WORD: SET /sɛt/

(TOÀN BỘ NGHĨA & CÁCH DÙNG QUAN TRỌNG)

I. SET – ĐỘNG TỪ (VERB)

1⃣ đặt / để xuống

She set the glass on the table.

//ʃi sɛt ðə glæs ɑn ðə ˈteɪbəl//

→ Cô ấy đặt cái cốc lên bàn.

2⃣ đặt ra (mục tiêu, luật lệ, tiêu chuẩn)

They set strict rules for employees.

//ðeɪ sɛt strɪkt rulz fər ɪmˈplɔɪiz//

→ Họ đặt ra những quy định nghiêm ngặt cho nhân viên.

3⃣ cố định / làm cho ổn định

The date has been set.

//ðə deɪt hæz bɪn sɛt//

→ Ngày tháng đã được ấn định.

4⃣ mặt trời lặn

The sun sets in the west.

//ðə sʌn sɛts ɪn ðə wɛst//

→ Mặt trời lặn ở phía tây.

5⃣ đông lại / cứng lại (vật chất)

The glue will set in a few minutes.

//ðə glu wɪl sɛt ɪn ə fju ˈmɪnɪts//

→ Keo sẽ đông lại trong vài phút.

6⃣ diễn ra / kéo dài (thời gian, chương trình)

The course is set to run for six weeks.

//ðə kɔrs ɪz sɛt tə rʌn fər sɪks wiks//

→ Khóa học dự kiến kéo dài sáu tuần.

7⃣ làm bối cảnh (phim, truyện)

The novel is set in ancient China.

//ðə ˈnɑvəl ɪz sɛt ɪn ˈeɪnʃənt ˈʧaɪnə//

→ Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh Trung Quốc cổ đại.

8⃣ làm cho bắt đầu (quá trình, trạng thái)

This decision set a chain of events in motion.

//ðɪs dɪˈsɪʒən sɛt ə ʧeɪn əv ɪˈvɛnts ɪn ˈmoʊʃən//

→ Quyết định này khởi động một chuỗi sự kiện.

9⃣ làm cho ai đó chống lại

His comments set people against him.

//hɪz ˈkɑmɛnts sɛt ˈpipəl əˈgɛnst hɪm//

→ Lời nói của anh ta khiến mọi người quay sang chống lại anh ta.

II. SET – PHRASAL VERBS (RẤT QUAN TRỌNG)

🔹 set up – thành lập / thiết lập / dàn dựng

They set up a small business.

//ðeɪ sɛt ʌp ə smɔl ˈbɪznəs//

→ Họ thành lập một doanh nghiệp nhỏ.

🔹 set off – khởi hành / kích hoạt

They set off at dawn.

//ðeɪ sɛt ɔf ət dɔn//

→ Họ khởi hành lúc bình minh.

Smoke set off the alarm.

//smoʊk sɛt ɔf ði əˈlɑrm//

→ Khói kích hoạt chuông báo động.

🔹 set out – bắt đầu / trình bày

She set out to prove her theory.

//ʃi sɛt aʊt tə pruv hər ˈθɪri//

→ Cô ấy bắt đầu chứng minh học thuyết của mình.

🔹 set in – bắt đầu và kéo dài (thường tiêu cực)

Panic quickly set in.

//ˈpænɪk ˈkwɪkli sɛt ɪn//

→ Sự hoảng loạn nhanh chóng lan ra.

🔹 set back – làm chậm / gây thiệt hại

The delay set the project back.

//ðə dɪˈleɪ sɛt ðə ˈprɑʤɛkt bæk//

→ Sự trì hoãn làm dự án bị chậm lại.

🔹 set aside – để dành / gác sang một bên

She set aside her pride.

//ʃi sɛt əˈsaɪd hər praɪd//

→ Cô ấy gác lòng tự trọng sang một bên.

🔹 set about – bắt tay vào làm

They set about repairing the house.

//ðeɪ sɛt əˈbaʊt rɪˈpɛrɪŋ ðə haʊs//

→ Họ bắt tay vào sửa ngôi nhà.

🔹 set to – bắt đầu làm việc tích cực

Everyone set to work immediately.

//ˈɛvriˌwʌn sɛt tə wɜrk ɪˈmidiətli//

→ Mọi người bắt tay vào làm ngay.

III. SET – DANH TỪ (NOUN)

1⃣ bộ / tập hợp

A set of keys

//ə sɛt əv kiz//

→ Một bộ chìa khóa

2⃣ hiệp / phần (thể thao, âm nhạc)

The band played two sets.

//ðə bænd pleɪd tu sɛts//

→ Ban nhạc chơi hai phần biểu diễn.

3⃣ bối cảnh quay phim

The actors are on set.

//ði ˈæktərz ər ɑn sɛt//

→ Các diễn viên đang ở trường quay.

4⃣ tư duy / khuôn mẫu (trừu tượng)

He has a very fixed mindset.

//hi hæz ə ˈvɛri fɪkst ˈmaɪndˌsɛt//

→ Anh ta có tư duy rất cố định.

5⃣ tập dữ liệu / bộ kỹ năng (học thuật)

A data set

→ Tập dữ liệu

A skill set

→ Bộ kỹ năng

IV. SET – CỤM CỐ ĐỊNH & IDIOMS

🔸 be set on – quyết tâm

She is set on becoming a doctor.

//ʃi ɪz sɛt ɑn bɪˈkʌmɪŋ ə ˈdɑktər//

→ Cô ấy quyết tâm trở thành bác sĩ.

🔸 be set to – sắp xảy ra

Prices are set to rise.

//ˈpraɪsɪz ər sɛt tə raɪz//

→ Giá cả sắp tăng.

🔸 all set – sẵn sàng

We’re all set.

//wɪr ɔl sɛt//

→ Chúng tôi sẵn sàng rồi.

🔸 set in stone – không thể thay đổi

The plan is not set in stone.

//ðə plæn ɪz nɑt sɛt ɪn stoʊn//

→ Kế hoạch chưa phải là cố định hoàn toàn.

🔸 set the record straight – làm rõ sự thật

He wants to set the record straight.

→ Anh ấy muốn làm rõ sự thật.