English-Vietnamese Comprehensive Vocabulary and Phonetics Guide

Vocabulary List: A to B

  • about (əˈbaʊt): trong khoảng

  • abroad (əˈbrɔːd): nước ngoài

  • absolutely (ˌæbsəˈluːtli): chắc chắn rồi

  • accommodation (əˌkɒməˈdeɪʃən): chỗ ở

  • action film (ˈækʃən fɪlm): phim hành động

  • actually (ˈæktʃuəli): thực ra

  • address (əˈdres): địa chỉ

  • advert (ˈædvɜːt): quảng cáo

  • advertisement (ədˈvɜːtɪsmənt): quảng cáo

  • advice (ədˈvaɪs): khuyên bảo

  • basement (ˈbeɪsmənt): tầng hầm

  • basin (ˈbeɪsən): lòng chảo

  • basket (ˈbæskət): cái rổ

  • basketball (ˈbɑːskɪtbɔːl): bóng rổ

  • bath (bɑːθ): bồn tắm

  • bathroom (ˈbɑːθrʊm): phòng tắm

  • battery (ˈbætəri): ắc quy

  • British (ˈbrɪtɪʃ): người anh

  • broken (ˈbrəʊkən): bị hỏng

  • brother (ˈbrʌðə): anh trai

  • brown (braʊn): nâu

  • burger (ˈbɜːgə): bánh mì kẹp thịt

  • burglar (ˈbɜːglə): ăn trộm

  • burglary (ˈbɜːgləri): ăn trộm

  • cloth (klɒθ): vải

  • clothes (kləʊðz): quần áo

Vocabulary List: C to F

  • cloud (klaʊd): đám mây

  • cloudy (ˈklaʊdi): nhiều mây

  • coach (kəʊtʃ): huấn luyện viên

  • countryside (ˈkʌntrɪsaɪd): nông thôn

  • course (kɔːs): khóa học

  • court (kɔːt): tòa án

  • cousin (ˈkʌzən): anh chị em họ

  • delete (dɪˈliːt): xóa bỏ

  • delicious (dɪˈlɪʃəs): thơm ngon

  • delivery (dɪˈlɪvəri): chuyển

  • dentist (ˈdentɪst): bác sĩ nha khoa

  • depart (dɪˈpɑːt): khởi hành

  • department store (dɪˈpɑːtmənt stɔː): cửa hàng bách hóa

  • downstairs (ˌdaʊnˈsteəz): tầng dưới

  • even (ˈiːvən): cũng

  • evening (ˈiːvnɪŋ): tối

  • every (ˈevri): mỗi

  • everywhere (ˈevrɪweə): mọi nơi

  • exam (ɪgˈzæm): thi

  • exchange (ɪksˈtʃeɪndʒ): đổi

  • fair (feə): hội chợ

  • fall (fɔːl): ngã

  • family (ˈfæmli): gia đình

  • farm (fɑːm): nông trại

  • farmer (ˈfɑːmə): nông phu

  • fridge (frɪdʒ): tủ lạnh

  • friend (frend): bạn bè

  • friendly (ˈfrendli): thân thiện

  • front (frʌnt): trước mặt

  • fruit (fruːt): trái cây

Vocabulary List: G to J

  • glass (glɑːs): cốc thủy tinh

  • glasses (ˈglɑːsɪz): kính

  • global (ˈgləʊbəl): toàn cầu

  • gloves (glʌvz): găng tay

  • go (gəʊ): đi

  • grandfather (ˈgrænˌfɑːðə): ông nội

  • grandmother (ˈgrænˌmʌðə): bà ngoại

  • grandparents (ˈgrænˌpeərənts): ông bà

  • grandson (ˈgrænsʌn): cháu trai

  • grape(s) (greɪp): nho)

  • great (greɪt): tuyệt quá

  • headache (ˈhedeɪk): đau đầu

  • headphones (ˈhedfəʊnz): tai nghe

  • health (helθ): sức khỏe

  • heart (hɑːt): tim

  • heavy (ˈhevi): nặng

  • height (haɪt): chiều cao

  • helicopter (ˈhelɪkɒptə): máy bay trực thăng

  • informal (ɪnˈfɔːməl): không chính thức

  • information (ˌɪnfəˈmeɪʃən): thông tin

  • innocent (ˈɪnəsənt): vô tội

  • instructor (ɪnˈstrʌktə): người hướng dẫn

  • Internet (ˈɪntənet): internet

  • jeans (dʒiːnz): quần jean

  • job (dʒɒb): việc làm

  • journalist (ˈdʒɜːnəlɪst): nhà báo

  • journey (ˈdʒɜːni): hành trình

  • judo (ˈdʒuːdəʊ): judo

  • July (dʒuˈlaɪ): tháng bảy

  • jump (dʒʌmp): nhảy

  • jumper (ˈdʒʌmpə): jumper

  • key (kiː): chìa khóa

  • keyboard (ˈkiːbɔːd): bàn phím

  • kid (kɪd): đứa trẻ

Vocabulary List: K to N

  • kilo (ˈkiːləʊ): kg (ki lô gram)

