Bài giảng Pháp luật đại cương - ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng
Chương 1: Nhập môn Pháp luật đại cương Giới thiệu về Pháp luật đại cương. Cấu trúc giáo trình do ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng biên soạn.
Chương 2: Những vấn đề chung về Nhà nước 2.1 Nguồn gốc Nhà nước
Các quan điểm giải thích nguồn gốc nhà nước:
Thuyết thần quyền: Nhà nước do Thượng đế tạo ra nhằm bảo vệ trật tự xã hội.
Thuyết tâm lý: Nhà nước xuất hiện từ nhu cầu tâm lý của con người muốn có sự phụ thuộc vào lãnh đạo.
Thuyết gia trưởng: Nhà nước là kết quả của sự phát triển của gia đình, dựa trên quyền gia trưởng.
Thuyết bạo lực: Nhà nước sar nguồn gốc từ bạo lực, nơi thị tộc mạnh mẽ áp đặt sự kiểm soát.
Thuyết khế ước xã hội: Nhà nước được hình thành từ một khế ước giữa người dân nhằm bảo vệ lợi ích chung.
Học thuyết Mac-Lênin: Nhà nước xuất hiện khi xã hội phát triển đến một trình độ nhất định, phản ánh sự phân hóa giai cấp.
2.2 Khái niệm và bản chất của Nhà nước
Nhà nước: Tổ chức có quyền lực chính trị, sử dụng sức mạnh cưỡng chế để duy trì trật tự xã hội.
Bản chất:
Giai cấp: Nhà nước thể hiện sự thống trị của giai cấp này đối với giai cấp khác.
Xã hội: Nhà nước ban hành pháp luật nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội.
2.3 Đặc điểm của Nhà nước
Nhà nước thiết lập quyền lực công cộng, không hòa nhập hoàn toàn với dân cư.
Phân chia dân cư theo lãnh thổ, tổ chức quản lý theo đơn vị hành chính.
Có chủ quyền quốc gia và quyền lực tối cao trong lãnh thổ.
Ban hành và bảo đảm thực hiện pháp luật bằng sức mạnh cưỡng chế.
Quy định và thu các loại thuế một cách bắt buộc.
2.4 Chức năng của Nhà nước
Chức năng đối nội: Bảo đảm trật tự xã hội, quản lý các lĩnh vực đời sống kinh tế – xã hội.
Chức năng đối ngoại: Xây dựng quan hệ quốc tế, bảo vệ độc lập, chủ quyền quốc gia.
2.5 Hình thức Nhà nước
Hình thức chính thể: Cách thức tổ chức và vận hành quyền lực của Nhà nước.
Chính thể quân chủ: Thừa kế quyền lực.
Chính thể cộng hòa: Bầu cử để lựa chọn lãnh đạo.
2.6 Kiểu Nhà nước
Phân chia thành các kiểu Nhà nước:
Nhà nước chủ nô, phong kiến, tư sản, và xã hội chủ nghĩa.
2.7 Bộ máy Nhà nước
Cấu trúc tổ chức bộ máy Nhà nước.
Chương 3: Nhà nước CHXHCN Việt Nam
Đọc giáo trình và áp dụng cho vấn đề nhà nước.
Chương 4: Những vấn đề chung về Pháp luật 4.1 Nguồn gốc của pháp luật
Pháp luật là sản phẩm của xã hội mà nhà nước phải đảm bảo thực hiện.
4.2 Khái niệm pháp luật
Là hệ thống quy tắc do nhà nước đặt ra nhằm điều chỉnh hành vi.
4.3 Bản chất, chức năng và thuộc tính cơ bản của pháp luật
Bản chất giai cấp của pháp luật được xây dựng dựa trên lợi ích của giai cấp thống trị.
4.4 Các mối liên hệ của pháp luật
Pháp luật ảnh hưởng và phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế, chính trị, và xã hội.
4.5 Kiểu pháp luật
Các kiểu pháp luật phản ánh quá trình phát triển của xã hội.
4.6 Hình thức pháp luật
Pháp luật được thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau và có thể được phân loại.
4.7 Quan hệ pháp luật
Phân chia thành quan hệ pháp luật và quan hệ xã hội.
4.8 Thực hiện pháp luật
Pháp luật cần được thực thi thông qua các hành vi của cá nhân và tổ chức.
4.9 Vi phạm pháp luật và trách nhiệm pháp lý
Vi phạm pháp luật dẫn đến nghĩa vụ bồi thường và chịu trách nhiệm.
4.10 Ý thức pháp luật và pháp chế
Ý thức pháp luật thể hiện qua thái độ của công dân đối với pháp luật.
Chương 5: Hệ thống pháp luật 5.1 Các hệ thống pháp luật trên thế giới
Phân loại và so sánh giữa các hệ thống (Civil law, Common law, Islamic law).
5.2 Hệ thống pháp luật Việt Nam
Cấu trúc hệ thống pháp luật, bao gồm loại hình và phương pháp điều chỉnh của mỗi ngành luật.