Chương 1

I. Tầm quan trọng của ngữ âm

Ngôn ngữ là công cụ đặc hữu của loài người dùng để biểu đạt ý nghĩa và trao đổi tư tưởng. Ba yếu tố quan trọng cấu thành nên ngôn ngữ là ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp. Trong ba yếu tố này, ngữ âm là yếu tố căn bản nhất và giữ vai trò hàng đầu.

Ngữ âm là nền tảng để nắm vững kiến thức ngôn ngữ và đạt được kỹ năng giao tiếp bằng lời nói. Mục đích cuối cùng của việc học ngôn ngữ là giao tiếp, và có hai phương thức giao tiếp chính: khẩu ngữ và văn viết. Trong quá trình giao tiếp bằng khẩu ngữ, ngữ âm đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc phát âm đúng hay sai sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ năng "nghe" và "nói", cũng như chất lượng sử dụng ngôn ngữ đó. Chỉ có học tốt ngữ âm mới có thể nghe hiểu lời người khác nói, và chỉ có học tốt ngữ âm thì lời mình nói ra người khác mới có thể hiểu được. Có thể nói, ngữ âm là nền tảng của việc học ngôn ngữ. Sự khác biệt về ngữ âm là nguyên nhân chính gây ra những khó khăn trong giao tiếp.

Khi học một ngoại ngữ, nắm vững ngữ âm là bước đi đầu tiên vô cùng quan trọng. Chỉ có học tốt ngữ âm mới có thể tái hiện ngôn ngữ đó một cách chính xác, từ đó tăng cường cảm nhận về ngôn ngữ, giúp nắm vững từ vựng và ngữ pháp hiệu quả hơn, đồng thời nhanh chóng nâng cao năng lực nghe, nói, đọc, viết và dịch.


II. Ngữ âm tiếng Hán hiện đại

Tiếng Hán ra đời tại miền Trung Trung Quốc, định hình vào thời Hán. Ban đầu, đây là ngôn ngữ chung của dân tộc Hán, sau đó phát triển thành ngôn ngữ chung của cả dân tộc Trung Hoa. Lịch sử tiếng Hán nói chung có thể chia làm bốn thời kỳ:

  • Tiếng Hán thượng cổ: Trước thế kỷ thứ 3 Công nguyên, bao gồm thời Tần, Hán và ngược dòng về thời nhà Thương khi đã có văn bản có thể khảo cứu (Giáp cốt văn).

  • Tiếng Hán trung cổ: Từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 12, bao gồm các thời kỳ Ngụy, Tấn, Nam Bắc triều, Tùy, Đường và Tống.

  • Tiếng Hán cận đại: Từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 19, bao gồm các triều đại Nguyên, Minh, Thanh, thường tính đến thời kỳ Chiến tranh Nha phiến (năm 1840).

  • Tiếng Hán hiện đại: Bắt đầu từ thế kỷ 20, thường tính từ phong trào Ngũ Tứ (năm 1919).

Ngôn ngữ không ngừng phát triển và biến đổi. Từ cổ chí kim, ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp của tiếng Hán đều có những thay đổi lớn. Trong đó, sự biến đổi về ngữ âm là lớn nhất. Khóa học này chúng ta học về ngữ âm của tiếng Hán hiện đại.

Tiếng Hán hiện đại là ngôn ngữ mà dân tộc Hán hiện đại đang sử dụng. Nó có thể chỉ ngôn ngữ tiêu chuẩn chung của dân tộc Hán hiện đại, cũng có thể chỉ các phương ngôn (tiếng địa phương) khác nhau. Kiến thức ngữ âm và bài tập trong bài học này chỉ đề cập đến ngôn ngữ tiêu chuẩn chung của dân tộc Hán hiện đại, không bao gồm các phương ngôn.

