Từ vựng cho Nhi

know little of something: biết rất ít về cái gì đó

excited: hào hứng

worried: lo lắng

cheerful: vui vẻ

confused: bối rối

non-profit: phi lợi nhuận

remote: xa xôi

local: địa phương

poor: nghèo

poor people: người nghèo

teenager: trẻ vị thành niên

old people: người già

experienced : có kinh nghiệm

helpful: giúp ích, tốt bụng

young: trẻ

strong: mạnh mẽ

similar : giống nhau

different: khác nhau

organisation: tổ chức

area: khu vực

centre: trung tâm

member: thành viên

development: sự phát triển

network: mạng lưới

deadline: hạn chót

application: sự ứng dụng

letter: bức thư