Cách nói giờ trong tiếng anh

a. Cách nói giờ trong tiếng Anh:

- Quarter: Một phần tư giờ (15 phút).

- To: Dùng khi nói số phút kém giờ tiếp theo.

- Past: Dùng khi nói số phút qua giờ hiện tại.

Công thức:

- Số phút + past + giờ (khi số phút từ 1 đến 30).

Ví dụ: 10 past 7 (7:10), quarter past 8 (8:15).

- Số phút + to + giờ tiếp theo (khi số phút từ 31 đến 59).

Ví dụ: 20 to 9 (8:40), quarter to 8 (7:45).

- O'clock: Dùng cho giờ đúng.

Ví dụ: 8 o'clock (8:00).

b. Cách sử dụng "a.m." và "p.m.":

- a.m.: Chỉ giờ buổi sáng (từ 12:00 đêm đến 11:59 trưa).

- p.m.: Chỉ giờ buổi chiều và tối (từ 12:00 trưa đến 11:59 tối).

Ví dụ: 7:45 a.m. = quarter to eight in the morning.

2. Ví dụ câu:

- What time is it? – It’s quarter to eight.

- The meeting starts at quarter past ten.

- I woke up at 8 o'clock this morning.

3. Bài tập thực hành

a. Hoàn thành câu:

1. It’s 7:15. → It’s ______________.

2. It’s 5:45. → It’s ______________.

3. It’s 12:30. → It’s ______________.

4. It’s 3:00. → It’s ______________.

5. It’s 8:50. → It’s ______________.

b. Chuyển đổi từ giờ số sang giờ chữ:

1. 4:15

2. 9:45

3. 11:30

4. 2:05

5. 10:50

c. Dịch câu:

1. Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ 30 sáng.

2. Họ sẽ đến đây vào lúc 9 giờ kém 15 phút tối.

3. Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

4. Chuyến tàu sẽ đến lúc 10 giờ đúng.

5. Bây giờ là 11 giờ rưỡi trưa.