Ngôn ngữ tiêu chuẩn chung của tiếng Hán hiện đại được hình thành dần dần dựa trên nền tảng Quan thoại phương Bắc trong vài trăm năm qua, tại Trung Quốc đại lục còn được gọi là "Tiếng Phổ thông" (Putonghua). "Luật Ngôn ngữ và Chữ viết phổ biến quốc gia của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" ban hành ngày 31 tháng 10 năm 2000 đã xác định "Tiếng Phổ thông" là ngôn ngữ chung của quốc gia. Đây là ngôn ngữ giao tiếp giữa toàn thể nhân dân dân tộc Hán, cũng là ngôn ngữ giao tiếp giữa dân tộc Hán với các dân tộc anh em, và giữa người Trung Quốc với người nước ngoài.

Thế nào là tiếng Phổ thông? Tên gọi và hàm nghĩa của "Tiếng Phổ thông" đã được quy định rõ ràng trong "Chỉ thị về việc phổ biến tiếng Phổ thông" do Quốc vụ viện ban hành ngày 6 tháng 2 năm 1956: "Lấy ngữ âm Bắc Kinh làm tiêu chuẩn âm, lấy tiếng phương Bắc làm phương ngôn cơ sở, lấy các tác phẩm Bạch thoại hiện đại điển hình làm quy phạm ngữ pháp."

Đây là bản dịch tiếng Việt nguyên văn và chi tiết cho đoạn tài liệu về các tiêu chuẩn hình thành tiếng Phổ thông Trung Quốc mà bạn đã cung cấp:


(1) Lấy ngữ âm Bắc Kinh làm tiêu chuẩn âm

Trong số các thành phố lớn của Trung Quốc, Bắc Kinh có tầm ảnh hưởng lớn nhất về chính trị, kinh tế và văn hóa. Bắc Kinh là một trong sáu cố đô lớn của Trung Quốc, các triều đại Kim, Nguyên, Minh, Thanh đều đóng đô tại đây; sau khi Trung Quốc mới thành lập cũng xác định Bắc Kinh là thủ đô. Do đó, trong hơn 800 năm qua, địa vị chính trị của Bắc Kinh trên toàn quốc không ngừng được củng cố và gây ảnh hưởng đến toàn bộ Trung Quốc.

Từ thời nhà Minh trở về sau, các tiểu thuyết nổi tiếng trong lịch sử văn học Trung Quốc về cơ bản đều được viết bằng loại Bạch thoại (văn xuôi gần với lời nói) này, chẳng hạn như "Tứ đại danh tác": Thủy Hử truyền, Tây Du Ký, Tam Quốc Diễn Nghĩa, Hồng Lâu Mộng cũng như một số truyện kể dân gian (thoại bản). Những tác phẩm văn học có giá trị nghệ thuật cao này lưu truyền khắp cả nước, làm mở rộng tầm ảnh hưởng của tiếng phương Bắc, thúc đẩy sự truyền bá của tiếng phương Bắc trên toàn quốc một cách khách quan, đặt nền móng cho việc thiết lập ngôn ngữ viết của ngôn ngữ chung dân tộc Hán.

Địa vị quan trọng của Bắc Kinh là điều mà các thành phố khác không thể so bì, việc lấy ngữ âm Bắc Kinh làm tiêu chuẩn âm cho tiếng Phổ thông cũng là sự lựa chọn tất yếu của lịch sử. Ngữ âm Bắc Kinh được nói đến ở đây là chỉ hệ thống âm Bắc Kinh (tức là các hệ thống thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu nhất quán với ngữ âm Bắc Kinh), nhưng không phải là tiếp thu toàn bộ tất cả các hiện tượng ngữ âm trong tiếng Bắc Kinh. Bởi vì tiếng Bắc Kinh vẫn là một loại phương ngôn (tiếng địa phương), không phải ngôn ngữ quy phạm hay ngôn ngữ tiêu chuẩn hoàn toàn, vì vậy ngữ âm tiếng Phổ thông không đồng nhất hoàn toàn với ngữ âm tiếng Bắc Kinh (thổ ngữ).


(2) Lấy tiếng phương Bắc làm phương ngôn cơ sở

Trong các phương ngôn tiếng Hán, tiếng phương Bắc chiếm ưu thế nhất:

  • Thứ nhất: Số lượng người sử dụng đông đảo, chiếm khoảng 70% tổng dân số dân tộc Hán.

