KỸ NĂNG ĐỌC TRONG IELTS

TỔNG QUAN THI READING IELTS

  • Thời gian thi: 60’ (15-20’/ bài)

  • 3 bài thi

  • 40 câu hỏi (1,5’/ câu)

CÁC DẠNG BÀI

  1. Matching heading

    1. Chú ý và kinh nghiệm:

      1. Có nhiều tiêu đề hơn đoạn văn

      2. Đáp án có thể xuất hiện trong 1 phần hoặc cả đoạn văn

      3. Nếu không biết 1 từ thì bỏ qua không cố dịch

      4. Không nên tìm từ giống y hệt tiêu đề và đoạn văn

      5. Không nên chỉ đọc mỗi câu đầu và cuối của đoạn văn

    2. Quy trình làm bài

      1. Đọc tất cả tiêu đề và đánh dấu từ khóa chính, phụ

        1. Từ khóa chính:

          1. Nghĩa rõ ràng

          2. Không lặp lại

          3. Ít xuất hiện trong bài

        2. Từ khóa phụ: Những từ quan trọng còn lại

      2. Đọc từng đoạn và bỏ qua những yếu tố sau: to be, mạo từ, trợ ĐT, trạng ngữ, mệnh đề phụ

      3. Nếu phân vân giữa 2 đáp án thì biết cả 2 rồi quay lại sau

  2. Matching feature (nối đặc điểm) - nhận dạng: câu hỏi là tên riêng và câu ngắn

    1. Đáp án không theo thứ tự từ trên xuống

    2. Quy trình làm bài

      1. Đọc tất cả các đặc điểm và học thuộc

      2. Tìm các đặc điểm trong bài và đánh dấu

      3. Đọc lại từng chỗ đánh dấu và đọc kỹ xung quanh (Tối đa 2 câu trước và 2 câu sau)

  3. Short answer (Câu trả lời ngắn)

    1. Kinh nghiệm

      1. Đáp án theo thứ tự từ trên xuống (Có ngoại lệ)

      2. Cẩn thận loại từ của đáp án

      3. Luôn đọc lại câu hỏi trước khi trả lời

    2. Quy trình làm bài

      1. Đọc từng câu hỏi và đánh dấu từ khóa

      2. Đọc kỹ trong bài và tìm từ khóa xung quanh

      3. Trước khi chọn đáp án phải kiểm tra loại từ và đọc lại câu hỏi

  4. Matching sentence(Nối câu)

    1. Kinh nghiệm

      1. Đáp án theo thứ tự từ trên xuống

      2. Câu mở đầu phải có ngữ pháp phù hợp với câu kết thúc

      3. Không nên đọc câu kết thúc trước khi đọc đoạn văn

    2. Quy trình làm bài

      1. Đọc từng câu hỏi và đánh đấu từ khóa

      2. Tìm từ khóa trong bài và đọc kỹ xung quanh

      3. Loại trừ từng đáp án và cẩn thận thì động từ

  5. Multiple choice

    1. Kinh nghiệm

      1. Đáp án theo thứ tự từ trên xuống (Có ngoại lệ)

      2. Không nên ngừng đọc quá sớm

      3. Luôn đọc lại câu hỏi trước khi trả lời

      4. Cảnh giác với những đáp án có từ vựng y hệt trong đoạn văn

    2. Quy trình làm bải

      1. Đọc từng câu hỏi và đánh dấu từ khóa

      2. Đọc tất cả các đáp án nhiều lần

      3. Tìm từ khóa của câu hỏi trong bài và đọc ký xung quanh

      4. Loại trừ từng đáp án

  6. Summary Completion|Fill the gap (Điền từ)

    1. Kinh nghiệm

      1. Đáp án theo thứ tự từ trên xuống

      2. Luôn cẩn thận loại từ của đáp án

      3. Kiểm tra lại nghĩa của thông tin trong bài và câu hỏi

      4. Nếu là dạng bài cho sẵn đáp án thì từ vựng của đáp án không giống trong đoạn văn

    2. Quy trình làm bài

      1. Đọc tất cả câu hỏi để hiểu nghĩa chung

      2. Phân tích từng câu hỏi theo những yếu tố sau:

        1. Loại từ

        2. Đáp án bổ sung cho từ nào

        3. Từ nào bổ sung cho đáp án

      3. Tìm từ khóa vừa phân tích và đọc kỹ xung quanh

      4. Kiểm tra loại từ và nghĩa của thông tin trong bài trước khi chọn đáp án

  7. True|False|Not Given

    1. Kinh nghiệm

      1. Đáp án theo thứ tự từ trên xuống

      2. Luôn đọc kỹ câu hỏi và thông tin trong bài

      3. Nếu mất quá nhiều thời gian để làm 1 câu thì điền “NG” và quay lại sau

    2. Quy trình làm bài

      1. Đọc từng câu hỏi và đánh dấu từ khóa

      2. Tìm từ khóa trong bài và đọc kỹ xung quanh

      3. Trước khi chọn đáp án phải đọc kỹ câu hỏi nhiều lần

  8. Matching Information (Nối thông tin)

    1. Kinh nghiệm

      1. Đáp án không theo thứ tự từ trên xuống

      2. Từ vựng của câu hỏi khác rất nhiều trong đoạn văn

    2. Cách làm

      1. Đọc tất cả câu hỏi và phân tích tầng nghĩa thứ 2

      2. Đọc từng đoạn và loại trừ từng đáp án

      3. Nếu phân vân giữa các đáp án thì điền tất cả