Tổng hợp từ vựng Exhaustive Study Notes (Unit 1 - Unit 10)
UNIT 1: THE CHANGING WORKPLACE (NƠI LÀM VIỆC ĐANG THAY ĐỔI)
Các thuật ngữ về sự nhân tạo (Artificial)
Artificial limb: Chân tay giả.
Artificial turf: Cỏ nhân tạo.
Artificial sweetener: Chất tạo ngọt nhân tạo.
Cường độ và sự nỗ lực trong công việc
Backbreaking = punishing = gruelling = arduous = laborious = hard: Các tính từ này đều chỉ sự vất vả, cực nhọc, đòi hỏi phải bỏ ra rất nhiều công sức, thời gian và nỗ lực rất lớn để hoàn thành.
Củng cố và phát triển
Bolster = reinforce = improve = consolidate: Củng cố, tăng cường, cải thiện hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên vững chắc hơn.
Spur (v) = impetus = stimulate: Thúc đẩy, tạo động lực hoặc kích thích sự phát triển.
Lean innovation: Đổi mới tinh gọn (phương pháp tối ưu hóa quy trình sáng tạo).
Leverage: Tận dụng tối đa những gì đang có để đạt được lợi thế.
Xu hướng và nhận thức
Craze = fad: Mốt, xu hướng nhất thời, một trào lưu đang thịnh hành.
Intuitive (adj): Trực quan, dễ sử dụng, dễ hiểu mà không cần hướng dẫn nhiều kỹ thuật (tương đương với user-friendly).
Counter-intuitive (adj): Không như dự tính, trái với những gì người ta suy đoán một cách tự nhiên.
Buzzword: Thuật ngữ đang thịnh hành, từ khóa "hot" thường được dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.
Zeitgeist: Tinh thần của thời đại (tư tưởng, cảm xúc chung của một giai đoạn lịch sử).
Môi trường và cách thức làm việc hiện đại
Cubicles: Các ô làm việc được ngăn vách trong văn phòng.
Telecommuting = teleworking = remote working: Làm việc từ xa (làm việc thông qua thiết bị viễn thông không cần đến văn phòng).
Hot-desking: Sử dụng chỗ ngồi linh hoạt (nhân viên không có bàn làm việc cố định mà chọn chỗ trống khi đến văn phòng).
Multinational workforces: Lực lượng lao động đa quốc gia.
Job-hopping: Nhảy việc (thay đổi công việc thường xuyên).
Indispensable: Không thể thiếu, vô cùng quan trọng.
Catch on: Trở nên phổ biến, được nhiều người ưa chuộng.
Assembly: Dây chuyền lắp ráp.
Sự vận động và thay đổi trong công ty
Advent = appearance: Sự xuất hiện, sự ra đời của một cái mới.
Mobilise (v): Huy động (nguồn lực, nhân lực).
Swap (v): Trao đổi, hoán đổi.
Outstrip (v): Bỏ xa, vượt xa (về thành công hoặc tốc độ), vượt trội hơn cái gì đó.
Propagate (v): Lan truyền hoặc tuyên truyền thông tin, tư tưởng.
Downsize (v) = streamline: Cắt giảm nhân sự hoặc tinh giản bộ máy tổ chức.
Set in motion: Khởi động, bắt đầu lại một quá trình.
Blazing the trail = pioneer = lead the way: Mở đường, tiên phong đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.
Đặc điểm và tính chất vật lý/tâm lý
Repel (v): Đẩy lùi.
Accentuate = emphasize = highlight: Nhấn mạnh, làm nổi bật rõ rệt.
Categoric (adj): Chắc chắn, một mực (thường dùng cho các lời khẳng định).
Elusive (adj): Khó giải thích, khó nắm bắt.
Elaborate (adj): Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu.
Scrutiny (n) = inspection: Sự nghiên cứu kỹ lưỡng, sự thanh tra hoặc xem xét cẩn trọng.
Tactile: Thuộc về xúc giác (liên quan đến cảm giác chạm).
Tote (v): Mang, xách.
Sturdy = solid: Vững chắc, bền bỉ.
Troublesome (adj) = problematic = annoying: Gây rắc rối, khó khăn hoặc phiền toái.
Inevitable (adj): Không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ xảy ra.
Dire (adj): Nghiêm trọng, thảm khốc.
Năng lực và hành vi sự nghiệp
Autistic (adj): Mắc chứng tự kỷ.
Take inventory: Kiểm kê (hàng hóa hoặc tài sản).
Mimic = emulate = imitate = copy = replicate (v): Bắt chước, mô phỏng hoặc sao chép.
Competence = capabilities = capacity = proficiency = ability: Khả năng, năng lực, sự thành thạo.
Intricacy = complexity = sophisticated = advanced: Sự phức tạp, tinh vi hoặc tiên tiến.
Solitary (adj) = isolated = single = alone: Đơn độc, riêng lẻ.