  • Thứ hai: Địa bàn phổ biến rộng rãi, bao gồm toàn bộ khu vực người Hán ở các tỉnh phía bắc sông Trường Giang; dải ven sông từ Trấn Giang trở lên và Cửu Giang trở xuống ở hạ lưu sông Trường Giang; toàn bộ tỉnh Hồ Bắc (ngoại trừ góc đông nam); phía bắc khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây và góc tây bắc tỉnh Hồ Nam; toàn bộ khu vực người Hán ở bốn tỉnh thành Vân Nam, Quý Châu, Tứ Xuyên và Trùng Khánh (ngoại trừ khu vực dân tộc thiểu số).

  • Thứ ba: Sự khác biệt nội bộ giữa các vùng trong phương ngôn này rất nhỏ, người dân ở các khu vực này sử dụng phương ngôn riêng để nói chuyện với nhau về cơ bản không gặp khó khăn, có thể giao tiếp trực tiếp.


(3) Lấy các tác phẩm Bạch thoại hiện đại điển hình làm quy phạm ngữ pháp

Cái gọi là "điển hình" là chỉ các tác phẩm có tính đại diện. Các tác phẩm có tính đại diện thường có sức ảnh hưởng lớn, dùng từ tương đối quy phạm, có thể làm chuẩn mực cho ngữ pháp. Bạch thoại văn là ngôn ngữ viết được hình thành trên cơ sở khẩu ngữ, gần gũi với lời nói hàng ngày. Điều này giúp loại bỏ Văn ngôn văn (văn cổ) và cũng không bao gồm loại "Tân Văn ngôn" (văn nửa nôm nửa chữ). Mặc dù văn ngôn cũng là ngôn ngữ viết nhưng nó không phải là ngôn ngữ viết thông hành hiện đại nên không thể làm tiêu chuẩn ngữ pháp.

Việc sử dụng tác phẩm (ngôn ngữ viết) thay vì khẩu ngữ làm tiêu chuẩn là bởi vì ngôn ngữ viết bản thân nó đã được gia công, tinh lọc trên cơ sở của khẩu ngữ. Nó là hình thức cao cấp của khẩu ngữ, chặt chẽ và tinh luyện, loại bỏ được những thành phần tùy tiện và không ổn định trong lời nói, có tính quy phạm và tính mẫu mực tương đối.

Vì vậy, đối tượng mà chúng ta học trong khóa học này chính là ngữ âm tiếng Phổ thông tiêu chuẩn.


Tóm tắt nhanh cho bạn:

Đoạn này giải thích 3 cái "chân kiềng" tạo nên tiếng Phổ thông (Putonghua):

  1. Âm thanh: Mượn từ Bắc Kinh (nhưng bỏ đi các âm địa phương quá đặc thù).

  2. Từ vựng: Mượn từ các tỉnh phía Bắc (vì vùng này rộng, dễ hiểu nhau).

  3. Ngữ pháp: Mượn từ các tác phẩm văn học lớn (như Hồng Lâu Mộng) vì nó chuẩn mực hơn lời nói ngoài đường.

Đây là bản dịch tiếng Việt chi tiết cho đoạn tài liệu về đặc tính vật lý của ngữ âm, cụ thể là về Độ cao (Âm cao):


Ngữ âm và các thuộc tính của Ngữ âm

Ngữ âm là một trong những yếu tố của ngôn ngữ, cũng là yếu tố mà người học ngôn ngữ tiếp xúc đầu tiên. Trong các hoạt động giao tiếp, ngữ âm và ngữ điệu chính xác là tiền đề và điều kiện để truyền đạt hiệu quả. Theo một nghĩa nào đó, tầm quan trọng của ngữ âm vượt xa cả từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.

