Healthy habits

  • Fresh food, thực phẩm tươi sạch

  • Nutritious food, thực phẩm giàu dinh dưỡng

  • Colorful vegetables, rau củ nhiều màu sắc

  • Nuts, các loại hạt

  • Grains, ngũ cốc

  • Legumes, các loại đậu

  • Dairy, sản phẩm từ sữa

  • Lean meat, thịt nạc

  • Balance our food, cân bằng thực phẩm của chúng ta

  • How to, cách để

  • Just enough, vừa đủ

  • Sugary food, thực phẩm nhiều đường

  • Fatty food, thực phẩm nhiều chất béo

  • Soft drink, nước ngọt có ga

  • Only sometimes, chỉ thỉnh thoảng

  • Remember, hãy nhớ

  • Plenty of water, nhiều nước