DAY 2

  • Marketing Manager / Quản lý tiếp thị

  • Key stakeholders / Các bên liên quan chính

  • At arm’s length / Giữ khoảng cách

  • Monetization / Kiếm tiền, thương mại hóa

  • Stock / Cổ phiếu, hàng hóa

  • Change management / Quản lý thay đổi

  • Underestimate / Đánh giá thấp, ước tính thấp

  • Bargain / Món hời, sự mặc cả

  • Distribute / Phân phối

  • Stock Exchange / Sở giao dịch chứng khoán

  • Sophisticated / Tinh vi

  • Wrap your head around something / Hiểu rõ vấn đề gì đó

  • Knowledge base / Cơ sở kiến thức

  • Gauge / Đo lường

  • Valuation / Sự định giá

  • Stakeholder engagement / Sự tham gia của các bên liên quan

  • Utility pole / Cột điện

  • Confuse / Làm rối, gây nhầm lẫn

  • Tram / Tàu điện trên mặt đất

  • Customer Feedback / Phản hồi của khách hàng

  • Invoice / Hóa đơn

  • Sourcing Strategy / Chiến lược tìm nguồn cung

  • Inferior / Kém hơn

  • Hit the nail on the head / Nói đúng, đánh trúng

  • Come up short / Thiếu hụt

  • Corporate ladder / Thang bậc công ty

  • Self-aware / Nhận thức về bản thân

  • Impatient / Nóng vội

  • Affect / Ảnh hưởng

  • Negotiation skills / Kỹ năng thương lượng

  • Product Manager / Quản lý sản phẩm

  • Demand / Yêu cầu, đòi hỏi

  • Dispose / Xử lý, vứt bỏ

  • Social Engineering / Kỹ thuật xã hội

  • Market capitalization (Market Cap) / Vốn hóa thị trường

  • Yields management / Quản lý lợi nhuận

  • Shortfall / Thiếu hụt

  • Fallout / Hậu quả, ảnh hưởng

  • Accounts Payable / Các khoản phải trả

  • Assertiveness training / Đào tạo tính quyết đoán

  • Differentiate / Phân biệt

  • Dashboard / Bảng điều khiển

  • Conduct / Tiến hành

  • Extend / Mở rộng

  • Chief Financial Officer (CFO) / Giám đốc tài chính

  • Feedback mechanism / Cơ chế phản hồi

  • Incident / Sự cố

  • Window of opportunity / Cơ hội (thời gian)

  • Compete / Cạnh tranh

  • Current Liability / Nợ ngắn hạn