Ngữ âm chính là âm thanh của ngôn ngữ, là vật mang (载体) của hệ thống ký hiệu ngôn ngữ. Ngôn ngữ chủ yếu dựa vào ngữ âm để thực hiện giao tiếp xã hội. Ngữ âm được phát ra từ các cơ quan phát âm của con người: luồng hơi làm rung động cơ quan phát âm tạo ra sóng âm, trải qua sự khuếch đại và làm đẹp của các cơ quan cộng hưởng rồi truyền vào tai người. Con người nghe thấy ngữ âm, kết hợp với ý nghĩa chứa đựng trong ngữ âm đó để hiểu được ý nghĩa lời nói của đối phương.

Là một loại âm thanh, ngữ âm có những điểm tương đồng với âm thanh thông thường, nhưng cũng có những khác biệt bản chất. Ngữ âm mang các thuộc tính vật lý của âm thanh thông thường, đồng thời có các thuộc tính sinh lý liên quan đến cơ quan phát âm của con người. Ngoài ra, ngữ âm luôn gắn liền với ý nghĩa cụ thể và đóng vai trò giao tiếp xã hội, nên nó còn có thuộc tính xã hội. Thuộc tính xã hội là thuộc tính bản chất nhất giúp phân biệt ngữ âm với âm thanh thông thường.


I. Thuộc tính vật lý của Ngữ âm

Giống như âm thanh thông thường, ngữ âm cũng có thuộc tính vật lý. Thuộc tính vật lý của ngữ âm chủ yếu được phân tích từ 4 phương diện: Độ cao (Cao độ), Độ mạnh (Cường độ), Độ dài (Trường độ)Âm sắc. Đây cấu thành nên 4 yếu tố của ngữ âm.

(1) Độ cao (音高 - Pitch)

Độ cao chỉ mức độ cao hay thấp của âm thanh. nó phụ thuộc vào tần số (frequency) rung động của sóng âm trong một đơn vị thời gian (số lần rung động hoàn thành trong một đơn vị thời gian). Tần số tỉ lệ thuận với độ cao của âm thanh:

  • Nếu trong một thời gian nhất định, vật phát âm rung động nhanh, số lần rung động nhiều thì tần số cao, âm thanh sẽ cao.

  • Nếu vật phát âm rung động chậm, số lần ít thì tần số thấp, âm thanh sẽ thấp.

  • Ví dụ: Âm A rung động 1000 lần/giây, âm B rung động 800 lần/giây thì âm A cao hơn âm B.

Nhìn chung, độ cao có thể chia thành "Độ cao tuyệt đối""Độ cao tương đối":

  • Độ cao tuyệt đối: Do tính chất của vật phát âm quyết định. Thông thường, vật phát âm dài, lớn, thô (to), dày, lỏng lẻo sẽ rung động chậm, tần số thấp $\rightarrow$ âm thấp. Vật phát âm ngắn, nhỏ, mảnh, mỏng, căng chặt sẽ rung động nhanh, tần số cao $\rightarrow$ âm cao.

    • Độ cao của ngữ âm liên quan mật thiết đến độ dài, dày và độ căng của dây thanh đới. Dây thanh của phụ nữ và trẻ em ngắn và mỏng, tần số sóng âm có thể cao tới khoảng 400 Hz, nên giọng cao hơn. Dây thanh của nam giới trưởng thành dài và dày, tần số sóng âm khoảng từ 80 - 200 Hz, nên giọng nói trầm thấp hơn.

  • Độ cao tương đối: Do con người có khả năng điều chỉnh độ căng của dây thanh đới, nên cùng một người phát âm cũng có sự cao thấp khác nhau. Độ cao tương đối được thực hiện bằng cách điều khiển cơ bắp vùng họng: Dây thanh lỏng $\rightarrow$ rung chậm $\rightarrow$ âm thấp; Dây thanh căng $\rightarrow$ rung nhanh $\rightarrow$ âm cao.

    • Ngôn ngữ học chỉ quan tâm đến "Độ cao tương đối", vì trong ngôn ngữ, ngữ điệu và thanh điệu chủ yếu do độ cao tương đối quyết định.

