DAY 5

  • Inflation rate / Tỷ lệ lạm phát

  • Organization / Tổ chức

  • Overcome / Vượt qua

  • Under the weather / Cảm thấy không khỏe

  • Intersection / Ngã tư

  • Sales / Doanh thu từ bán hàng

  • Compliance / Sự tuân thủ

  • Partnership / Quan hệ đối tác

  • Elevate / Nâng cao

  • Derivatives / Chứng khoán phái sinh

  • Cybersecurity awareness / Nhận thức về an ninh mạng

  • Advertise / Quảng cáo

  • Compile / Biên soạn

  • Leadership style / Phong cách lãnh đạo

  • Financial statement / Báo cáo tài chính

  • Kick-off / Buổi khai mạc, bắt đầu

  • Monorail / Đường ray đơn

  • Get down to business / Bắt đầu làm việc, đi vào vấn đề

  • Appreciation / Sự tăng giá trị tài sản

  • Xpenditure / Chi phí, sự chi tiêu

  • Damage / Thiệt hại, hư hỏng

  • Reinforce / Tăng cường

  • Behind someone’s back / Làm điều gì đó lén lút

  • Sustainability / Sự bền vững

  • MVP (Minimum Viable Product) / Sản phẩm khả thi tối thiểu

  • Trend / Xu hướng

  • Blue-sky thinking / Tư duy sáng tạo, không bị giới hạn

  • Breadwinner / Người kiếm sống

  • Outgoing / Hòa đồng

  • Come up with / Nghĩ ra, tìm ra

  • Bend over backwards / Cố gắng hết sức

  • Divide / Chia, phân chia

  • Product differentiation / Khác biệt hóa sản phẩm

  • Endanger / Gây nguy hiểm

  • Biometric Authentication / Xác thực sinh trắc học

  • Depart / Khởi hành

  • Logistics Manager / Quản lý logistics

  • Constructive / Mang tính xây dựng

  • Traceability / Khả năng truy xuất

  • Complain / Phàn nàn

  • Car / Xe ô tô

  • Consumer Segmentation / Phân khúc người tiêu dùng

  • Peer review / Đánh giá đồng nghiệp

  • Franchise / Nhượng quyền thương mại

  • Product / Sản phẩm

  • Drawback / Hạn chế, bất lợi

  • Directly / Trực tiếp

  • Technology / Công nghệ

  • Allocate / Phân bổ

  • Make a long story short / Nói ngắn gọn