Hệ thống từ vựng bài 2 chi tiết

THẾ GIỚI ROBOT VÀ CÔNG NGHỆ CAO (TRANG 1-3)\n\n* 親しみ (したしみ - Danh từ): Sự thân thuộc, cảm giác gần gũi.\n* 親しむ (したしむ - Động từ): Làm quen, trở nên thân thuộc.\n* 先進国 (せんしんこく - Danh từ): Nước tiên tiến.\n* 主人公 (しゅじんこう - Danh từ): Nhân vật chính.\n* 悪者 (わるもの - Danh từ): Kẻ xấu.\n* 正義 (せいぎ - Danh từ): Chính nghĩa, công lý.\n* ヒーロー (ひーろー - Danh từ): Anh hùng.\n* 今日 (きょう - Danh từ): Hôm nay.\n* 二足歩行 (にそくほこう - Danh từ): Đi bằng 22 chân.\n* プロジェクト (ぷろじぇくと - Danh từ): Dự án.\n* 交互 (こうご - Danh từ): Xen kẽ, luân phiên.\n* 仕組み (しくみ - Danh từ): Cơ chế, cấu tạo.\n* 仕組む (しくむ - Động từ): Sắp đặt, bày ra; thiết kế cơ chế.\n* 器具 (きぐ - Danh từ): Dụng cụ/thiết bị.\n* データ (でーた - Danh từ): Dữ liệu.\n* 見通し (みとおし - Danh từ): Triển vọng; dự đoán; “kế hoạch/đường hướng”.\n* 見通す (みとおす - Động từ): Nhìn xuyên; nhìn thấu; dự liệu.\n* メカニズム (めかにずむ - Danh từ): Cơ chế (mechanism).\n* 動作 (どうさ - Danh từ): Động tác, hoạt động (của máy…).\n* 下半身 (かはんしん - Danh từ): Nửa thân dưới.\n* 上半身 (じょうはんしん - Danh từ): Nửa thân trên.\n* ASIMO (あしも - Danh từ riêng): ASIMO (robot của Honda).\n* 見通しが 立つ (みとおしがたつ - Cụm từ): Thấy được triển vọng/ có dự tính.\n\n# QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN VÀ TRẠNG THÁI HOẠT ĐỘNG (TRANG 2-3)\n\n* 身振り (みぶり - Danh từ): Cử chỉ, điệu bộ.\n* 以来 (いらい - Danh từ): Từ… trở đi (kể từ…).\n* 困難 (こんなん - Tính từ đuôi な): Khó khăn.\n* 不安定 (ふあんてい - Tính từ đuôi な): Không ổn định.\n* 平ら (たいら - Tính từ đuôi な): Bằng phẳng.\n* 高度 (こうど - Danh từ/Tính từ đuôi な): Trình độ cao; độ cao; mức độ cao.\n* 開発 (かいはつ - Động từ Suru): Phát triển, nghiên cứu chế tạo.\n* 共存 (きょうぞん - Động từ Suru): Cùng tồn tại, cộng sinh.\n* 歩行 (ほこう - Danh từ/Động từ Suru): Đi bộ; sự đi (của robot).\n* 測定 (そくてい - Động từ Suru): Đo lường.\n* 安定 (あんてい - Động từ Suru): Ổn định.\n* 改良 (かいりょう - Động từ Suru): Cải tiến.\n* デビュー (でびゅー - Động từ Suru): Ra mắt (debut).\n* 登場 (とうじょう - Động từ Suru): Xuất hiện.\n* 提供 (ていきょう - Động từ Suru): Cung cấp.\n* 語る (かたる - Động từ): Kể, thuật lại, nói về.\n* 至る (いたる - Động từ): Đạt đến, đi tới.\n* 当たる (あたる - Động từ): Rơi vào; trúng; gặp (★〜にあたって: vào dịp/nhân lúc…).