Tầm quan trọng của Độ cao:

  1. Cấu thành ngữ điệu: Trong mọi ngôn ngữ, độ cao giúp người nói thể hiện các ngữ khí khác nhau thông qua sự biến hóa của các giọng bằng, lên, xuống, lên-xuống, xuống-lên.

  2. Phân biệt ý nghĩa (Trong tiếng Hán): Tiếng Hán có 4 thanh điệu khác nhau, sự khác biệt giữa các thanh điệu chủ yếu do độ cao quyết định. Khi độ cao của một âm tiết thay đổi (thanh điệu thay đổi) thì ý nghĩa của từ cũng thay đổi.

    • Ví dụ: mā (mẹ), má (mè/vừng), mǎ (ngựa), mà (chửi/mắng). Bốn chữ này có thanh điệu khác nhau, tức là độ cao khác nhau, nên nghĩa cũng khác nhau hoàn toàn.


Ghi chú nhanh dành cho bạn:

Đoạn này giải thích tại sao khi bạn học tiếng Trung, việc "lên giọng" hay "xuống giọng" (thanh điệu) lại quan trọng đến thế. Nó không chỉ là thói quen mà là bản chất vật lý giúp phân biệt nghĩa của từ:

  • Tần số cao (dây thanh căng) $\rightarrow$ Thanh 1 ($m\bar{a}$).

  • Thay đổi độ căng dây thanh $\rightarrow$ Tạo ra các thanh 2, 3, 4.

Đây là bản dịch tiếng Việt nguyên văn và chi tiết cho phần tiếp theo về thuộc tính vật lý của ngữ âm - Độ mạnh (Âm cường):


(2) Độ mạnh (音强 - Intensity/Loudness)

Độ mạnh chỉ mức độ mạnh hay yếu của âm thanh, nó phụ thuộc vào mức độ lớn nhỏ của biên độ (amplitude) khi vật phát âm rung động. Khoảng cách lớn nhất mà vật thể rung động rời khỏi vị trí cân bằng được gọi là biên độ của rung động. Biên độ càng lớn, âm thanh càng mạnh; ngược lại biên độ càng nhỏ, âm thanh càng yếu. Đơn vị của biên độ là decibel (dB). Những âm có biên độ nhỏ sẽ không gây tổn hại đến cơ quan thính giác của con người, trong khi những âm có biên độ lớn thì dễ gây tổn thương cho cơ quan thính giác.

[Hình 2-2: Sơ đồ minh họa biên độ]

Trong hình 2-2, hình phía trên có biên độ lớn nên âm thanh mạnh; hình phía dưới có biên độ nhỏ nên âm thanh yếu.

Độ lớn của biên độ do ngoại lực tác động làm vật thể rung động quyết định. Đối với cùng một vật phát âm, khi dùng các lực có độ lớn khác nhau để gõ vào, biên độ phát âm sẽ không giống nhau, và độ lớn âm thanh mà chúng ta nghe thấy cũng sẽ khác nhau. Do đó, độ mạnh yếu của âm thanh được quyết định bởi lực sử dụng khi phát âm: lực lớn thì biên độ lớn, âm cường sẽ mạnh; lực nhỏ thì biên độ nhỏ, âm cường sẽ yếu.

Độ mạnh yếu của ngữ âm liên quan đến lưu lượng luồng hơi thở ra khi phát âm và lực tác động của người nói. Khi phát âm dùng lực lớn, luồng hơi xung kích vào dây thanh hoặc các bộ phận phát âm khác mạnh thì ngữ âm sẽ mạnh.

Độ mạnh có tác dụng phân biệt trong một số ngôn ngữ. Lấy tiếng Anh làm ví dụ: trong tiếng Anh, vị trí trọng âm (stress) của một từ khác nhau có thể dẫn đến ý nghĩa của từ khác nhau, thậm chí dẫn đến sự thay đổi về từ tính (loại từ) của từ đó. Ví dụ:

  • 'content (danh từ, mục lục) — con'tent (tính từ, hài lòng)

  • 'import (danh từ, sự nhập khẩu) — im'port (động từ, nhập khẩu)

  • 'perfect (tính từ, hoàn mỹ) — per'fect (động từ, làm cho hoàn thiện)

Trong tiếng Hán cũng có hiện tượng tương tự. Trong tiếng Hán, khi cùng một từ có trọng âm khác nhau thì...


