Comprehensive Business and Essential Vocabulary Guide Vocabulary Notes Vocabulary Guide Vocabulary Notes
General Business and Administrative Terminology
- Project (n.): Dự án.
- Proposal (n.): Bản đề xuất.
- Agenda (n.): Các đầu mục cần thảo luận trong cuộc họp.
- Data collection (n.): Thu thập dữ liệu.
- Sales figures (n.): Doanh số bán hàng.
- Budget (n.): Ngân sách.
- Marketing strategy (n.): Chiến lược tiếp thị.
- Consulting firm (n.): Công ty tư vấn.
- Publisher (n.): Nhà xuất bản.
- Real estate (n.): Bất động sản.
- Campaign (n.): Chiến dịch.
- Procedure (n.): Quy trình.
- Confidential (adj.): Bảo mật.
- Accurate (adj.): Chính xác.
- Satisfactory (adj.): Có thể chấp nhận; Synonyms: Acceptable.
- Proceed (v.): Tiến lên, theo đuổi, tiếp diễn.
- Confirm (v.): Xác nhận.
- Update (v.): Cập nhật.
- Reach an agreement (phr.): Đạt được một thỏa thuận.
- Make a suggestion (phr.): Đưa ra gợi ý, đề xuất.
- Come up with (v.): Đưa ra, nghĩ ra; Synonym: Brainstorm.
- Meet a deadline (phr.): Kịp deadline.
- Behind schedule (phr.): Chậm tiến độ.
- Scheduling conflict (n.): Xung đột lịch trình, trùng lịch.
- Quarterly (adj., adv.): Hằng quý.
- Reputation (n.): Danh tiếng.
Human Resources and Employment
- Personnel department (n.): Phòng nhân sự; Synonym: Human resources department.
- Colleague (n.): Đồng nghiệp; Synonym: Coworker.
- Sales representative (n.): Nhân viên bán hàng; Synonym: Sales clerk.
- Receptionist (n.): Lễ tân.
- Interviewer (n.): Người phỏng vấn; Contrast: Interviewee (người được phỏng vấn).
- Job opening (n.): Vị trí công việc đang tuyển; Synonym: Vacancy.
- Candidate (n.): Ứng viên; Synonym: Applicant.
- Qualifications (n.): Bằng cấp.
- Cover letter (n.): Thư xin việc.
- Secretary (n.): Thư ký.
- Be responsible for / Be in charge of / Take care of (phr.v): Chịu trách nhiệm cho.
- Be qualified for / Be eligible for (adj.): Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn.
- Evaluation / Assessment (n.): Sự đánh giá.
- Resign (v.): Từ chức, xin thôi; Noun form: Resignation.
- Replacement / Substitute (n.): Sự thay thế, người thay thế.
- Transfer / Relocate (v.): Chuyển đi.
- Take a day off (phr.v): Xin nghỉ 1 ngày.
- Paid vacation (n.): Nghỉ được trả lương.
- Maternity leave (n.): Nghỉ thai sản.
- Overtime pay (n.): Tiền tăng ca.
- Pay raise (n.): Sự tăng lương.
- Severance package (n.): Gói trợ cấp thất nghiệp.
- Shift (n.): Ca làm.
- Orientation session (n.): Cuộc họp định hướng, buổi định hướng.
- Board meeting (n.): Cuộc họp ban giám đốc, họp hội đồng quản trị.
Office Equipment and Maintenance
- Office equipment (n.): Thiết bị văn phòng.
- Office supplies / Stationery (n.): Văn phòng phẩm.
- Copy machine / Copier / Photocopier (n.): Máy photo.
- Cartridge (n.): Mực in.
- Paper jam (n.): Kẹt giấy.
- Handout / Document (n.): Tài liệu.
- Cabinet (n.): Cái tủ.
- Rack (n.): Giá treo; e.g., Clothes rack (giá treo quần áo).
- Stack up / Pile up (v.): Chất thành chồng, đống.
- Malfunction (n.): Sự hỏng hóc.
- Out of order (phr.): Bị hỏng.
- Installation (n.): Sự lắp đặt; Verb: Install / Set up.
- Heating system (n.): Hệ thống máy sưởi.
- Cooling system (n.): Hệ thống làm mát.
- Air conditioner (n.): Máy điều hòa.
- Maintenance (n.): Sự bảo trì.
