ngân hàng ở bên kia đường.

  • around (adv & prep): xung quanh

    • to travel around – du lịch xung quanh

  • away (adv): xa

    • It’s two kilometres away. – Nó cách hai cây số.

4. Hành Động và Sự Kiện

  • act (n & v): hành động, diễn xuất

  • action (adj): hành động

  • activity (n): hoạt động

  • add (v): thêm vào

  • agree (v): đồng ý

  • allow (v): cho phép

  • answer (n & v): trả lời

  • ask (v): hỏi

  • arrive (v): đến nơi

5. Các Danh Từ Thông Dụng

  • accident (n): tai nạn

  • address (n): địa chỉ

  • adult (adj & n): người lớn, trưởng thành

  • adventure (n): cuộc phiêu lưu

  • advertisement (n): quảng cáo

  • aeroplane (n): máy bay

  • alarm clock (n): đồng hồ báo thức

  • album (n): album nhạc

  • apple (n): quả táo

  • appointment (n): cuộc hẹn

  • area (n): khu vực

  • arm (n): cánh tay

  • art (n): nghệ thuật

  • article (n): bài báo

  • artist (n): nghệ sĩ

6. Cảm Xúc và Tính Chất

  • afraid (adj): sợ hãi

  • alone (adj & adv): một mình

  • alright (adj, adv & exclam): ổn, được rồi

  • amazed (adj): kinh ngạc

  • amazing (adj): đáng kinh ngạc

  • angry (adj): giận dữ

  • attractive (adj): thu hút

  • awesome (adj): tuyệt vời

  • awful (adj): tồi tệ

7. Động Từ Khác

  • agree (v): đồng ý

    • Yes, I agree with you. – Vâng, tôi đồng ý với bạn.

  • allow (v): cho phép

  • arrive (v): đến

8. Tính Từ Mô Tả

  • advanced (adj): nâng cao

  • available (adj): có sẵn

  • alone (adj): cô đơn, một mình

  • amazing (adj): tuyệt vời

  • awful (adj): kinh khủng