Ghi chú bổ sung cho bạn:

Đoạn này giải thích về việc chúng ta nói "to" hay "nhỏ" (lực đẩy của luồng hơi).

  • Trong tiếng Anh, bạn thấy rõ qua Trọng âm.

  • Trong tiếng Hán (phần tiếp theo của tài liệu bạn), nó thường liên quan đến Khinh thanh (轻声). Khi một âm tiết đọc nhẹ (lực yếu, biên độ nhỏ), nó không chỉ yếu hơn về cường độ mà còn có thể làm thay đổi nghĩa hoặc loại từ của từ đó.

Bạn có muốn tiếp tục dịch phần tiếng Hán còn dang dở ở cuối trang này không? Nó sẽ giải thích cụ thể cách "Độ mạnh" ảnh hưởng đến nghĩa trong tiếng Trung đấy.

Đây là bản dịch tiếng Việt nguyên văn và chi tiết cho hai yếu tố vật lý còn lại của ngữ âm: Độ dài (Âm trường)Âm sắc:


(3) Độ dài (音长 - Duration/Length)

Độ dài chỉ thời gian dài hay ngắn của âm thanh, nó được quyết định bởi thời gian rung động của vật phát âm. Vật phát âm rung động trong thời gian dài thì âm trường dài, ngược lại thì âm trường ngắn.

Độ dài có tác dụng phân biệt trong một số ngôn ngữ. Ví dụ trong tiếng Anh, độ dài là một đặc trưng khu biệt; sự đối lập giữa nguyên âm dài và nguyên âm ngắn sẽ dẫn đến sự khác biệt về ý nghĩa của từ. Ví dụ:

  • seat [si:t] (chỗ ngồi) — sit [sit] (ngồi)

  • sheep [ʃi:p] (con cừu) — ship [ʃip] (con tàu)

Trong các từ Khinh thanh (轻声) của tiếng Hán, độ dài cũng đóng một vai trò nhất định.


(4) Âm sắc (音色 - Musical Quality/Timbre)

Âm sắc chỉ đặc tính cảm giác của âm thanh, là sắc thái riêng của âm thanh, là đặc trưng cơ bản nhất để phân biệt âm này với âm khác. Các vật phát âm khác nhau do vật liệu và cấu trúc khác nhau nên âm sắc phát ra cũng khác nhau. Chúng ta có thể thông qua sự khác biệt của âm sắc để phân biệt các vật phát âm khác nhau. Ví dụ, ngay cả trong trường hợp có cùng độ cao và độ mạnh, ta vẫn có thể phân biệt được giọng nói của những người khác nhau.

Độ cao quyết định bởi tần số rung động, độ mạnh quyết định bởi biên độ rung động, còn âm sắc lại được quyết định bởi: vật phát âm, phương pháp phát âm và hình dạng của khoang cộng hưởng. Ba yếu tố này khác nhau thì âm sắc phát ra cũng sẽ khác nhau.

1. Vật phát âm (发音体)

Vật thể tạo ra sự rung động gọi là vật phát âm. Khi các vật thể khác nhau rung động, hình thức sóng âm tạo ra khác nhau dẫn đến âm chất khác nhau. Ví dụ, tiếng gió thổi qua lá cây khác với tiếng gió thổi qua dây điện vì vật phát âm là khác nhau. Giọng nói của mỗi người nghe đều không giống nhau chính là vì vật phát âm của họ — dây thanh — là khác nhau.

2. Phương pháp phát âm (发音方法)

Phương pháp phát âm chỉ cách thức ngoại lực tác động lên vật phát âm khiến nó rung động. Quá trình phát âm là quá trình lực bên ngoài thông qua một phương thức nhất định làm vật phát âm rung động, và phương thức khác nhau sẽ tạo ra những âm khác nhau. Ví dụ khi chơi trống lớn, tiếng "gõ" và tiếng "vỗ" phát ra là khác nhau; dù cùng là một chiếc trống (vật phát âm giống nhau), nhưng do phương pháp phát âm khác nhau nên âm chất khác nhau.

