THÍCH THÌ HỌC

-ashtray (n) gạt tàn

-Club (v ) = beat: đánh đập

Dwindle(v) = decrease : suy thoái, suy giảm

endanger(V): gây nguy hiểm

fade (v) dần biến mất

greed (n) tính tham lam👎 halt (n) sự tạm dừng 👎 come to a halt: dừng lại

Icy (adj): đóng băng

illegally (adv): trái pháp luật, bất hợp pháp

ivory (n) ngà

make of ivory: làm từ ngà👎 ornamental (adj): tính trang trí, trang hoàng

Ornamental jewellery: trang sức trang trí

poacher ( n) người săn trộm

profitable (adj) có lợi, thuận lợi

publicity (n) sự công khai

👎 pup (N) con của một số loài động vật👎 shelter (N) chỗ che chở, ẩn náu/ sự che chở

give shelter to somebody: bảo vệ ai👎 slaughter (N) sự tàn sát, sự giết chết (sát sinh)

slaughter of animals = the killing of animals

👎 species (N) loài👎 supposedly (adv) cho là, giả sử là

tuna (N) cá ngừ

tuna-fish: thịt cá ngừ👎 ivory tusk: ngà voi

survive (v) sống sót qua/ sống lâu hơn

brutality (N) sự tàn ác, hành động hung ác👎 urgently(adv) tính khẩn cấp