词汇学习笔记
词汇表
mechanism (机制) - jī zhì
释义: cơ chế
appropriate (适当) - shì dàng
释义: thích hợp
hide (隐藏) - yǐn cáng
释义: che giấu
obey / comply with (遵守) - zūn shǒu
释义: tuân thủ
consultant (顾问) - gù wèn
释义: cố vấn
anxious (焦急) - jiāo jí
释义: lo lắng
waiting room (候车室) - hòu chē shì
释义: phòng chờ
train (列车) - liè chē
释义: tàu hỏa
visit (拜访) - bài fǎng
释义: thăm viếng
appreciate / admire (欣赏) - xīn shǎng
释义: thưởng thức
landscape (景观) - jǐng guān
释义: cảnh quan
picnic (野餐) - yě cān
释义: dã ngoại
magnificent (壮观) - zhuàng guān
释义: hùng vĩ
explore / adventure (探险) - tàn xiǎn
释义: thám hiểm
soldier (士兵) - shì bīng
释义: binh sĩ
equip (配备) - pèi bèi
释义: trang bị
advanced (先进) - xiān jìn
释义: tiên tiến
about to (即将) - jí jiāng
释义: sắp
victory (胜利) - shèng lì
释义: chiến thắng
power (权力) - quán lì
释义: quyền lực
struggle (奋斗) - fèn dòu
释义: phấn đấu
career (生涯) - shēng yá
释义: sự nghiệp
deeply (深深) - shēn shēn
释义: sâu sắc
cornerstone / foundation (基石) - jī shí
释义: nền tảng
still (仍然) - réng rán
释义: vẫn
countryside (乡下) - xiāng xià
释义: nông thôn
coax (哄) - hǒng
释义: dỗ
describe (描述) - miáo shù
释义: miêu tả
impression (印象) - yìn xiàng
释义: ấn tượng
applause (掌声) - zhǎng shēng
释义: tiếng vỗ tay
make time (抽时间) - chōu shí jiān
释义: dành thời gian
return to hometown (回乡) - huí xiāng
释义: về quê
fertile (肥沃) - féi wò
释义: màu mỡ