AHHHH
No. | Vietnamese phrases | English phrases |
Diễn đàn | Forum | |
Đối thoại hợp tác | Cooperation Dialogue | |
Hành lang thương mai | Trade Corridor | |
Kế hoạch hành động về | The Action Plan for | |
Đột phá | Breakthrough | |
Khung/Khuôn khổ | Framework | |
Phong trào | Movement | |
Quan hệ đối tác | Partnership (Relation) | |
Sáng kiến | Initiative | |
Tầm nhìn | Vision | |
Vành đai | Belt | |
Chiến lược | Strategy | |
Công tác | Work | |
Giành được/kiểm soát | take control/seize | |
Suy thoái | degradation/degeneration | |
Bức xúc xã hội | Public discontent/dissatisfaction | |
Các mối quan hệ lớn | Key relations | |
Can dự | Interfere/intervene | |
Cấm vận | Embargo | |
Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng và toàn diện | Proactively and actively engage in comprehensive and deep international integration | |
Cộng đồng người Việt ở nước ngoài | Overseas Vietnamese community | |
Cường quốc | Major/great powers | |
Đặt nền móng | Set the ground | |
Giảm nghèo đa chiều, bao trùm, bền vững | Multidimensional, inclusive, and sustainable poverty reduction | |
Hội đàm | Hold talks with | |
Hội kiến/tiếp kiến | Meet with | |
Kinh tế số | Digital economy | |
Kinh tế xanh | Green economy | |
Lãnh đạo và chỉ đạo | Leadership and guidance/direction | |
Lực lượng sản xuất | Production workforce | |
Nâng cấp quan hệ | Upgrade the relation(ship) | |
Nguồn lực | Resources | |
Dự trữ | Reserve | |
Mang tính đột phá | Novel, ground-breaking | |
Phủ quyết (v) | Veto | |
Bỏ phiếu chống (v) | Vote against | |
Siêu cường | Superpower | |
Thăm cấp nhà nước (n) | State visit | |
Thăm chính thức | Official visit | |
Thăm hữu nghị (chính thức) | (Official) friendly visit | |
Thăm làm việc | Working visit | |
Toàn vẹn lãnh thổ, biển, đảo, vùng trời | Integrity of territories, waters, islands, and skies | |
Vũ khí huỷ diệt hàng loạt | Mass destruction weapons | |
Vũ khí sát thương | Lethal weapons | |
Cấp cao | high-ranking | |
dẫn đầu (v) | led/heade by | |
hoạt động tiếp xúc song phương (n) | bilateral contacts | |
Hạn chế đi lại, di chuyển | travel/movement restriction | |
Thương cảng | trading port | |
Rời đâu để đi đâu | Leave N for N | |
chủ trì (v) | chair/host | |
đại biểu (n) | delegates | |
già hoá dân số | population ageing | |
trợ cấp bảo hiểm xã hội | social insurance subsidy | |
quyền lợi hợp pháp | legitimate rights | |
các cấp/cơ quan có thẩm quyền | authorised/competent agencies/offices | |
địa phương (n) | localities | |
giảm thiểu (v) | alleviate/ease/relieve/reduce/mitigate | |
nhất trí (v) | reach an agreement/consensus on | |
làm tiền đề cho (v) | lay the foundation for/as a premise for | |
ban hành (v) | promulgate/issue | |
quản lý tài khoá (n) | fiscal management | |
thu thập trung bình | middle-income | |
phục hồi | revitalise/restore | |
thí điểm | pilot | |
minh bạch | transparency | |
67 | công khai | openness |
68 | sự sẵn sàng | preparedness |
69 | thành viên thường trực | permanent/standing member |
70 | đơn/song/đa phương | unilateral/bilateral/multilateral |