Unit 10

Từ vựng + Mạo từ + Loại từ

Nghĩa

Festivo/a (adj)

Ngày lễ.

La ficha (n)

Thẻ thông tin.

Frito/a (adj)

Chiên.

Fuerte (adj)

Mạnh mẽ.

El invierno (n)

Mùa đông.

La letra (n)

Chữ cái.

Mandar (v)

Ra lệnh.

El mostrador (n)

Quầy.

Nacional (adj)

Thuộc về quốc gia.

La Navidad (n)

Giáng sinh.

El/la nutricionista (n)

Chuyên gia dinh dưỡng.

La obesidad (n)

Béo phì.

Ordenar (v)

Sắp xếp.

Orientar (v)

Hướng dẫn.

El otoño (n)

Mùa thu.

Las palomitas (n)

Bỏng ngô.

La pastilla (n)

Viên thuốc.

El peso (n)

Trọng lượng.

La primavera (n)

Mùa xuân.

La recomendación (n)

Lời khuyên.

Reducir (v)

Giảm.

El reposo (n)

Nghỉ ngơi.

Sano/a (adj)

Lành mạnh.

El sobrepeso (n)

Thừa cân.

La solución (n)

Giải pháp.

La tontería (n)

Điều vô nghĩa.

Traducir (v)

Dịch.

El/la traductor/a (n)

Người dịch.

El verano (n)

Mùa hè.