Study Notes on Advanced Vocabulary C1-C2 Level
Cô Vũ Thị Mai Phương – Từ Vựng Nâng Cao Cấp Độ C1-C2 cho Kỳ Thi Tốt Nghiệp THPT & ĐGNL 2026
Tổng Quan
Xu hướng ra đề thi mới nhất cho kỳ thi tốt nghiệp THPT & ĐGNL 2026.
Tập trung vào 550 từ vựng nâng cao, thường xuất hiện trong đề thi.
Danh Sách Từ Vựng
Từ Vựng Cấp Độ C1
address (giải quyết) - v - /əˈdres/
- Từ đồng nghĩa: deal with, tacklebeautify (làm đẹp, tô điểm) - v - /ˈbjuːtɪfaɪ/
- Từ đồng nghĩa: adorn, grace
- Từ trái nghĩa: spoil, disfiguredifferentiate (phân biệt) - v - /ˌdɪfəˈrenʃieɪt/
- Từ đồng nghĩa: distinguishdrive (thúc đẩy) - v - /draɪv/
- Từ đồng nghĩa: force, compelgratification (sự hài lòng, thỏa mãn) - n - /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/
- Từ đồng nghĩa: satisfaction, pleasure
- Từ trái nghĩa: dissatisfaction, frustrationimpulsive (bốc đồng, hấp tấp) - adj - /ɪmˈpʌlsɪv/
- Từ đồng nghĩa: rash, impetuous
- Từ trái nghĩa: thoughtfulinconsiderate (thiếu chu đáo, thiếu suy nghĩ) - adj - /ˌɪnkənˈsɪdərət/
- Từ đồng nghĩa: thoughtless, selfish
- Từ trái nghĩa: considerate, thoughtfulinnovative (sáng tạo, đổi mới) - adj - /ˈɪnəvətɪv/
- Từ đồng nghĩa: creative, inventive, imaginativemindfulness (sự chánh niệm, sự lưu tâm) - n - /ˈmaɪndflnəs/
necessity (nhu cầu thiết yếu) - n - /nəˈsesəti/
repetitive (lặp đi lặp lại) - adj - /rɪˈpetətɪv/
- Từ đồng nghĩa: repetitiousreplicate (sao chép) - v - /ˈreplɪkeɪt/
- Từ đồng nghĩa: copy, duplicaterestrictive (hạn chế) - adj - /rɪˈstrɪktɪv/
self-esteem (lòng tự trọng, tự tôn) - n - /ˌself ɪˈstiːm/
- Từ đồng nghĩa: self-worth, self-confidence
- Từ trái nghĩa: self-doubtstable (ổn định) - adj - /ˈsteɪbl/
- Từ đồng nghĩa: secure, steady
- Từ trái nghĩa: unstable, unsteady, volatiletedious (nhàm chán) - adj - /ˈtiːdiəs/
- Từ đồng nghĩa: monotonous, boring
- Từ trái nghĩa: interesting, exciting
Từ Vựng Cấp Độ C2
affordable (quá đắt, không đủ khả năng chi trả) - adj - /ˌʌnəˈfɔːdəbl/
- Từ đồng nghĩa: expensive, costly
- Từ trái nghĩa: affordable, cheapadaptability (khả năng thích nghi) - n - /əˌdæptəˈbɪləti/
- Từ đồng nghĩa: flexibilitycooperation (sự hợp tác) - n - /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/
- Từ đồng nghĩa: collaborationdiplomacy (ngoại giao) - n - /dɪˈpləʊməsi/
inconvenience (sự bất tiện) - n - /ˌɪnkənˈviːniəns/
- Từ đồng nghĩa: annoyance
- Từ trái nghĩa: convenience, comfortnavigate (xử lý, vượt qua) - v - /ˈnævɪɡeɪt/
overshadow (làm lu mờ) - v - /ˌəʊvəˈʃædəʊ/
- Từ đồng nghĩa: eclipse, outshineplagiarism (sự đạo văn) - n - /ˈpleɪdʒərɪzəm/
resilience (khả năng phục hồi) - n - /rɪˈzɪliəns/
- Từ đồng nghĩa: toughness, adaptability
- Từ trái nghĩa: fragilityurbanisation (sự đô thị hóa) - n - /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/
vulnerability (sự dễ bị tổn thương) - n - /ˌvʌlnərəˈbɪləti/
- Từ đồng nghĩa: susceptibility, fragility
Kết Luận
Tài liệu này bao gồm từ vựng cấp độ C1 và C2, là những từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi tốt nghiệp THPT và ĐGNL, nhằm giúp học sinh ôn luyện hiệu quả cho kỳ thi.
Kèm theo từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ hỗ trợ mở rộng từ vựng, hỗ trợ trong việc nâng cao ngôn ngữ và khả năng diễn đạt.