KỸ NĂNG ĐỌC TRONG IELTS
TỔNG QUAN THI READING IELTS
Thời gian thi: 60’ (15-20’/ bài)
3 bài thi
40 câu hỏi (1,5’/ câu)
CÁC DẠNG BÀI
Matching heading
Chú ý và kinh nghiệm:
Có nhiều tiêu đề hơn đoạn văn
Đáp án có thể xuất hiện trong 1 phần hoặc cả đoạn văn
Nếu không biết 1 từ thì bỏ qua không cố dịch
Không nên tìm từ giống y hệt tiêu đề và đoạn văn
Không nên chỉ đọc mỗi câu đầu và cuối của đoạn văn
Quy trình làm bài
Đọc tất cả tiêu đề và đánh dấu từ khóa chính, phụ
Từ khóa chính:
Nghĩa rõ ràng
Không lặp lại
Ít xuất hiện trong bài
Từ khóa phụ: Những từ quan trọng còn lại
Đọc từng đoạn và bỏ qua những yếu tố sau: to be, mạo từ, trợ ĐT, trạng ngữ, mệnh đề phụ
Nếu phân vân giữa 2 đáp án thì biết cả 2 rồi quay lại sau
Matching feature (nối đặc điểm) - nhận dạng: câu hỏi là tên riêng và câu ngắn
Đáp án không theo thứ tự từ trên xuống
Quy trình làm bài
Đọc tất cả các đặc điểm và học thuộc
Tìm các đặc điểm trong bài và đánh dấu
Đọc lại từng chỗ đánh dấu và đọc kỹ xung quanh (Tối đa 2 câu trước và 2 câu sau)
Short answer (Câu trả lời ngắn)
Kinh nghiệm
Đáp án theo thứ tự từ trên xuống (Có ngoại lệ)
Cẩn thận loại từ của đáp án
Luôn đọc lại câu hỏi trước khi trả lời
Quy trình làm bài
Đọc từng câu hỏi và đánh dấu từ khóa
Đọc kỹ trong bài và tìm từ khóa xung quanh
Trước khi chọn đáp án phải kiểm tra loại từ và đọc lại câu hỏi
Matching sentence(Nối câu)
Kinh nghiệm
Đáp án theo thứ tự từ trên xuống
Câu mở đầu phải có ngữ pháp phù hợp với câu kết thúc
Không nên đọc câu kết thúc trước khi đọc đoạn văn
Quy trình làm bài
Đọc từng câu hỏi và đánh đấu từ khóa
Tìm từ khóa trong bài và đọc kỹ xung quanh
Loại trừ từng đáp án và cẩn thận thì động từ
Multiple choice
Kinh nghiệm
Đáp án theo thứ tự từ trên xuống (Có ngoại lệ)
Không nên ngừng đọc quá sớm
Luôn đọc lại câu hỏi trước khi trả lời
Cảnh giác với những đáp án có từ vựng y hệt trong đoạn văn
Quy trình làm bải
Đọc từng câu hỏi và đánh dấu từ khóa
Đọc tất cả các đáp án nhiều lần
Tìm từ khóa của câu hỏi trong bài và đọc ký xung quanh
Loại trừ từng đáp án
Summary Completion|Fill the gap (Điền từ)
Kinh nghiệm
Đáp án theo thứ tự từ trên xuống
Luôn cẩn thận loại từ của đáp án
Kiểm tra lại nghĩa của thông tin trong bài và câu hỏi
Nếu là dạng bài cho sẵn đáp án thì từ vựng của đáp án không giống trong đoạn văn
Quy trình làm bài
Đọc tất cả câu hỏi để hiểu nghĩa chung
Phân tích từng câu hỏi theo những yếu tố sau:
Loại từ
Đáp án bổ sung cho từ nào
Từ nào bổ sung cho đáp án
Tìm từ khóa vừa phân tích và đọc kỹ xung quanh
Kiểm tra loại từ và nghĩa của thông tin trong bài trước khi chọn đáp án
True|False|Not Given
Kinh nghiệm
Đáp án theo thứ tự từ trên xuống
Luôn đọc kỹ câu hỏi và thông tin trong bài
Nếu mất quá nhiều thời gian để làm 1 câu thì điền “NG” và quay lại sau
Quy trình làm bài
Đọc từng câu hỏi và đánh dấu từ khóa
Tìm từ khóa trong bài và đọc kỹ xung quanh
Trước khi chọn đáp án phải đọc kỹ câu hỏi nhiều lần
Matching Information (Nối thông tin)
Kinh nghiệm
Đáp án không theo thứ tự từ trên xuống
Từ vựng của câu hỏi khác rất nhiều trong đoạn văn
Cách làm
Đọc tất cả câu hỏi và phân tích tầng nghĩa thứ 2
Đọc từng đoạn và loại trừ từng đáp án
Nếu phân vân giữa các đáp án thì điền tất cả