Từ vựng C1 - Chủ đề Sách vở
Từ vựng C1: Sách vở
allegory (n): truyện ngụ ngôn
sequel (n): hậu truyện
comic strip (n): truyện tranh
true crime (n): tội ác có thật
whodunnit (n): thể loại tiểu thuyết trinh thám cốt truyện phức tạp
symbolism (n): tính biểu tượng
autobiography (n): hồi ký
trilogy (n): tác phẩm bộ ba liên hoàn
backstory (n): câu chuyện phía sau
tragic (adj): bi kịch
title page (n): trang tiêu đề
script (n): lời thoại
twist (n): tình huống bất ngờ
proofread (v): đọc và sửa lỗi
characterization (n): sự mô tả đặc điểm
compose (v): soạn, sáng tác
dramatist/playwright (n): nhà soạn kịch
co-author (v): đồng tác giả
first-person (adj): viết/nói về chính mình
ironic (adj): mỉa mai
hardcover book (n): sách bìa cứng
intriguing (adj): hấp dẫn
paperback book (n): sách bìa mềm
inspirational (n): nguồn cảm hứng
appendix (n): phụ lục
gripping (adj): thu hút
pamphlet (n): sách mỏng
appealing (adj): hấp dẫn, thú vị