- Technician (n.): Kỹ thuật viên.
- Security guard (n.): Nhân viên bảo vệ.
- Work out (v.): Tập thể dục.
- Treadmill (n.): Máy chạy bộ.
Physical Actions and Positions
- Carry (v.): Cầm, nắm, mang, vác.
- Hold (v.): Cầm, nắm.
- Pack (v.): Đóng gói; Contrast: Unpack (mở, tháo, dỡ kiện hàng).
- Hand (v.): Đưa cái gì cho ai.
- Hand out / Distribute / Deliver (v.): Phân phát.
- Bend over (v.): Cúi người.
- Lean against (v.): Dựa vào.
- Sit / Be seated (v.): Ngồi.
- Remain seated (phr.): Ngồi yên tại chỗ.
- Stroll (v.): Đi dạo.
- Try on (v.): Thử.
- Shake hands (v.): Bắt tay.
- Position / Place / Put / Set (v.): Đặt, để.
- Clear away / Wipe off / Wipe down (v.): Dọn sạch.
- Mop (v.): Lau (nhà).
- Inspect / Check / Examine / Review / Go over (v.): Kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng.
- Proofread (v.): Đọc soát lỗi.
Travel, Transportation, and Logistics
- Automobile / Car (n.): Xe ô tô.
- Hood (car) (n.): Mui xe.
- Towing company (n.): Công ty kéo xe.
- Traffic congestion / Traffic jam (n.): Tắc nghẽn giao thông.
- Detour (v.): Đi đường vòng.
- Board / Get on (v.): Lên phương tiện.
- Get off (v.): Xuống phương tiện.
- Boarding pass (n.): Thẻ lên máy bay.
- Passenger (n.): Hành khách.
- Crew (n.): Đội, nhóm thành viên phi hành đoàn, thủy thủ.
- Captain (n.): Thuyền trưởng, cơ trưởng.
- On board (phr.): Trên tàu, trên thuyền.
- Land (v.): Hạ cánh.
- Take off (v.): Cất cánh.
- Arrival card (n.): Tờ khai nhập cảnh.
- Overhead compartment / Bin (n.): Ngăn chứa bên trên đầu.
- Fasten (seatbelt) (v.): Thắt chặt (đai an toàn).
- Journey (n.): Chuyến đi.
- Cruise (n.): Chuyến đi bằng tàu thủy.
- Destination (n.): Điểm đến.
- Travel agent (n.): Nhân viên đại lý du lịch.
- Parking lot / Parking space (n.): Nơi để xe.
- Downtown (adj., adv.): Ở khu trung tâm.
Communication and Customer Service
- Stay on the line (phr.): Giữ máy.
- Extension (n.): Số máy nhánh.
- Operator (n.): Người trực tổng đài, tổng đài viên.
- Get back to / Call back / Return a call (phr.v): Liên hệ lại với ai đó.
- Leave a message (phr.v): Để lại lời nhắn.
- Text message (n.): Tin nhắn.
- In person (adv.): Tự làm; gặp trực tiếp.
- Advertisement (n.): Quảng cáo.
- Promotional event (n.): Sự kiện quảng bá.
- Press (v.): Ấn, nhấn.
- Satisfaction (n.): Sự hài lòng, sự thỏa mãn.
- Patron (n.): Khách quen; Noun form: Patronage (sự lui tới của khách quen).
- Complimentary / Free (adj.): Miễn phí.
- Refund / Reimbursement (n.): Sự hoàn tiền.
- Coupon (n.): Mã giảm giá.
- Out of stock / Sold out (phr.): Hết hàng.
- Inventory (n.): Hàng tồn kho.
- Supplier (n.): Nhà cung cấp.
- Meet the demand/need/requirement (phr.): Đáp ứng nhu cầu.
- Caterer / Catering company (n.): Người/Công ty cung ứng dịch vụ ăn uống.
- Cashier (n.): Nhân viên thu ngân.
- Checkout counter (n.): Quầy thanh toán.
Places, Objects, and Personal Items
- Bakery (n.): Tiệm bánh.
- Pharmacy (n.): Tiệm thuốc.
- Community center (n.): Trung tâm cộng đồng.
- Lobby (n.): Sảnh.
- Hallway (n.): Hành lang.
- Restroom (n.): Nhà vệ sinh.
