CRIMINALS
Words | Types | Synonym | Antonym | Meaning |
Incarceration | N | imprisonment | Sự giam giữ Sự bắt giam | |
Fraudster | N |
|
| Kẻ lừa đảo |
Commit | V | Offend Perpetrate |
| Phạm tội |
Vandalize | V |
|
| Phá hoại tài sản của ngkhac có chủ đích |
Words | Types | Synonym | Antonym | Meaning |
Incarceration | N | imprisonment | Sự giam giữ Sự bắt giam | |
Fraudster | N |
|
| Kẻ lừa đảo |
Commit | V | Offend Perpetrate |
| Phạm tội |
Vandalize | V |
|
| Phá hoại tài sản của ngkhac có chủ đích |