Chinese Vocabulary and Phrases
Basic Vocabulary
- Pronouns:
- 你 (nǐ): bạn (you)
- 我 (wǒ): tôi (I)
- 他 (tā): anh ấy (he)
- 她 (tā): cô ấy (she)
- 您 (nín): ngài, ông/bà (polite form of "you")
- 我们 (wǒmen): chúng tôi, chúng ta (we)
- 你们 (nǐmen): các bạn (you -plural)
- 他们 (tāmen): họ (they)
- Greetings:
- 你好 (nǐ hǎo): Xin chào (Hello)
- 再见 (zàijiàn): Tạm biệt (Goodbye)
- 对不起 (duìbuqǐ): Xin lỗi (Sorry)
- 没关系 (méiguānxi): Không sao đâu (It's okay)
- 不客气 (bú kèqì): Không có gì (You're welcome)
- Family:
- 爸爸 (bàba): Bố (Dad)
- 妈妈 (māma): Mẹ (Mom)
- 哥哥 (gēge): Anh trai (Older brother)
- 弟弟 (dìdi): Em trai (Younger brother)
- 妹妹 (mèimei): Em gái (Younger sister)
- Numbers:
- 一 (yī): Một (One) 1
- 二 (èr): Hai (Two) 2
- 五 (wǔ): Năm (Five) 5
- 六 (liù): Sáu (Six) 6
- 七 (qī): Bảy (Seven) 7
- 八 (bā): Tám (Eight) 8
- 十 (shí): Mười (Ten) 10
- 百 (bǎi): Trăm (Hundred) 100
- 千 (qiān): Nghìn (Thousand) 1000
- 万 (wàn): Vạn (Ten Thousand) 10000
- 零 (líng): Không (Zero) 0
- Adjectives:
- 好 (hǎo): Tốt, khỏe (Good, well)
- 大 (dà): To, lớn (Big)
- 白 (bái): Trắng (White)
- 忙 (máng): Bận (Busy)
- 难 (nán): Khó (Difficult)
- 贵 (guì): Đắt (Expensive)
- 多 (duō): Nhiều (Many)
- 少 (shǎo): Ít (Few)
- 客气 (kèqi): Lịch sự, khách sáo (Polite)
- 容易 (róngyì): Dễ (Easy)
- 新 (xīn): Mới (New)
- Verbs:
- 是 (shì): Là (Is/Are)
- 学 (xué): Học (To study/learn)
- 见 (jiàn): Gặp (To meet)
- 去 (qù): Đi (To go)
- 寄 (jì): Gửi (thư, bưu phẩm…) (To send)
- 取 (qǔ): Rút (tiền) (To withdraw)
- 请 (qǐng): Mời, xin, vui lòng (Please, to invite)
- 进 (jìn): Vào (To enter)
- 坐 (zuò): Ngồi (To sit)
- 喝 (hē): Uống (To drink)
- 谢谢 (xièxie): Cảm ơn (Thank you)
- 工作 (gōngzuò): Làm việc (To work)
Time
- Basic Time:
- 今天 (jīntiān): Hôm nay (Today)
- 明天 (míngtiān): Ngày mai (Tomorrow)
- 昨天 (zuótiān): Hôm qua (Yesterday)
- 上午 (shàngwǔ): Buổi sáng (Morning)
- 中午 (zhōngwǔ): Buổi trưa (Noon)
- 下午 (xiàwǔ): Buổi chiều (Afternoon)
- Days of the Week:
- 星期 (xīngqī): Tuần (Week)
- 星期一 (xīngqīyī): Thứ hai (Monday)
- 星期二 (xīngqī’èr): Thứ ba (Tuesday)
- 星期三 (xīngqīsān): Thứ tư (Wednesday)
- 星期四 (xīngqīsì): Thứ năm (Thursday)
- 星期五 (xīngqīwǔ): Thứ sáu (Friday)
- 星期六 (xīngqīliù): Thứ bảy (Saturday)
- 星期天/星期日 (xīngqītiān/xīngqīrì): Chủ nhật (Sunday)
Nouns
- Places:
- 学校 (xuéxiào): Trường học (School)
- 邮局 (yóujú): Bưu điện (Post office)
- 银行 (yínháng): Ngân hàng (Bank)
- 国 (guó): Nước, quốc gia (Country)
- 图书馆 (túshūguǎn): Thư viện (Library)
- Currencies:
- 人民币 (rénmínbì): Nhân dân tệ (RMB)
- 美元 (měiyuán): Đô la Mỹ (USD)
- 港币 (gǎngbì): Đô la Hồng Kông (HKD)
- 日元 (rìyuán): Yên Nhật (JPY)
- 欧元 (ōuyuán): Euro (EUR)
Interrogative Pronouns
- 几 (jǐ): Mấy, bao nhiêu (How many)
- 哪儿 (nǎr): Ở đâu (Where)
- 什么 (shénme): Cái gì (What)
- 谁 (shéi/shuí): Ai (Who)
- 多少 (duōshǎo): Bao nhiêu (How much)
Measure Words
- 口 (kǒu): (Lượng từ: người trong gia đình) (Measure word: family members)
- 个 (gè): Cái (lượng từ phổ biến) (General measure word)
- 碗 (wǎn): Cái bát (Bowl)
- 斤 (jīn): Cân (đơn vị 0.5kg ở TQ) (Unit of weight - 0.5kg in China)
- 公斤 (gōngjīn): Kilogram (Kilogram)
- 块 (kuài): Đơn vị tiền (như “đồng”) (Unit of currency)
- 角 (jiǎo): Hào (1/10 của một kuài) (1/10 of a kuài)
- 分 (fēn): Xu (1/100 của một kuài) (1/100 of a kuài)
- 位 (wèi): Vị (lượng từ kính trọng cho người) (Polite measure word for people)
- 一下儿 (yíxiàr): Một chút, một lát (đứng sau động từ) (A short while)
- 些 (xiē): Một vài, những (Some)
Languages
- 汉语 (Hànyǔ): Tiếng Trung Quốc (Chinese)
- 英语 (Yīngyǔ): Tiếng Anh (English)
- 阿拉伯语 (Ālābóyǔ): Tiếng Ả Rập (Arabic)
- 德语 (Déyǔ): Tiếng Đức (German)
- 俄语 (Éyǔ): Tiếng Nga (Russian)
- 法语 (Fǎyǔ): Tiếng Pháp (French)
- 韩国语 (Hánguóyǔ): Tiếng Hàn Quốc (Korean)
- 日语 (Rìyǔ): Tiếng Nhật (Japanese)
- 西班牙语 (Xībānyáyǔ): Tiếng Tây Ban Nha (Spanish)
Common Phrases
- 请问 (qǐngwèn): Xin hỏi (Excuse me)
- 贵姓 (guìxìng): Quý danh (What's your honorable surname?)
- 怎么样 (zěnmeyàng): Thế nào (How is it?)
- 觉得 (juéde): Cảm thấy, nghĩ (Feel, think)
- 比较 (bǐjiào): Tương đối, so sánh (Relatively, compare)