A words (1)

Common English Words Starting with 'A' (A1–C2)

List of Words

  • abandon – từ bỏ

  • ability – khả năng

  • able – có thể

  • abnormal – bất thường

  • aboard – trên tàu

  • abolish – bãi bỏ

  • abortion – phá thai

  • about – về, khoảng

  • above – ở trên

  • abroad – ở nước ngoài

  • absence – sự vắng mặt

  • absent – vắng mặt

  • absolute – tuyệt đối

  • absorb – hấp thụ

  • abstract – trừu tượng

  • abuse – lạm dụng

  • academic – học thuật

  • accelerate – tăng tốc

  • accent – giọng

  • accept – chấp nhận

  • access – truy cập

  • accident – tai nạn

  • accommodate – cung cấp chỗ ở

Continued List of Words

  • accompany – đi cùng

  • accomplish – hoàn thành

  • according – theo

  • account – tài khoản

  • accurate – chính xác

  • accuse – buộc tội

  • achieve – đạt được

  • achievement – thành tựu

  • acid – axit

  • acknowledge – thừa nhận

  • acquire – đạt được

  • across – băng qua

  • act – hành động

  • action – hành động

  • active – năng động

  • activity – hoạt động

  • actor – diễn viên nam

  • actress – diễn viên nữ

  • actual – thực tế

  • actually – thực ra

  • adapt – thích nghi

  • add – thêm

  • addition – sự thêm vào

  • additional – bổ sung

  • address – địa chỉ

  • adequate – đầy đủ

Further Words

  • adjust – điều chỉnh

  • administration – sự quản lý

  • admire – ngưỡng mộ

  • admit – thừa nhận

  • adopt – nhận nuôi

  • adult – người lớn

  • advance – tiến bộ

  • advanced – nâng cao

  • advantage – lợi thế

  • adventure – cuộc phiêu lưu

  • advertise – quảng cáo

  • advice – lời khuyên

  • advise – khuyên

  • affair – vấn đề

  • affect – ảnh hưởng

  • afford – có khả năng chi trả

  • afraid – sợ hãi

  • after – sau

  • afternoon – buổi chiều

  • again – lại

  • against – chống lại

  • age – tuổi

  • agency – cơ quan

  • agenda – chương trình nghị sự

  • agent – đại lý

  • aggressive – hung hăng

Additional Words

  • ago – trước đây

  • agree – đồng ý

  • agreement – sự đồng ý

  • ahead – phía trước

  • aid – viện trợ

  • aim – mục tiêu

  • air – không khí

  • airline – hãng hàng không

  • airport – sân bay

  • alarm – báo động

  • album – album

  • alcohol – rượu

  • alert – cảnh giác

  • alien – người ngoài hành tinh

  • alive – còn sống

  • all – tất cả

  • allow – cho phép

  • almost – gần như

  • alone – một mình

  • along – dọc theo

  • already – đã rồi

  • also – cũng

  • alter – thay đổi

  • alternative – sự thay thế

  • although – mặc dù

  • always – luôn luôn

More Words

  • amazing – tuyệt vời

  • ambition – tham vọng

  • among – giữa

  • amount – số lượng

  • analysis – phân tích

  • ancient – cổ đại

  • and – và

  • anger – cơn giận

  • angle – góc

  • animal – động vật

  • announce – thông báo

  • annual – hàng năm

  • another – khác

  • answer – câu trả lời

  • anxiety – lo lắng

  • any – bất kỳ

  • anyone – bất kỳ ai

  • anything – bất cứ thứ gì

  • anyway – dù sao

  • apart – tách rời

  • apartment – căn hộ

  • apologize – xin lỗi

  • apparent – rõ ràng

  • appeal – kêu gọi

  • appear – xuất hiện

  • appearance – ngoại hình

Additional Vocabulary

  • apple – quả táo

  • application – đơn xin

  • apply – áp dụng

  • appoint – bổ nhiệm

  • approach – tiếp cận

  • appropriate – phù hợp

  • approve – chấp thuận

  • area – khu vực

  • argue – tranh luận

  • argument – cuộc tranh luận

  • arise – phát sinh

  • arm – cánh tay

  • army – quân đội

  • around – xung quanh

  • arrange – sắp xếp

  • arrangement – sự sắp xếp

  • arrest – bắt giữ

  • arrive – đến

  • art – nghệ thuật

  • article – bài báo

  • artist – nghệ sĩ

  • as – như là

  • ask – hỏi

  • aspect – khía cạnh

  • assess – đánh giá

  • assessment – sự đánh giá

Detailed Terminology

  • asset – tài sản

  • assign – giao nhiệm vụ

  • assignment – bài tập

  • assist – giúp đỡ

  • assistance – sự giúp đỡ

  • assistant – trợ lý

  • associate – liên kết

  • association – hiệp hội

  • assume – cho rằng

  • assumption – giả định

  • assure – đảm bảo

  • at – tại

  • atmosphere – bầu không khí

  • attach – đính kèm

  • attack – tấn công

  • attempt – cố gắng

  • attend – tham dự

  • attention – sự chú ý

  • attitude – thái độ

  • attract – thu hút

  • attractive – hấp dẫn

  • audience – khán giả

  • author – tác giả

  • authority – quyền lực

  • available – có sẵn

  • average – trung bình

  • avoid – tránh

  • award – giải thưởng

  • aware – nhận thức

  • away – xa

  • awesome – tuyệt vời