Vocabulary & Phrases Study Notes

Trang 1 – Từ vựng & Cụm từ
  • Search for (tìm kiếm việc gì)
    • Mô tả: hành động tra cứu, dò tìm thông tin, đồ vật hoặc con người.
    • Ngữ cảnh: “Police are searching for clues.”
    • Liên hệ thời đại thông tin: sự xuất hiện của Information age làm search for trở nên nhanh, hiệu quả.

  • Be on time (có mặt đúng giờ)
    • Ý nghĩa: đúng giờ biểu thị tính chuyên nghiệp, tôn trọng.
    • Ví dụ: “You must be on time for the interview.”

  • Cheat on (gian lận / lừa dối)
    • Dùng trong học tập, thi cử (cheat on an exam) hoặc quan hệ (cheat on a partner).
    • Hệ quả đạo đức: phá vỡ niềm tin ➜ ethical implication.

  • Reschedule (thay đổi lịch trình)
    • Thường đi kèm với meeting, appointment.
    • Ví dụ: “Can we reschedule the appointment to Friday?”

  • Be bad for (có hại cho …)
    • Cấu trúc: Be bad for + N/V-ing.
    • Ví dụ: “Smoking is bad for your health.”
    • Liên hệ tới lung\ cancer (ung thư phổi) ➜ hậu quả.

  • Relieve stress (giải toả căng thẳng)
    • Phương pháp: nghe nhạc, thiền, tập thể dục.
    • Ý nghĩa: nâng cao academic performance.

  • Above all (trên hết, hơn hết)
    • Cụm nối nêu ý quan trọng nhất.
    • Ví dụ: “Above all, honesty is required.”

  • Through (thông qua)
    • Dùng như giới từ hoặc trạng từ.
    • Ví dụ: “We solved the problem through discussion.”

  • Become skilled at (trở nên thành thạo)
    • Công thức: become + adj.
    • Ví dụ: “He became skilled at programming after 2 years.”

  • Lung cancer (ung thư phổi)
    • Nguyên nhân: hút thuốc, ô nhiễm không khí.
    • Hệ quả sức khoẻ nghiêm trọng ➜ practical implication: cần hạn chế air\ pollution.

  • Keep an open mind (suy nghĩ cởi mở)
    • Mô tả: sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới.
    • Liên hệ đạo đức: tránh doubt (nghi ngờ thái quá).

  • Take a break from (rời xa khỏi …)
    • Ví dụ: “Take a break from social media.”
    • Tác dụng: relieve stress.

  • Students with low grades (học sinh bị điểm kém)
    • Hệ quả: nguy cơ học lại, giảm tự tin.
    • Biện pháp: handle việc học qua lập kế hoạch.

  • Academic performance (kết quả học tập)
    • Chỉ số đo: GPA, điểm thi.
    • Ảnh hưởng bởi: thói quen học, sức khoẻ tinh thần.

  • Allow A to (cho phép A làm gì)
    • Cú pháp: allow + O + to-inf.
    • Ví dụ: “The teacher allows students to use dictionaries.”

  • Be good at (giỏi về …)
    • Trái nghĩa: be bad at.
    • Ví dụ: “She is good at math.”

  • Environmentally friendly (thân thiện với môi trường)
    • Đồng nghĩa: eco-friendly.
    • Ví dụ: “Reusable bags are environmentally friendly.”


Trang 2 – Bổ sung khái niệm & ngữ pháp
  • Doubt (nghi ngờ)
    • Cấu trúc: doubt that + clause.
    • Ví dụ: “I doubt that he will come.”

  • Generally (nhìn chung)
    • Trạng từ diễn đạt ý khái quát.
    • Ví dụ: “Generally, prices rise every year.”

  • Become addicted to (nghiện cái gì)
    • Thường gặp: addicted to video games, caffeine.
    • Hậu quả: ảnh hưởng academic performance / sức khỏe.

  • Only a few (chỉ một ít)
    • Phân biệt: few (rất ít, gần như không) vs. a few (một vài, đủ để).
    • Ví dụ: “Only a few students passed the test.”

  • Recognize (nhận ra)
    • Dùng cho khuôn mặt, giọng nói.
    • Ví dụ: “He didn’t recognize me at first.”

  • Unexpected (không mong đợi)
    • Đồng nghĩa: sudden, surprising.
    • Ngữ cảnh: “An unexpected guest arrived.”

  • Drawback (hạn chế)
    • Cấu trúc: drawback of + N/V-ing.
    • Ví dụ: “The main drawback of solar power is cost.”

  • As well (cũng)
    • Vị trí: cuối câu.
    • Ví dụ: “She speaks French as well.”

  • Millions of (hàng triệu …)
    • Số liệu: Millions\ of > 1,000,000.
    • Ví dụ: “Millions of people watched the match.”

  • Determine (xác định)
    • Công thức: determine + noun / wh-clause.
    • Ví dụ: “Scientists determine the cause of the disease.”

  • Influence (ảnh hưởng)
    • Có thể là noun hoặc verb.
    • Ví dụ: “Parental influence is strong.”

