cô Bình

chronicle – biên niên sử, ghi chép lịch sử
timekeeping – sự đo thời gian, ghi nhận thời gian

advent – sự xuất hiện, sự ra đời
communal – chung, công cộng
regulate – điều chỉnh, kiểm soát
axis – trục
accompany – đi kèm, xuất hiện cùng
equator – đường xí


ch đạo
wax and wane – tăng rồi giảm, tròn rồi khuyết
conspicuous – dễ thấy, rõ ràng
latitude – vĩ độ
clime – vùng khí hậu

formulate – xây dựng, phát triển, tạo ra
municipal – thuộc thành phố, đô thị
interval – khoảng nghỉ, quãng ngừng
temporal hours – giờ tạm thời

equinox – điểm phân (ngày đêm bằng nhau)
disseminate – lan truyền, phổ biến
sundial – đồng hồ mặt trời
counterpart – đối tác tương ứng, bản tương ứng
denote – biểu thị
inscribed – khắc, ghi lên
scheme – kế hoạch, phương án
supersede – thay thế
commence – bắt đầu
descend – đi xuống
mainspring – lò xo chính của đồng hồ
pendulum – con lắc
precise – chính xác

accurate – chính xác
calibrate – hiệu chỉnh
navigation – định hướng, dẫn đường
integral – quan trọng, thiết yếu

renounce–từ bỏ

altruism–lòng vị tha
perplexing-khó hiểu
inclinations-nhu cầu
hardwired-bản chất
speculation-suy đoán
flourish-nảy nở
mutual- giữa mọi người
fêted-tôn vinh
amid- bao vây
dismissive-phản đối
plausible- hợp lí
credible-đã được chứng minh