\n* こだわる (こだわる - Động từ): Cầu kỳ, chú trọng, khăng khăng.\n* 飛び回る (とびまわる - Động từ): Bay lượn/ chạy khắp nơi.\n* 乗り越える (のりこえる - Động từ): Vượt qua.\n* 取り付け る (とりつける - Động từ): Gắn, lắp đặt.\n* そこで (そこで - Liên từ): Vì vậy/ do đó; và rồi (nối mạch).\n* 改良を重ねる (かいりょうをかさねる - Cụm từ): Cải tiến liên tục.\n* 苦労する (くろうする - Động từ Suru): Vất vả, khổ công.\n\n# HẬU TỐ, TRỢ ĐỘNG TỪ VÀ THÀNH NGỮ (TRANG 3)\n\n* 〜型 (〜がた - Hậu tố): Kiểu ~, dạng ~.\n* 〜べき (〜べき - Trợ động từ): Nên/phải (mang tính chuẩn mực).\n* 〜かける (〜かける - Hậu tố/Động từ): Làm dở dang; suýt…; bắt đầu rồi còn dang dở.\n* 手を引く (てをひく - Quán dụng ngữ): Rút tay/ rút lui; ngừng dính líu.\n* 声が上がる (こえがあがる - Cụm từ): Có tiếng nói/ý kiến nổi lên (phản đối, đề xuất…).\n\n# QUY TRÌNH XUẤT BẢN VÀ HỢP ĐỒNG (TRANG 3-4)\n\n* 出版社 (しゅっぱんしゃ - Danh từ): Nhà xuất bản.\n* 不可欠 (ふかけつ - Tính từ đuôi な): Không thể thiếu.\n* 確保する (かくほする - Động từ Suru): Đảm bảo/giữ cho có (đất, nhân lực…).\n* 契約書 (けいやくしょ - Danh từ): Hợp đồng (văn bản).\n* 契約する (けいやくする - Động từ Suru): Ký hợp đồng.\n* 本田技研 工業 (ほんだぎけんこうぎょう - Danh từ riêng): Honda R&D / Honda Motor (tên công ty).\n\n# NGHI LỄ, GIAO TIẾP VÀ SỰ KIỆN (TRANG 4)\n\n* 順番 (じゅんばん - Danh từ): Thứ tự.\n* 述べる (のべる - Động từ): Trình bày, nêu ra.\n* 際する (さいする - Động từ): Nhân dịp/đúng lúc (trang trọng).\n* 改まる (あらたまる - Động từ): Trở nên trang trọng; sửa lại cho nghiêm túc.\n* 迎える (むかえる - Động từ): Đón; 迎える (năm mới/khách…).\n* 開催する (かいさいする - Động từ Suru): Tổ chức (sự kiện).\n* 際 (さい - Danh từ): Dịp, lúc.\n* お越し (おこし - Danh từ): (Kính ngữ) sự đến.\n* 越す (こす - Động từ): Vượt qua; sang (năm/ngày).\n* 立ち寄る (たちよる - Động từ): Ghé qua.\n* 訪れる (おとずれる - Động từ): Ghé thăm; đến (mùa xuân đến…).\n* 文通する (ぶんつうする - Động từ Suru): Trao đổi thư từ.\n* 発売する (はつばいする - Động từ Suru): Phát hành, mở bán.\n\n# PHẠM VI, TRẠNG TỪ VÀ KỸ NĂNG (TRANG 4-6)\n\n* 範囲 (はんい - Danh từ): Phạm vi.\n* フェスティバル (ふぇすてぃばる - Danh từ): Lễ hội (festival).\n* いまひとつ (いまひとつ - Trạng từ): Chưa đã; chưa tới; thiếu 11 chút.\n* 心得 (こころえ - Danh từ): Điều cần biết; “tinh thần ghi nhớ”.\n* 一斉に (いっせいに - Trạng từ): Đồng loạt.\n* ぎりぎり (ぎりぎり - Trạng từ): Sát nút, vừa kịp.