Mass Media and Digital Communication

Vocabulary List

  • publicity (n) /pʌbˈlɪsəti/: intertruyền thông, quảng bá

  • est (n) /ˈɪntrəst/, /ˈɪntrest/: sự quan tâm, hứng thú

  • place (v) /pleɪs/: đặt, rao, đăng (tin, quảng cáo)

  • advert (n) /ˈædvɜːt/: quảng cáo

  • promote (v) /prəˈməʊt/: quảng bá

  • profit-making (adj) /ˈprɒfɪt meɪkɪŋ/: tạo lợi nhuận

  • poster (n) /ˈpəʊstə(r)/: áp phích

  • viewer (n) /ˈvjuːə(r)/: người xem

  • commercial (n) /kəˈmɜːʃl/: quảng cáo

  • advertise (v) /ˈædvətaɪz/: quảng cáo

  • presence (n) /ˈprezns/: sức thu hút, sức ảnh hưởng

  • reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/: đáng tin cậy

  • bias (n) /ˈbaɪəs/: thiên vị

  • fake news (n) /ˌfeɪk ˈnjuːz/: tin giả

  • the press (n) /ðə pres/: báo chí

  • update (v) /ˌʌpˈdeɪt/: cập nhật

  • distribute (v) /dɪˈstrɪbjuːt/: phân phối

  • broadcast (n/v) /ˈbrɔːdkɑːst/: (chương trình) phát sóng

  • convenient (adj) /kənˈviːniənt/: thuận tiện

  • content (n) /ˈkɒntent/: nội dung

  • accessible (adj) /əkˈsesəbl/: có thể tiếp cận được

  • interactive (adj) /ˌɪntərˈæktɪv/: có thể tương tác được

  • instant (adj) /ˈɪnstənt/: ngay lập tức

  • reach (v) /riːtʃ/: tiếp cận

  • flexible (adj) /ˈfleksəbl/: linh hoạt

  • credible (adj) /ˈkredəbl/: đáng tin cậy

  • fact-check (v) /ˈfækt tʃek/: kiểm chứng thông tin

  • visual (adj) /ˈvɪʒuəl/: bằng/ có hình ảnh

  • the mass media (n) /ðə ˌmæs ˈmiːdiə/: phương tiện truyền thông đại chúng

  • billboard (n) /ˈbɪlbɔːd/: biển quảng cáo

  • loudspeaker (n) /ˌlaʊdˈspiːkə(r)/: loa phát thanh

  • source (n) /sɔːs/: nguồn tin

  • spread (n/v) /spred/: (sự) lan truyền

Phrases and Structures

  • be in charge of (doing) something: chịu trách nhiệm làm việc gì

  • attract one’s attention: thu hút sự chú ý của ai

  • draw attention to something: thu hút sự chú ý tới thứ gì

  • cannot afford to do something: không đủ khả năng (tài chính) để làm gì

  • put up something: đặt, trưng bày thứ gì

  • pay attention to something: chú ý tới thứ gì

  • be here to stay: sẽ tồn tại trong một thời gian dài

  • be on the rise: đang gia tăng