Giới từ

  • in advance: trước

  • in charge (of): phụ trách

  • in demand: được săn đón

  • in danger: gặp nguy hiểm

  • in favour of: ủng hộ

  • in response to: đáp lại

  • in trouble: gặp rắc rối

  • in debt: mắc nợ

  • in control: kiểm soát

  • in need (of): cần

  • in vain: vô ích

  • in effect: có hiệu lực

  • in place: được thiết lập

  • in practice: trên thực tế

  • in theory: về lý thuyết

  • in reality: trên thực tế

  • in detail: chi tiết

  • at risk: có nguy cơ

  • at ease: thoải mái

  • at fault: có lỗi

  • at stake: bị đe doạ

  • at odds: bất đồng

  • on time: đúng giờ

  • on purpose: cố ý

  • on duty: đang làm nhiệm vụ

  • on leave: nghỉ phép

  • on schedule: đúng tiến độ

  • on average: trung bình

  • under pressure: chịu áp lực

  • under threat: bị đe doạ

  • under control: được kiểm soát

  • under discussion: đang được thảo luận

  • under construction: đang xây dựng

  • out of date: lỗi thời

  • out of work: thất nghiệp

  • out of order: hỏng

  • out of control: mất kiểm soát

  • out of reach: ngoài tầm với

  • demand / need for: nhu cầu về

  • lack / shortage of: thiếu

  • reason / explanation for: lý do cho

  • reaction / response to: phản ứng với

  • key / solution / answer to: giải pháp cho

  • increase / rise in: sự tăng

  • decrease / decline / reduction in: sự giảm

  • impact / effect / influence on: tác động lên

  • cause of: nguyên nhân của

  • fear of: nỗi sợ về

  • awareness of/about: nhận thức về

  • evidence / proof of: bằng chứng của

  • threat / danger to: mối đe doạ đối với

  • damage to: thiệt hại đối với

  • contribution to: đóng góp cho

  • devotion / commitment to: cam kết với

  • access to: quyền tiếp cận

  • attitude to/towards: thái độ với

  • by heart: thuộc lòng

  • by chance / by accident / by mistake: tình cờ

  • by law: theo luật