B1 - U3: Fun and games

  1. Topic vocabulary:

    • folk music (n phr): nhạc dân gian

    • opponent (n): đối thủ

    • referee (n): trọng tài

  2. Phrasal verbs:

    • carry on: continue - tiếp tục

    • eat out: eat at a restaurant - ăn ngoài

    • send off: make a player leave a game (football,…) - loại

    • take up: start (a hobby, sport,…) - bắt đầu một cgi đó (một thói quen, môn thể thao,…)

  3. Word patterns:

    • bored with/by…: chán cgi

    • keen on Ving: thích làm gì

    • popular with sb: nổi tiếng đối với ai

    • a book (by sb) about: một cuốn sách (viết bởi ai) về cgi

    • a game against: một cuộc thi đối kháng với ai