Impede: Cản trở. Trái nghĩa là assist (hỗ trợ).
Take on: Thuê mướn nhân viên. Trái nghĩa là lay off (sa thải).
Synchronized (adj) = simultaneous = coordinated: Đồng bộ, xảy ra cùng lúc.
Realistically = naturally = believably = reasonably: Một cách thực tế, tự nhiên, có thể tin được.
Shrewd (adj) = astute = clever = sharp: Sắc sảo, khôn ngoan.
Add up to: Cộng lại thành tổng. Lưu ý cụm từ Add up có nghĩa là hợp lý.
Flush out: Làm lộ ra, đuổi ra ngoài.
Cơ cấu doanh nghiệp và nhân sự
Behemoth: Gã khổng lồ (thường ám chỉ các tập đoàn lớn như tech behemoth).
Executive (n): Giám đốc, người quản lý cấp cao.
Trainee: Người học việc, thực tập sinh.
Corporation: Tập đoàn.
Enterprise: Doanh nghiệp.
Occupation: Nghề nghiệp.
Dismissal: Sự sa thải.
Redundancy: Sự mất việc do cắt giảm nhân lực (dư thừa).
Make sb redundant = lay off: Cắt giảm nhân lực, cho ai đó nghỉ việc do thừa nhân viên.
Stand down: Rời khỏi vị trí hoặc từ chức để người khác thay thế.
Curtail (v): Cắt giảm, hạn chế.
Groundbreaking (adj): Đột phá, mới mẻ.
Lease (v) = rent: Cho thuê.
Dispute = conflict = argument: Tranh chấp, xung đột, tranh cãi.
Apparatus (n) = equipment: Thiết bị, dụng cụ, bộ máy.
Các trường hợp va chạm (Collision)
Collision: Sự va chạm.
Head-on collision: Va chạm trực diện (Collocation).
Collision avoidance: Hệ thống tránh va chạm (Collocation).
UNIT 2: CITY CHALLENGES (THÁCH THỨC THÀNH PHỐ)
Rủi ro và hạn chế
Dicey = risky: Liều lĩnh, rủi ro, không chắc chắn.
Constraint (n): Sự hạn chế, sự ràng buộc.
Adversity (n): Thử thách, khó khăn, nghịch cảnh.
Sự thay đổi và tác động
Eradicate: Loại bỏ hoàn toàn, bài trừ.
Reform: Sự cải thiện, cải tiến, cải cách.
Undue (adj) = excessive: Quá mức, quá đáng.
Encounter: Chạm trán, đụng độ, bắt gặp.
Pull back: Sự kéo lùi, sự lùi bước.
Destructive: Mang tính tàn phá, hủy hoại.
Recession: Sự khủng hoảng kinh tế, suy thoái.
Wipe off: Loại bỏ hoàn toàn.
Demolish: Phá hủy hoàn toàn (thường dùng cho công trình).
Severe: Khắc nghiệt, nghiêm trọng.
Mức độ quan trọng
Negligible: Không đáng kể.
Insignificant = petty = minor: Không quan trọng, tầm thường.
Tính chất khác
Hollow: Trống rỗng.
Crafty: Mưu mô, láu cá.
UNIT 3: ART AND BEAUTY (NGHỆ THUẬT VÀ VẺ ĐẸP)
Envision: Hình dung, tưởng tượng về tương lai.
Intimate:
Thân mật, thân thiết.
Riêng tư, cá nhân.
Exquisite: Cực kỳ thanh tao, tinh tế, đẹp đẽ.
Ambiguous = vague = confusing: Mơ hồ, nhập nhằng, gây khó hiểu.
Paucity = scarcity = shortage: Sự thiếu hụt, sự khan hiếm.
Venerable: Đáng tôn kính, tôn nghiêm (thường do tuổi tác hoặc lịch sử).
Bounce back: Phục hồi, khỏe lại, trở nên thành công lại sau thất bại.
Glowing: Sáng rực rỡ hoặc mang tính nhiệt tình (ví dụ: lời khen ngợi nồng nhiệt).
Trivial: Tầm thường, ít quan trọng, không đáng kể.
UNIT 4: RETHINKING TRANSPORT (TƯ DUY LẠI VỀ GIAO THÔNG)
Swap: Trao đổi.
Aviation: Ngành hàng không.
Elite: Ưu tú, thuộc tầng lớp thượng lưu.
UNIT 7: RESOURCES AND DEVELOPMENT (NGUỒN LỰC VÀ PHÁT TRIỂN)
Ample = abundant: Dồi dào, phong phú, dư dật.
DANH SÁCH CÁC ĐƠN VỊ CÒN LẠI (UNIT 6, 8, 9, 10)
Unit 6: Why language matters (Tại sao ngôn ngữ quan trọng).
Unit 8: Living together (Sống cùng nhau).
Unit 9: Truth and deception (Sự thật và sự lừa dối).
Unit 10: Changing the planet (Thay đổi hành tinh).