Tourism and Travel Vocabulary

Phần 7.A: Du lịch & Địa điểm

  • tour: chuyến đi
  • tourist: khách du lịch
  • tourism /'tʊə.rɪ.zəm/: ngành du lịch
  • England: nước Anh
  • France: Pháp
  • German: Đức
  • Italy: Ý
  • Kenya: Châu Phi
  • Peru /pə'ru/: Nam Mỹ
  • Turkey: Thổ Nhĩ Kỳ
  • bay / gulf: vịnh
  • fountain: vòi phun nước
  • palace /'pæl.ɪs/: dinh thự
  • statue: biểu tượng (tượng)
  • aquarium /ə'kweə.ri.əm/: thủy cung, hồ cá
  • mosque: đền thờ Hồi giáo
  • temple: cái đền
  • castle: lâu đài
  • cathedral /kə'θiː.drəl/: nhà thờ lớn
  • Dome: cấu trúc nhà thờ lớn, thường có hình chóp
  • tower: tháp
  • history: lịch sử
  • historic: đã trải qua lịch sử
  • historical: thuộc về lịch sử
  • atmospheric /ˌæt.məs'fer.ɪk/: bầu khí quyển
  • botany: sinh học (thực vật học)
  • botanical: thuộc về hữu cơ sinh học
  • botanical garden: vườn bách thảo

Phần 7.D – E: Di chuyển & Cảm xúc

  • convince = persuade = make someone agree: thuyết phục ai đó
  • experience: trải nghiệm
    • experienced (adj) = talented, knowledgeable: có kinh nghiệm
  • feel: cảm thấy
    • feeling (n): cảm xúc
  • hurt: làm đau
  • twist: vật có hình dạng xoắn hoặc uốn
  • put weight on: đặt vật nặng lên
  • airport: sân bay
  • passport: hộ chiếu
  • luggage = bags: hành lý
  • seatbelt: dây đai an toàn
  • depart (v) = leave for journey: khởi hành
    • departure (n): sự khởi hành
  • board (v-n) = get into planes: lên máy bay
  • flight attendant = steward, air hoster, air hostess: tiếp viên hàng không
  • travel agent: đại lý du lịch
  • aisle seat: chỗ ngồi lối đi
  • fly (v): bay
    • flight (n): chuyến bay
    • flyer = pilot: phi công
  • check-in desk: quầy thủ tục nhập cảnh
  • check-out desk: quầy thủ tục xuất cảnh
  • panic (adj) = strong feeling of fear, fearful: hốt hoảng
  • queue up = stand in one line: xếp hàng
  • in charge: trực nhật (đảm trách)

Phần 7.F: Đời sống & Tự nhiên

  • harvest (v-n): thu hoạch
  • roast: nướng
  • make friends with: làm bạn với
  • penfriend = penpal: bạn qua thư từ
  • load of: túi về (nhiều/đống)
  • dive: bơi lặn
    • diving: việc bơi lặn
  • habitat /'hæb.ɪ.tæt/ = accommodation, living place: môi trường sống
  • sunburn: mặt tròn cháy nắng (sự cháy nắng)
    • sunburned (adj): bị cháy nắng
  • local: địa phương
  • wildlife: natural life / free life: đời sống hoang dã
  • separate from: phân chia
    • separated (adj): far from: rất xa (bị chia cắt)
  • lose: biến mất
    • lost (adj) = disappeared: đã bị biến mất
    • loss (n): sự biến mất
  • turtle: con rùa
  • tortoise: con ba ba
  • smell: ngửi
    • smelling: thơm, hôi, thối (có mùi)
    • good / bad / ill smelling: có mùi thơm/xấu
  • taste: nếm
  • taste (n) = hobby: sở thích