Study Notes on Advanced Vocabulary C1-C2 Level

Cô Vũ Thị Mai Phương – Từ Vựng Nâng Cao Cấp Độ C1-C2 cho Kỳ Thi Tốt Nghiệp THPT & ĐGNL 2026

Tổng Quan

  • Xu hướng ra đề thi mới nhất cho kỳ thi tốt nghiệp THPT & ĐGNL 2026.

  • Tập trung vào 550 từ vựng nâng cao, thường xuất hiện trong đề thi.

Danh Sách Từ Vựng

Từ Vựng Cấp Độ C1
  1. address (giải quyết) - v - /əˈdres/
       - Từ đồng nghĩa: deal with, tackle

  2. beautify (làm đẹp, tô điểm) - v - /ˈbjuːtɪfaɪ/
       - Từ đồng nghĩa: adorn, grace
       - Từ trái nghĩa: spoil, disfigure

  3. differentiate (phân biệt) - v - /ˌdɪfəˈrenʃieɪt/
       - Từ đồng nghĩa: distinguish

  4. drive (thúc đẩy) - v - /draɪv/
       - Từ đồng nghĩa: force, compel

  5. gratification (sự hài lòng, thỏa mãn) - n - /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/
       - Từ đồng nghĩa: satisfaction, pleasure
       - Từ trái nghĩa: dissatisfaction, frustration

  6. impulsive (bốc đồng, hấp tấp) - adj - /ɪmˈpʌlsɪv/
       - Từ đồng nghĩa: rash, impetuous
       - Từ trái nghĩa: thoughtful

  7. inconsiderate (thiếu chu đáo, thiếu suy nghĩ) - adj - /ˌɪnkənˈsɪdərət/
       - Từ đồng nghĩa: thoughtless, selfish
       - Từ trái nghĩa: considerate, thoughtful

  8. innovative (sáng tạo, đổi mới) - adj - /ˈɪnəvətɪv/
       - Từ đồng nghĩa: creative, inventive, imaginative

  9. mindfulness (sự chánh niệm, sự lưu tâm) - n - /ˈmaɪndflnəs/

  10. necessity (nhu cầu thiết yếu) - n - /nəˈsesəti/

  11. repetitive (lặp đi lặp lại) - adj - /rɪˈpetətɪv/
       - Từ đồng nghĩa: repetitious

  12. replicate (sao chép) - v - /ˈreplɪkeɪt/
       - Từ đồng nghĩa: copy, duplicate

  13. restrictive (hạn chế) - adj - /rɪˈstrɪktɪv/

  14. self-esteem (lòng tự trọng, tự tôn) - n - /ˌself ɪˈstiːm/
       - Từ đồng nghĩa: self-worth, self-confidence
       - Từ trái nghĩa: self-doubt

  15. stable (ổn định) - adj - /ˈsteɪbl/
       - Từ đồng nghĩa: secure, steady
       - Từ trái nghĩa: unstable, unsteady, volatile

  16. tedious (nhàm chán) - adj - /ˈtiːdiəs/
       - Từ đồng nghĩa: monotonous, boring
       - Từ trái nghĩa: interesting, exciting

Từ Vựng Cấp Độ C2
  1. affordable (quá đắt, không đủ khả năng chi trả) - adj - /ˌʌnəˈfɔːdəbl/
       - Từ đồng nghĩa: expensive, costly
       - Từ trái nghĩa: affordable, cheap

  2. adaptability (khả năng thích nghi) - n - /əˌdæptəˈbɪləti/
       - Từ đồng nghĩa: flexibility

  3. cooperation (sự hợp tác) - n - /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/
       - Từ đồng nghĩa: collaboration

  4. diplomacy (ngoại giao) - n - /dɪˈpləʊməsi/

  5. inconvenience (sự bất tiện) - n - /ˌɪnkənˈviːniəns/
       - Từ đồng nghĩa: annoyance
       - Từ trái nghĩa: convenience, comfort

  6. navigate (xử lý, vượt qua) - v - /ˈnævɪɡeɪt/

  7. overshadow (làm lu mờ) - v - /ˌəʊvəˈʃædəʊ/
       - Từ đồng nghĩa: eclipse, outshine

  8. plagiarism (sự đạo văn) - n - /ˈpleɪdʒərɪzəm/

  9. resilience (khả năng phục hồi) - n - /rɪˈzɪliəns/
       - Từ đồng nghĩa: toughness, adaptability
       - Từ trái nghĩa: fragility

  10. urbanisation (sự đô thị hóa) - n - /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/

  11. vulnerability (sự dễ bị tổn thương) - n - /ˌvʌlnərəˈbɪləti/
       - Từ đồng nghĩa: susceptibility, fragility

Kết Luận

  • Tài liệu này bao gồm từ vựng cấp độ C1 và C2, là những từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi tốt nghiệp THPT và ĐGNL, nhằm giúp học sinh ôn luyện hiệu quả cho kỳ thi.

  • Kèm theo từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ hỗ trợ mở rộng từ vựng, hỗ trợ trong việc nâng cao ngôn ngữ và khả năng diễn đạt.