V to V

Afford (có đủ khả năng)

Agree (đồng ý)

Aim (hướng đến)

Arrange (sắp xếp)

Appear (có vẻ)

Ask (yêu cầu)

Attempt (cố gắng)

Care (quan tâm)

Choose (lựa chọn)

Claim (thừa nhận)

Decide (quyết định)

Deserve (xứng đáng)

Fail (thất bại)

Happen (tình cờ)

Hesitate (lưỡng lự)

Hope (hi vọng)

Intend (dự định)

Learn (học)

Manage (xoay sở)

UM

Offer (đề nghị)

Plan (dự định)

Prepare (chuẩn bị)

Pretend (giả vờ)

Promise (hứa)

Propose (đề nghị)

Refuse (từ chối)

Seem (hình như)

Swear (thể)

Tend (có xu hướng)

Threaten (đe dọa)

Volunteer (tinh nguyện)

Vow (thể)

Want (muốn)

Wish (ước muốn)

Would hate (ghét)

Would like (muốn)

Would love (muốn)

Would prefer (muốn hơn)