Bảng Tra Cứu Ký Hiệu Loại Hình Vải Và Mã Nguyên Liệu
Phân Loại Các Mặt Hàng Vải Theo Ký Hiệu Chữ Cái
- Ký hiệu F: Chủng loại vải có chứa sợi hút nước và khô nhanh (含吸水速干纱的品种).
- Ký hiệu L: Chủng loại vải có chứa sợi COMPACT do khách hàng xác định (含客户指定 COMPACT 纱的品种).
- Ký hiệu X: Chủng loại vải sợi tổng hợp có chứa sợi siêu mảnh MICRO (含超细旦涤纶的品种).
- Ký hiệu A: Chủng loại vải được xử lý chỉnh lý bằng amoniac lỏng NH3 (液氨整理品种).
- Ký hiệu D: Chủng loại vải có dệt vân hoa nổi khổ lớn - đại đề hoa (大提花品种).
- Ký hiệu J: Chủng loại vải cơ động (机动品种).
- Ký hiệu G: Chủng loại vải được xử lý chỉnh lý kết hợp giữa amoniac lỏng và潮交联 (Moist-cure) (液氨+潮交联整理的品种).
- Ký hiệu K: Chủng loại vải có chứa sợi lực đàn hồi hoặc sợi co giãn (含弹力纱的品种).
- Ký hiệu N: Chủng loại vải bình thường (正常品种).
- Ký hiệu Q: Chủng loại vải miễn là phổ thông (普通免烫), tức là loại vải không cần ủi thông thường.
- Ký hiệu S: Chủng loại vải có chứa sợi được sản xuất theo công nghệ kéo sợi SIRO (含赛络纺纱的品种).
- Ký hiệu W: Chủng loại vải dệt từ sợi đã nhuộm màu trắng toàn phần (全白色色织品种).
- Ký hiệu Y: Chủng loại vải được xử lý chỉnh lý bằng amoniac lỏng kết hợp với hậu bối hồng (Post-cure) (液氨+后焙烘整理的品种).
- Ký hiệu Z: Chủng loại vải có chứa sợi SLUB - loại sợi có những đoạn to nhỏ không đều tạo hiệu ứng bề mặt (含竹节纱品种).
- Ký hiệu V: Chủng loại vải có chứa thành phần bông hữu cơ (含有机棉的品种).
Dấu Hiệu Nhận Biết Nguyên Liệu Theo Mã Số
- Mã số 02: Sợi tổng hợp T/C (涤棉纱), là loại sợi pha giữa Polyester và bông.
- Mã số 03: Sợi tổng hợp CVC (涤棉纱), là loại sợi pha giữa bông và Polyester nhưng tỉ lệ bông chiếm ưu thế hơn.
- Mã số 04: Toàn bộ là bông - 100% Cotton (全棉).
- Mã số 05: Toàn bộ là sợi đay hoặc sợi lanh - 100% Linen (全亚麻).
- Mã số 06: Sợi Viscose (黏胶), một loại sợi nhân tạo từ cellulose.
- Mã số 07: Sợi Tê-ri-len (Polyester) pha với sợi đay/lanh (涤亚麻混纺).
- Mã số 08: Sợi bông (Cotton) se với sợi đay/lanh (棉亚麻混纺).
- Mã số 09: Sợi tổng hợp Tê-ri-len (Polyester).
- Mã số 10: Sợi Nilon (尼龙).
- Mã số 11: Sợi TENCEL (天丝), một loại sợi sinh học làm từ bột gỗ cực kỳ mềm mại.
- Mã số 12: Tơ tằm (蚕丝).
- Mã số 20: Lông cừu - Wool (羊毛).
- Mã số 22: Sợi bông (Cotton) se với lông cừu (Wool) (棉羊毛混纺).
- Mã số 45: Sợi bông bọc lõi Spandex (棉、氨纶包芯), tạo tính co giãn cao.
- Mã số 5C: Sợi tre (Bamboo) se với sợi Polyester (竹、涤混纺).
- Mã số 2G: Sợi tái chế se với sợi đay/lanh (再生纤维、麻混纺).
Ví Dụ Về Cấu Trúc Mã Sản Phẩm
- Ví dụ minh họa: AH04041−2208574−1−Y
- Phân tích mã: Trong ví dụ này, ký tự cuối cùng Y biểu thị mặt hàng này thuộc chủng loại được chỉnh lý bằng amoniac lỏng kết hợp với quy trình Post-cure (Hậu bối hồng).