Khi phát ngữ âm, tình trạng rung động của các cơ quan phát âm như dây thanh khác nhau, cách thức và trạng thái điều tiết luồng hơi của thanh quản, khoang miệng, khoang mũi khác nhau... sẽ tạo ra các ngữ âm khác nhau.

  • Ví dụ: Trong tiếng Hán, âm df có âm sắc khác nhau, chủ yếu do phương pháp phát âm khi phá vỡ sự cản trở luồng hơi là khác nhau. Âm trước (d) là âm tắc (âm bật nổ), hai môi hình thành vật cản trước, sau đó luồng hơi phá vỡ vật cản tạo thành âm thanh; âm sau (f) do răng trên và môi dưới hình thành vật cản, luồng hơi đi qua khe hở giữa răng và môi tạo ra ma sát thành âm.

3. Hình dạng khoang cộng hưởng (共鸣器形状)

Khoang cộng hưởng chỉ không gian có thể tạo ra sự cộng hưởng với rung động của vật phát âm. Ví dụ, thùng đàn của đàn Nhị đóng vai trò là khoang cộng hưởng khi dây đàn rung động phát ra âm thanh. Khoang cộng hưởng có thể khuếch đại âm thanh do vật phát âm tạo ra. Hình dạng khoang cộng hưởng khác nhau thì âm thanh phát ra sẽ khác nhau.

Khoang cộng hưởng phát âm của con người là khoang miệng, khoang mũi, v.v. Con người có thể thay đổi hình dạng của khoang cộng hưởng bằng cách thay đổi hình dáng khuôn miệng để thay đổi tần số rung động, từ đó phát ra các âm khác nhau.

  • Ví dụ: Âm [i][u], vật phát âm đều là dây thanh, nhưng khi phát âm [i], đầu lưỡi hướng ra trước, môi bẹt; khi phát âm [u], đầu lưỡi lùi về sau, môi tròn. Hình dạng khoang cộng hưởng khác nhau nên hình thành nên các âm khác nhau.

Tổng kết lại, bốn yếu tố của ngữ âm quyết định sự biến hóa khôn lường của âm thanh, nhưng vai trò của chúng trong các ngôn ngữ khác nhau là không giống nhau.


Ghi chú nhỏ cho bạn:

Đoạn này đã hoàn tất "bức tranh vật lý" về âm thanh:

  • Âm trường: Tại sao bạn phải kéo dài âm tiết trong tiếng Anh (Long vowels).

  • Âm sắc: Đây là lý do tại sao cùng là nguyên âm nhưng [i] nghe khác [u] (do bạn chu môi hay bẹt môi làm thay đổi "cái hộp" cộng hưởng trong miệng).

Bạn có muốn tôi giúp phân tích sâu hơn về cách áp dụng Phương pháp phát âm (như âm tắc, âm xát) để cải thiện phát âm các phụ âm (thanh mẫu) trong tiếng Trung không?

Đây là bản dịch tiếng Việt nguyên văn và chi tiết cho phần Thuộc tính sinh lý của ngữ âm:


II. Thuộc tính sinh lý của Ngữ âm

Ngữ âm được phát ra từ các cơ quan phát âm của con người. Các cơ quan phát âm và sự vận động phối hợp của chúng chính là "Thuộc tính sinh lý của ngữ âm", từ đó quyết định các đặc trưng sinh lý của âm thanh. Cơ quan phát âm của con người là một "đường ống" có hình dạng phức tạp kéo dài từ phổi cho đến môi và mũi, được cấu tạo bởi ba bộ phận lớn:

1. Cơ quan động lực — Phổi, khí quản và phế quản

Để vật phát âm rung động thì phải có tác động của lực. Con người muốn phát âm, trước tiên cũng phải có "động lực", động lực này đến từ phổi và khí quản. Luồng hơi từ phổi đi qua khí quản đến thanh quản, xung kích vào dây thanh, từ đó phát ra âm thanh. Phổi, khí quản và phế quản là các cơ quan để luồng hơi ra vào (tức cơ quan hô hấp), đồng thời cũng là nguồn cung cấp động lực cho việc phát âm.

