Ôn Thi Tiếng Anh - THẤY THÀNH LUẬN
Động Từ Tùy Chọn (Collocations)
Go
go on vacation: đi chơi, đi nghỉ mát
go mad/crazy: tức điên
go viral: thịnh hành, phổ biến
go shopping: mua sắm
go for a walk: đi dạo
go to work: đi làm
go on a diet: ăn kiêng
go to university: học đại học
go to bed: đi ngủ
go out of fashion: lỗi thời, lỗi mốt
Come
come to a decision: đi đến quyết định
come to a conclusion: đi đến kết luận
come into force/effect: có hiệu lực
come into use: được sử dụng
come into play: phát huy tác dụng, ảnh hưởng
come into contact: tiếp xúc
come into existence: ra đời, xuất hiện
come in handy/useful: hữu ích
come true: trở thành sự thật
come home: về nhà
Give
give an example: đưa ra ví dụ
give somebody a call/ring: gọi cho ai đó
give priority to somebody/something: dành sự ưu tiên cho ai/cái gì
give birth (to somebody/something): sinh ra
give somebody a lift/ride: cho ai đi nhờ
give somebody advice: cho lời khuyên
give feedback: cho nhận xét
give a presentation: thuyết trình
give somebody a chance/an opportunity: cho ai cơ hội
give somebody a hand: giúp ai đó một tay
Break
break a habit: từ bỏ thói quen
break the ice: phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng
break the law/rule: phá vỡ luật lệ/quy tắc
break the news: chia sẻ thông tin (tin xấu)
break the silence: phá vỡ sự im lặng
break a record: phá kỷ lục
break a promise: thất hứa
break new ground: có bước đột phá mới
break somebody's heart: làm ai đó tổn thương
break the cycle: phá vỡ vòng tuần hoàn
Ghi chú
Các cụm động từ này rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh, giúp diễn đạt ý nghĩa rõ ràng và tự nhiên hơn.
Học thuộc và thực hành sử dụng các cụm này trong câu để nâng cao khả năng giao tiếp.