- Apartment (n.): Căn hộ.
- Furniture (n.): Đồ nội thất.
- Bench (n.): Ghế dài.
- Potted plant (n.): Cây trồng trong chậu.
- Railing (n.): Lan can.
- Fountain (n.): Đài phun nước.
- Statue (n.): Bức tượng.
- Monument (n.): Đài tưởng niệm.
- Pond (n.): Cái ao.
- Slacks / Pants (casual pants) (n.): Quần tây vải.
- Pantsuit (n.): Âu phục nữ.
- Swimsuit (n.): Đồ bơi, quần áo bơi.
- Button up (v.): Cài cúc áo.
- Briefcase (n.): Cặp đựng tài liệu.
- Backpack (n.): Ba lô.
- Jewelry (n.): Trang sức.
- Necklace (n.): Vòng cổ.
- Glove (n.): Găng tay.
- Personal belonging (n.): Đồ dùng cá nhân.
- Stuff (n.): Món đồ, đồ đạc nói chung.
- Pocket (n.): Túi.
General Verbs, Adjectives, and Phrasal Expressions
- Put off / Delay / Postpone / Defer (v.): Trì hoãn, hoãn lại.
- Reschedule (v.): Đổi lịch, đặt lịch lại.
- In a hurry (phr.): Gấp, vội.
- Immediately / Promptly (adv.): Ngay lập tức.
- Urgent (adj.): Gấp.
- Emergency (n.): Sự khẩn cấp.
- Approximately (adv.): Xấp xỉ.
- Additional (adj.): Thêm vào.
- Original (adj.): Gốc, nguyên bản.
- No longer (adv.): Không còn.
- Available (adj.): Có sẵn.
- Well-known / Famous / Renowned (adj.): Nổi tiếng.
- Local (adj.): Thuộc địa phương.
- Complex / Complicated / Sophisticated (adj.): Phức tạp.
- Steaming hot (adj.): Nóng như thiêu đốt.
- Each other (pron.): Nhau.
- Double-check (v.): Kiểm tra kỹ.
- Turn in / Submit / Hand in (v.): Nộp.
- Conduct / Carry out / Implement (v.): Tiến hành, thực hiện.
- Belong to (v.): Thuộc về.
- Reserve / Book (v.): Đặt; Noun form: Reservation.
- Be proud of (phr.): Tự hào.
- Put away (v.): Dùng xong cất đi.
- Drop by / Visit (v.): Ghé qua.
- Can't stand/help + N/V-ing (phr.): Không thể chịu đựng.
- Run out of (phr.v): Hết.
- In danger of (prep.): Có nguy cơ.
Miscellaneous and Specific Scenarios
- Athlete (n.): Vận động viên.
- Journalist (n.): Nhà báo, phóng viên.
- Mayor (n.): Thị trưởng.
- Election (n.): Sự bầu cử; Verb form: Elect.
- Audience (n.): Khán giả.
- Leading character (n.): Nhân vật chính.
- Parade (n.): Cuộc diễu hành.
- Strike (n.): Cuộc đình công.
- Ceremony (n.): Buổi lễ.
- Lecture (n.): Bài giảng; Person: Lecturer.
- Laboratory / Lab (n.): Phòng thí nghiệm.
- Seed (n.): Hạt giống.
- Feed (v.): Cho ăn.
- Gathering (n.): Buổi tụ họp; Verb: Gather.
- Waitress (n.): Nữ phục vụ.
- Dessert (n.): Món tráng miệng; Contrast: Desert (sa mạc).
- Take out / Take away (v.): Mang đi.
- Tableware (n.): Bộ đồ ăn (bát đũa, dao nĩa…).
- Refreshment (n.): Thức ăn nhẹ.
- Intermission (n.): Thời gian giải lao trong các vở kịch.
- Alcoholic drink (n.): Đồ uống có cồn.
- Beverage / Drink (n.): Đồ uống.
- Office hours (n.): Giờ hành chính, giờ làm việc.
- At your convenience (phr.): Vào thời điểm thuận tiện với bạn.
- Department / Division (n.): Phòng ban.
- Assistance / Help (n.): Sự hỗ trợ; Person: Assistant (người hỗ trợ); Verb: Assist.
- Temperature (n.): Nhiệt độ.
- Avenue (n.): Đại lộ.
- Counter (n.): Cái quầy.