Hầu hết ngữ âm đều được tạo ra bởi việc thở ra (hô hấp). Đa số các ngôn ngữ nhân loại đều phát âm khi thở ra, tuy nhiên cũng có một số ít ngôn ngữ (bao gồm một số âm trong phương ngôn tiếng Hán) sử dụng việc hít vào để phát âm.

2. Cơ quan phát thanh — Thanh quản và dây thanh

Cơ quan phát thanh của cơ thể người chủ yếu gồm hai bộ phận: thanh quản và dây thanh. Dây thanh nằm ở giữa thanh quản, là hai lá màng mỏng giàu tính đàn hồi. Dây thanh căng ra hoặc thả lỏng dưới tác động của luồng hơi sẽ phát ra các âm thanh có độ cao thấp khác nhau.

human vocal cords anatomy, do AI tạo

Shutterstock

3. Cơ quan cộng鳴 (Cộng hưởng) — Khoang miệng, khoang mũi, khoang hầu

Âm thanh do dây thanh rung động tạo ra phải được cộng hưởng trong khoang miệng hoặc khoang mũi mới có thể truyền ra ngoài để con người nghe thấy. Hình dạng khoang cộng hưởng khác nhau sẽ tạo ra các âm thanh khác nhau. Con người có thể thay đổi hình dạng của khoang miệng, do đó có thể phát ra rất nhiều âm thanh khác biệt.

  • Ví dụ: Miệng há to hay thu nhỏ, đầu lưỡi đưa ra trước hay rụt về sau, đầu lưỡi sát phía trước hay phía sau... thì âm thanh phát ra đều không giống nhau.

Trong các cơ quan cộng hưởng, khoang miệng là quan trọng nhất.

  • Âm phát ra do cộng hưởng ở khoang miệng gọi là Khẩu âm (âm miệng), như: a, o, e, i, u...

  • Âm phát ra do cộng hưởng ở khoang mũi gọi là Tị âm (âm mũi), như: m, n...

Trong các cơ quan nêu trên, những bộ phận có thể cử động như môi, lưỡi, ngạc mềm (vòm mềm), lưỡi gà, dây thanh... được gọi là Cơ quan phát âm chủ động (活活动发音器官). Trong đó, lưỡi có vai trò lớn nhất, tương đối chủ động khi phát âm. Các bộ phận không thể cử động như răng trên, răng dưới, nướu (lợi), ngạc cứng (vòm cứng)... được gọi là Cơ quan phát âm thụ động (不活动发音器官), tương đối bị động khi phát âm.

Khi phát âm, thông thường các cơ quan chủ động sẽ tiến sát về phía các cơ quan thụ động để tạo ra các âm thanh khác nhau.

human speech organs diagram, do AI tạo

Shutterstock


Ghi chú để bạn học tốt hơn:

Đoạn này giải thích "máy móc" bên trong cơ thể chúng ta hoạt động thế nào để tạo ra tiếng Trung. Có 2 điểm bạn nên lưu ý để cải thiện phát âm:

  1. Lưỡi là "nhân vật chính": Vì lưỡi là cơ quan chủ động nhất, nên hầu hết các lỗi phát âm tiếng Trung của người nước ngoài đều nằm ở vị trí đặt lưỡi (ví dụ phân biệt z, c, s với zh, ch, sh).

  2. Cơ quan thụ động là "điểm tựa": Khi học về các nhóm âm (như âm đầu lưỡi, âm mặt lưỡi), bạn cần nhớ lưỡi mình đang chạm vào đâu (răng, nướu hay vòm cứng).

Bạn có muốn tôi liệt kê cụ thể xem các âm tiết trong tiếng Hán (như b, p, m, f hay j, q, x) tương ứng với sự phối hợp của các cơ quan chủ động và thụ động nào không?