100 TỪ PHỔ BIẾN NHẤT TRONG TIẾNG ANH

100 Most Common Words in English

Nouns

  1. Day /deɪ/ - Meaning: ngày

    • Example: Have a nice day!

    • Translation: Chúc một ngày tốt lành!

  2. Idea /aɪˈdɪə/ - Meaning: ý tưởng

    • Example: That’s a great idea!

    • Translation: Đó là 1 ý kiến hay!

  3. Life /laɪf/ - Meaning: cuộc sống

    • Example: How’s life?

    • Translation: Cuộc sống gần đây của bạn như thế nào rồi?

  4. Place /pleɪs/ - Meaning: nơi chốn

    • Example: This place is beautiful.

    • Translation: Nơi này rất đẹp.

  5. Work /wɜːk/ - Meaning: nơi làm việc

    • Example: I have to go to work.

    • Translation: Tôi cần phải đi đến nơi làm việc.

...

  1. Message /ˈmes.ɪdʒ/ - Meaning: lời nhắn

  • Example: You can leave a message.

  • Translation: Bạn có thể để lại lời nhắn.

Verbs

  1. Be /biː/ - Meaning: là, được

  • Example: I’ll be free after lunch.

  • Translation: Tôi sẽ rảnh tay sau bữa trưa.

  1. Have /hæv/ - Meaning:

  • Example: I have a dog.

  • Translation: Tôi có một chú chó.

  1. Do /du/ - Meaning: làm

  • Example: I do homework everyday.

  • Translation: Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày.

  1. Say /seɪ/ - Meaning: nói

  • Example: I can't say for sure.

  • Translation: Tôi không chắc chắn.

...

  1. See /siː/ - Meaning: nhìn thấy

  • Example: I cannot see the board.

  • Translation: Tôi không thể nhìn thấy bảng.

Adjectives

  1. Good /ɡʊd/ - Meaning: tốt

  • Example: I have a good friend.

  • Translation: Tôi có 1 người bạn tốt.

  1. New /njuː/ - Meaning: mới

  • Example: I have a new friend.

  • Translation: Tôi có 1 người bạn mới.

...

  1. Few /fjuː/ - Meaning: một vài

  • Example: Give me a few days.

  • Translation: Cho tôi thêm vài ngày.

Adverbs

  1. Also /ˈɔːl.səʊ/ - Meaning: cũng

  • Example: I also went there.

  • Translation: Tôi cũng đã đi đến đó.

  1. As /æz/ - Meaning: như

  • Example: He cried as a child.

  • Translation: Anh ấy đã khóc như một đứa trẻ.

...

  1. There /ðeər/ - Meaning: ở đó

  • Example: You can go there.

  • Translation: Bạn có thể đến đó.

Prepositions

  1. To /tuː/ - Meaning: đến

  • Example: I go to the cinema.

  • Translation: Tôi đi đến rạp chiếu phim.

  1. Of /əv/ - Meaning: của

  • Example: The price of petrol goes up quickly.

  • Translation: Giá xăng tăng nhanh.

...

  1. After /ˈɑːf.tər/ - Meaning: sau khi

  • Example: after lunch

  • Translation: sau bữa trưa.