\n* 省略する (しょうりゃくする - Động từ Suru): Lược bỏ.\n\n# TÂM LÝ, CẢM XÚC VÀ ĐỜI SỐNG XÃ HỘI (TRANG 5-6)\n\n* クラッカー (くらっかー - Danh từ): Pháo giấy/party popper.\n* 腰をおろす (こしをおろす - Cụm từ): Ngồi xuống.\n* 黙る (だまる - Động từ): Im lặng.\n* つぶれる (つぶれる - Động từ): Bị bẹp; (cửa hàng) phá sản/đóng cửa.\n* 監督 (かんとく - Danh từ): Đội trưởng/HLV/giám sát.\n* 頭に来る (あたまにくる - Cụm từ): Tức điên lên.\n* 反省する (はんせいする - Động từ Suru): Phản tỉnh, tự kiểm điểm.\n* 貸し借り (かしかり - Danh từ): Vay mượn qua lại.\n* 後悔する (こうかいする - Động từ Suru): Hối hận.\n* 信用する (しんようする - Động từ Suru): Tin tưởng; tín nhiệm.\n* だるい (だるい - Tính từ đuôi い): Uể oải, mệt rã rời.\n* 向かい (むかい - Danh từ): Phía đối diện.\n* 脅かす (おどかす - Động từ): Đe doạ, hù doạ.\n* 基準 (きじゅん - Danh từ): Tiêu chuẩn.\n* ギャップ (ぎゃっぷ - Danh từ): Khoảng cách/chênh lệch.\n* 迫り (せまる - Động từ): Áp sát; cận kề; thúc ép.\n* きつい (きつい - Tính từ đuôi い): Gắt; nặng; khắc nghiệt.\n* 盗難 (とう난 - Danh từ): Trộm cắp (vụ trộm).\n* 貴重品 (きちょうひん - Danh từ): Đồ quý giá.\n* 貴重 (きちょう - Tính từ đuôi な): Quý giá.\n* 命 (いのち - Danh từ): Mạng sống.\n* 謎 (なぞ - Danh từ): Bí ẩn.\n* 現場 (げんば - Danh từ): Hiện trường; nơi làm việc thực tế.\n* 決心する (けっしんする - Động từ Suru): Quyết tâm.\n* 当選する (とうせんする - Động từ Suru): Trúng cử/trúng giải.\n* 青少年 (せいしょうねん - Danh từ): Thanh thiếu niên.\n* 強火 (つよび - Danh từ): Lửa lớn.\n* 弱火 (よわび - Danh từ): Lửa nhỏ.\n* 多数決 (たすうけつ - Danh từ): Đa số quyết định.\n* 救助する (きゅうじょする - Động từ Suru): Cứu hộ.\n* 沈む (しずむ - Động từ): Chìm; lặn; sa sút.\n\n# CÁC TÍNH TỪ VỚI TIỀN TỐ PHỦ ĐỊNH "BẤT" (不) VÀ TỪ TRÁI NGHĨA (TRANG 6-7)\n\n* 不快 (ふかい - Tính từ đuôi な): Khó chịu.\n* 不幸 (ふこう - Tính từ đuôi な): Bất hạnh.\n* 不利 (ふり - Tính từ đuôi な): Bất lợi.\n* 不潔 (ふけつ - Tính từ đuôi な): Không sạch sẽ.\n* 不要 (ふよう - Tính từ đuôi な): Không cần thiết.\n* 不安 (ふあん - Tính từ đuôi な): Bất an, lo lắng.\n* 不満 (ふまん - Tính từ đuôi な/Danh từ): Bất mãn (cũng dùng như danh từ).\n* 幸福 (こうふく - Tính từ đuôi な): Hạnh phúc.\n* 有利 (ゆうり - Tính từ đuôi な): Có lợi.\n* 清潔 (せいけつ - Tính từ đuôi な): Sạch sẽ.\n* 爆発する (ばくはつする - Động từ Suru): Bùng nổ.", "title": "Tổng Hợp Toàn Bộ Từ Vựng Bài 2 - Nâng Cao và Chi Tiết"}