Vocabulary List

Vocabulary

  • 观众 (guānzhòng): khán giả, audience
  • 由于 (yóuyú): do, because of
  • 职业 (zhíyè): nghề nghiệp, occupation
  • 抱歉 (bàoqiàn): xin lỗi, sorry
  • 乱 (luàn): loạn, messy
  • 困 (kùn): buồn ngủ, sleepy
  • 味道 (wèidào): mùi vị, taste
  • 怀疑 (huáiyí): nghi ngờ, to doubt
  • 来不及 (láibují): đến không kịp, not in time
  • 肚子 (dùzi): bụng, belly
  • 偶尔 (ǒu'ěr): thỉnh thoảng, occasionally
  • 顺便 (shùnbiàn): thuận tiện, conveniently; in passing
  • 咸 (xián): mặn, salty
  • 流行 (liúxíng): thịnh hành, popular; fashionable
  • 兴趣 (xìngqù): hứng thú, interest
  • 举办 (jǔbàn): tổ chức, to hold (an event)
  • 食品 (shípǐn): thực phẩm, food
  • 主动 (zhǔdòng): chủ động, proactive; to take initiative
  • 重新 (chóngxīn): từ đầu, again; once more
  • 严重 (yánzhòng): nghiêm trọng, serious; grave
  • 大概 (dàgài): đại khái, roughly; probably
  • 消息 (xiāoxi): tin tức, news
  • 猜 (cāi): đoán, to guess
  • 信用卡 (xìnyòngkǎ): thẻ tín dụng, credit card
  • 沙发 (shāfā): sô pha, sofa
  • 详细 (xiángxì): tỉ mỉ, tường tận, detailed
  • 印象 (yìnxiàng): ấn tượng, impression
  • 坚持 (jiānchí): kiên trì, to persist; to insist
  • 经验 (jīngyàn): kinh nghiệm, experience
  • 仍 (réng): vứt, to throw away
  • 准时 (zhǔnshí): đúng giờ, on time
  • 恐怕 (kǒngpà): e sợ, I'm afraid; perhaps
  • 干杯 (gānbēi): cạn ly, cheers; bottoms up
  • 流利 (liúlì): lưu loát, fluent
  • 禁止 (jìnzhǐ): cấm, to prohibit
  • 激动 (jīdòng): kích động, excited
  • 洗衣机 (xǐyījī): máy giặt, washing machine
  • 变化 (biànhuà): thay đổi, change; variation
  • 季节 (jìjié): mùa, season
  • 瘦 (shòu): mỏng, thin; lean
  • 刷牙 (shuāyá): đánh răng, to brush teeth
  • 太阳 (tàiyáng): mặt trời, sun
  • 新鲜 (xīnxiān): trong lành, tươi mới, fresh
  • 借 (jiè): mượn, to borrow; to lend
  • 海洋 (hǎiyáng): đại dương, ocean
  • 推迟 (tuīchí): đẩy lùi, to postpone
  • 估计 (gūjì): dự tính, to estimate
  • 工具 (gōngjù): công cụ, tool
  • 收 (shōu): nhận, to receive
  • 辛苦 (xīnkǔ): vất vả, khổ cực, hard; strenuous; toilsome; laborious
  • 日记 (rìjì): nhật ký, diary
  • 尝 (cháng): thử, to taste
  • 破 (pò): hỏng, broken
  • 凉快 (liángkuai): mát mẻ, cool
  • 活泼 (huópō): hoạt bát, lively
  • 继续 (jìxù): tiếp tục, to continue
  • 热闹 (rènao): náo nhiệt, bustling; lively
  • 作者 (zuòzhě): tác giả, author
  • 商量 (shāngliang): thương lượng, to discuss; to consult
  • 收拾 (shōushi): dọn dẹp, to tidy up; to pack
  • 理发 (lǐfà): cắt tóc, to get a haircut
  • 讨论 (tǎolùn): thảo luận, to discuss
  • 冷静 (lěngjìng): lạnh lùng, calm
  • 地址 (dìzhǐ): địa chỉ, address
  • 引起 (yǐnqǐ): dẫn tới, gây nên, to cause; to give rise to
  • 填 (tián): điểm, to fill in; to write
  • 正式 (zhèngshì): nghiêm túc, chính thức, formal; official
  • 酸 (suān): chua, sour
  • 吃惊 (chījīng): ngạc nhiên, to be surprised
  • 出汗 (chū hàn): ra mồ hôi, to sweat
  • 挂 (guà): treo, to hang
  • 香 (xiāng): hương, fragrant
  • 杂志 (zázhì): tạp chí, magazine
  • 伤心 (shāngxīn): tổn thương, sad
  • 距离 (jùlí): khoảng cách, distance
  • 耐心 (nàixīn): nhẫn nại, patient
  • 个子 (gèzi): dáng, stature; height
  • 严格 (yángé): nghiêm khắc, strict
  • 后悔 (hòuhuǐ): hối hận, to regret
  • 直接 (zhíjiē): trực tiếp, direct
  • 重点 (zhòngdiǎn): trọng điểm, key point
  • 提醒 (tíxǐng): nhắc nhở, to remind
  • 京剧 (jīngjù): kinh kịch, Beijing opera
  • 笑话 (xiàohua): truyện cười, joke
  • 失望 (shīwàng): thất vọng, disappointed
  • 篇 (piān): bản, measure word for essays, articles, etc.
  • 植物 (zhíwù): thực vật, plant
  • 棵 (kē): LT cây, measure word for plants
  • 联系 (liánxì): liên hệ, to contact; to get in touch
  • 毛巾 (máojīn): khăn bông, towel
  • 及时 (jíshí): kịp thời, timely
  • 钥匙 (yàoshi): chìa khoá, key
  • 回忆 (huíyì): hồi ức, to recall; memory
  • 适合 (shìhé): phù hợp, to suit; to fit
  • 页 (yè): LT trang, page
  • 窄 (zhǎi): trật, hẹp, narrow
  • 仔细 (zǐxì): cẩn thận, careful
  • 护士 (hùshi): y tá, nurse
  • 密码 (mìmǎ): mật mã, password
  • 航班 (hángbān): chuyến bay, flight
  • 修 (xiū): sửa chữa, to repair
  • 拉 (lā): kéo, to pull
  • 圆 (yuán): tròn, đầy đặn, round
  • 饺子 (jiǎozi): há cảo, dumpling
  • 超过 (chāoguò): vượt qua, to exceed; to surpass
  • 入口 (rùkǒu): cửa ra vào, nhập khẩu, entrance; import
  • 整理 (zhěnglǐ): sửa sang, to arrange; to tidy up
  • 轻 (qīng): nhẹ, light
  • 竟然 (jìngrán): vậy mà, vẫn cứ, unexpectedly; to one's surprise
  • 皮肤 (pífū): da, skin
  • 危险 (wēixiǎn): nguy hiểm, dangerous
  • 短信 (duǎnxìn): tin nhắn, text message
  • 果汁 (guǒzhī): nước hoa quả, fruit juice
  • 尊重 (zūnzhòng): tôn trọng, to respect
  • 演员 (yǎnyuán): diễn viên, actor
  • 倒 (dào): rót, đổ, to pour; to fall
  • 世纪 (shìjì): thế kỉ, century
  • 份 (fèn): phần, measure word for portions, copies of newspapers
  • 零钱 (língqián): tiền lẻ, small change
  • 俩 (liǎ): 2, two (people)
  • 朵 (duǒ): LT hoa, measure word for flowers and clouds