  • Behave (cư xử)
    • Thêm adv: behave well/badly.
    • Ví dụ: “Please behave yourself.”


Trang 3 – Hoạt động, trải nghiệm & môi trường
  • Grow up (lớn lên)
    • Dùng cho con người, cây cối.
    • Ví dụ: “I grew up in Hanoi.”

  • Electronics (thiết bị điện tử)
    • Liệt kê: smartphone, laptop, tablet.
    • Liên quan: nghiện thiết bị ➜ become addicted to.

  • Personal experience (kinh nghiệm cá nhân)
    • Quan trọng trong viết luận: sử dụng trải nghiệm cá nhân để minh hoạ.

  • Science (khoa học)
    • Đóng góp: tạo ra luật stricter laws on môi trường.

  • Stricter laws on (luật khắt khe hơn về …)
    • Ví dụ: “Stricter laws on air pollution.”

  • Help A with B (giúp A việc B)
    • Ví dụ: “She helps me with homework.”

  • Household chores (việc nhà)
    • Danh sách: cooking, cleaning, laundry.
    • Chia sẻ trách nhiệm ➜ Responsibility.

  • Responsibility (trách nhiệm)
    • Cấu trúc: take responsibility for.
    • Ví dụ: “Parents take responsibility for children.”

  • Pass through (đi ngang qua)
    • Ví dụ: “The train passes through the tunnel.”

  • Cause (gây ra)
    • Dạng noun/verb.
    • Ví dụ: “Noise causes stress.”

  • Neighborhood (khu vực xung quanh)
    • Liên hệ noise pollution ảnh hưởng đời sống.

  • Noise pollution (ô nhiễm tiếng ồn)
    • Nguồn: giao thông, công trường.
    • Hậu quả: mất ngủ, giảm hiệu suất học.

  • Reject (từ chối / loại bỏ)
    • Ví dụ: “The proposal was rejected.”

  • Point out (chỉ ra)
    • Dùng khi tranh luận, báo cáo.
    • Ví dụ: “She pointed out my mistake.”

  • On the trip (trong chuyến đi)
    • Collocation: go on a trip, be on the trip.

  • Receive (nhận được)
    • Ví dụ: “I received a letter.”

  • Fire alarm (chuông báo cháy)
    • Công cụ reduce thiệt hại hỏa hoạn.

  • Reduce (làm giảm)
    • Cấu trúc: reduce + noun.
    • Ví dụ: “We must reduce waste.”


Trang 4 – Du lịch, môi trường & thời đại thông tin
  • Come toward (bước về phía)
    • Ví dụ: “The dog came toward me.”

  • Burn (cháy / đốt)
    • Liên hệ: candle (nến) cháy ➜ nguy cơ hoả hoạn.

  • Candle (nến)
    • Sử dụng: thắp sáng, trang trí.
    • Cảnh báo: không để cháy gần rèm.

  • Run into (tình cờ gặp)
    • Phrasal verb.
    • Ví dụ: “I ran into my teacher downtown.”

  • Email address (địa chỉ e-mail)
    • Vai trò: danh tính trong Information age.

  • Give an excuse (đưa ra lý do / bào chữa)
    • Ngữ cảnh: đi muộn, trễ deadline.
    • Liên hệ: “Be on time” ➜ tránh phải give an excuse.

  • Walk along (đi dọc theo)
    • Ví dụ: “Walk along the river.”

  • Air pollution (ô nhiễm không khí)
    • Nguồn: chemical waste từ nhà máy, khói xe.
    • Biện pháp: stricter laws on emissions.

  • Be related to (liên quan đến)
    • Ví dụ: “Symptoms are related to stress.”

  • The number of (số lượng)
    • Ngữ pháp: The\ number\ of + plural\ noun ➜ động từ số ít.

  • Chemical waste (chất thải hoá học)
    • Tác hại: ô nhiễm nước, đất, air pollution (bay hơi).

  • Practical advice (lời khuyên thiết thực)
    • Cấu trúc: give/offer practical advice.
    • Ví dụ: “Doctors give practical advice on diet.”

  • Tourist (du khách)
    • Gắn với “On the trip”, “Historical figure”.

  • Historical figure (nhân vật lịch sử)
    • Ví dụ: President Hồ Chí Minh.
    • Vai trò: thu hút tourists.

  • Encounter (gặp phải)
    • Đồng nghĩa: come across.
    • Ví dụ: “We encountered difficulties.”

  • Express (bày tỏ)
    • Cấu trúc: express + feeling/opinion.
    • Ví dụ: “She expressed dissatisfaction.”

  • Dissatisfaction (sự bất hài lòng)
    • Nguyên nhân: dịch vụ kém.
    • Hệ quả: khiếu nại, đánh giá xấu.

  • Be asked to (được yêu cầu)
    • Ví dụ: “You are asked to submit the report.”

  • Represent (đại diện)
    • Ví dụ: “She represents the company abroad.”

  • Information age (kỷ nguyên thông tin)
    • Đặc điểm: tốc độ truyền dữ liệu \to vài ms,
    • Ảnh hưởng: kỹ năng search for, yêu cầu keep an open mind trước luồng thông tin.