  • king (kɪŋ): nhà vua

  • kitchen (ˈkɪtʃɪn): phòng bếp

  • like (laɪk): giống

  • lion (laɪən): sư tử

  • lip (lɪp): môi

  • lipstick (ˈlɪpstɪk): son môi

  • litre (ˈliːtə): lít

  • loaf (ləʊf): bánh mì

  • local (ˈləʊkəl): địa phương

  • locked (lɒkt): bị khóa

  • long (lɒŋ): dài

  • magazine (ˌmægəˈziːn): tạp chí

  • make (meɪk): làm

  • marriage (ˈmærɪdʒ): kết hôn

  • married (ˈmærɪd): cưới nhau

  • maths (mæθs): toán học

  • May (meɪ): có thể

  • meal (miːl): bữa ăn

  • meat (miːt): thịt

  • mechanic (məˈkænɪk): thợ cơ khí

  • media (ˈmiːdiə): phương tiện truyền thông

  • medium (ˈmiːdiəm): trung bình

  • note (nəʊt): ghi chú

  • notebook (ˈnəʊtbʊk): sổ tay

  • nothing (ˈnʌθɪŋ): không có gì

Vocabulary List: O to R

  • notice (ˈnəʊtɪs): để ý

  • noticeboard (nəʊtɪsbɔːd): bảng ghi chú

  • novel (ˈnɒvəl): cuốn tiểu thuyết

  • November (nəˈvembə): tháng mười một

  • now (naʊ): hiện nay

  • once (wʌns): một lần

  • onion (ˈʌnjən): củ hành

  • online (ˌɒnˈlaɪn): trực tuyến

  • only (ˈəʊnli): chỉ có

  • open (ˈəʊpən): mở

  • opera (ˈɒpərə): opera

  • paper (ˈpeɪpə): giấy

  • parents (ˈpeərənts): cha mẹ

  • park (pɑːk): công viên

  • parrot (ˈpærət): con vẹt

  • party (ˈpɑːti): buổi tiệc

  • pass (pɑːs): vượt qua

  • polluted (pəˈluːtɪd): nhiễm

  • pollution (pəˈluːʃən): sự ô nhiễm

  • pool (puːl): bể bơi

  • poor (pɔː): nghèo

  • pub (pʌb): quán rượu

  • pull (pʊl): kéo

  • push (pʊʃ): đẩy

  • queen (kwiːn): nữ hoàng

  • quickly (ˈkwɪkli): mau

  • quiet (ˈkwaɪət): yên tĩnh

  • quietly (ˈkwaɪətli): lặng lẽ

  • quite (kwaɪt): khá

  • rain (reɪn): mưa

  • rainy (ˈreɪni): nhiều mưa

  • rare (reə): hiếm có

  • rarely (ˈreəli): ít khi

  • razor (ˈreɪzə): dao cạo

  • repair (rɪˈpeə): sửa

  • reply (rɪˈplaɪ): đáp lại

  • reporter (rɪˈpɔːtə): phóng viên

  • reservation (ˌrezəˈveɪʃən): dự phòng

  • rubber (ˈrʌbə): cao su

Vocabulary List: S to U

  • rucksack (ˈrʌksæk): cái ba lô

  • rug (rʌg): tấm thảm

  • rugby (ˈrʌgbi): bóng bầu dục

  • ruler (ˈruːlə): cái thước

  • run (rʌn): chạy

  • running (ˈrʌnɪŋ): đang chạy

  • screen (skriːn): màn

  • search (sɜːtʃ): tìm kiếm

  • season (ˈsiːzən): mùa

  • seat (siːt): ghế

  • second (ˈsekənd): thứ hai

  • secondary school (ˈsekəndri skuːl): trường cấp hai

  • secretary (ˈsekrətəri): thư ký

  • steak (steɪk): miếng bò hầm

  • steal (stiːl): lấy trộm

  • stomach (ˈstʌmək): cái bụng

  • storm (stɔːm): bão táp

  • terrible (ˈterəbəl): khủng khiếp

  • terrorism (ˈterərɪzəm): khủng bố

  • terrorist (ˈterərɪst): khủng bố

  • text (tekst): bản văn

  • textbook (ˈteksbʊk): sách giáo khoa

  • thirsty (ˈθɜːsti): khát

  • thriller (ˈθrɪlə): phim kinh dị

  • thumb (θʌm): ngón tay cái

  • umbrella (ʌmˈbrelə): ô

  • uncle (ˈʌŋkəl): chú

  • uncountable (ʌnˈkaʊntəbəl): không đếm được

  • unfriendly (ʌnˈfrendli): không thân thiện

  • unhappy (ʌnˈhæpi): không vui

  • United States (the US) (juːˌnaɪtɪd ˈsteɪts): hoa kỳ

  • university (ˌjuːnɪˈvɜːsəti): trường đại học

  • unlock (ʌnˈlɒk): mở khóa

  • unsafe (ʌnˈseɪf): không an toàn

Vocabulary List: V to W

  • vegetable(s) (ˈvedʒtəbəl): rau

  • village (ˈvɪlɪdʒ): làng

  • volleyball (ˈvɒlibɔːl): bóng chuyền

  • weather (ˈweðə): thời tiết

  • wedding (ˈwedɪŋ): lễ cưới

  • Wednesday (ˈwenzdeɪ): thứ tư

  • wildlife (ˈwaɪldlaɪf): động vật hoang dã

  • wonderful (ˈwʌndəfəl): tuyệt vời