từ vựng tiếng anh
1. hold /həʊld/ (v) tổ chức, nắm giữ
2. green /ɡriːn/ (adj) xanh, thân thiện với môi trường
3. ecotour /ˈiːkəʊtʊə/ (n) chuyến du lịch sinh thái
4. judge /dʒʌdʒ/ (v) đánh giá, chấm điểm
5. raise /reɪz/ (v) nâng cao, gây ra
6. environmental awareness /ɪnˌvaɪrənˈmentl əˈweənəs/ (n) nhận thức về môi trường
7. reduce /rɪˈdjuːs/ (v) giảm bớt, cắt giảm
8. carbon footprint /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ (n) khí thải carbon
9. resource /rɪˈzɔːs/ (n) tài nguyên
10. efficiently /ɪˈfɪʃntli/ (adv) một cách hiệu quả
11. frequently /ˈfriːkwəntli/ (adv) thường xuyên
12. plant /plɑːnt/ (n) cây, thực vật
13. behaviour /bɪˈheɪvjə/ (n) hành vi, cách cư xử
14. develop /dɪˈveləp/ (v) phát triển
15. eco-friendly /ˈiːkəʊ ˈfrendli/ (adj) thân thiện với môi trường
16. habit /ˈhæbɪt/ (n) thói quen
17. sound /saʊnd/ (v) nghe có vẻ, phát ra âm thanh
18. plastic water bottle /ˈplæstɪk ˈwɔːtə ˈbɒtl/ (n) chai nước nhựa
19. throw away /ˈθrəʊ əweɪ/ (v) vứt đi, bỏ đi
20. a single use /ə ˈsɪŋɡl juːs/ (n) một lần sử dụng
21. decompose /ˌdiːkəmˈpəʊz/ (v) phân hủy
22. certainly /ˈsɜːtnli/ (adv) chắc chắn, dĩ nhiên
23. refill /ˈriːfɪl/ (v) làm đầy lại, nạp lại
24. reusable /riːˈjuːzəbl/ (adj) có thể tái sử dụng
25. air conditioner /ˈeə kəndɪʃənə/ (n) máy điều hòa
26. a waste of… /ə weɪst əv/ (n) sự lãng phí …
27. electricity /ɪˌlekˈtrɪsəti/ (n) điện
28. sign /saɪn/ (n) biển báo, dấu hiệu
29. brightly /ˈbraɪtli/ (adv) sáng sủa, rực rỡ
30. remind /rɪˈmaɪnd/ (v) nhắc nhở
31. discuss /dɪˈskʌs/ (v) thảo luận
32. rush out /rʌʃ aʊt/ (v) vội vã đi ra
33. leave /liːv/ (v) rời đi, để lại