TRS501 vocab (P1)
Vocabulary Note
Systematic (adj): Có hệ thống
Inferior (adj): Thấp kém
Comparative (adj): Chỉ sự so sánh
Facilitate (V): Tạo điều kiện
Myth (N): Thần thoại
Means (N): Phương tiện
Gesture (N): Cử chỉ
Cognition (N): Nhận thức
Stem from (V): Đến từ
Distinction (N): Phân biệt
Quip (V): Châm biếm
Evolve (V): Phát triển
Complexity (N): Sự phức tạp
Classification (N): Phân loại
Blur (V): Mơ hồ
Imply (V): Bao hàm, ngụ ý
Alternate (V): Luân phiên
Fit in (V): Phù hợp với
Convey (V): Truyền đạt
Taboo (N/adj): Điều cấm kỵ
Utterance (N): Phát biểu
Substandard (adj): Dưới tiêu chuẩn
Competence (N): Năng lực
Grasp (N): Sự hiểu biết
Superiority (N): Ưu việt
Perception (N): Sự nhận thức
Measurable (adj): Đo lường được
Diversity (N): Đa dạng
Empirical (adj): Theo kinh nghiệm
Conduct (V): Tổ chức và thực hiện
Intersection (N): Sự giao nhau
Concede (V): Công nhận
Executive (N): Người điều hành
Defect (N): Khuyết điểm
Repercussion (N): Hậu quả
Retirement (N): Sự nghỉ hưu
Collapse (N): Sụp đổ
Bring about (V): Khiến điều gì đó xảy ra
Violation (N): Sự vi phạm
Implication (N): Ngụ ý
Primary (adj): Chủ yếu, chính
Promote (V): Xúc tiến/khuyến khích
Single-minded (adj): Chuyên tâm
Supplier (N): Nhà cung cấp
Substantial (adj): Quan trọng/đáng kể
Initiative (N): Sáng kiến
Target (N/V): Mục tiêu/hướng đến
Inclusive (adj): Toàn bộ/toàn diện
Corporate Governance (N): Quản trị doanh nghiệp
Profit (N): Lợi nhuận
Corporate (adj): Thuộc công ty
Corporate Social Responsibility (Phr.N): Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Shareholder Theory (N): Lý thuyết cổ đông
Stakeholder Theory (N): Lý thuyết các bên liên quan
Commitment (N): Sự cam kết
Consumption (N): Sự tiêu thụ
Dedicated (adj): Chăm chỉ
Productivity (N): Năng suất
Turnover (N): Doanh số
Turnover Rate: Tỉ lệ nghỉ việc
Reputation (N): Danh tiếng
Ultimately (adv): Cuối cùng
Staggering (adj): Gây sửng sốt
Loyalty (N): Trung thành
Principles (N): Nguyên tắc
Prioritize (V): Ưu tiên
Dilemma (N): Tiến thoái lưỡng nan
Opposed (adj): Đối lập
Atmosphere (N): Khí quyển
Anomaly (N): Sự dị thường
Dramatically (adv): Đột ngột
Variability (N): Sự biến thiên
Factor (N): Yếu tố
Cycle (N): Chu trình
Shift (N/V): Sự thay đổi/thay đổi
Emission (N): Sự thải ra
Emit (V): Thải ra
Drive (V): Điều khiển
Potential (adj/N): Có tiềm năng/tiềm lực
Retain (V): Giữ lại
Absorb (V): Hấp thu
Vary (V): Thay đổi
Equator (N): Xích đạo
Humid (adj): Ẩm ướt
Reverse (V): Đảo ngược
Predictable (adj): Có thể dự đoán
Characterize (N): Biểu thị đặc điểm
Excess (N): Sự vượt ngưỡng
Account for (Phr.V): Dùng để giải thích
Abundant (adj): Thừa
Trap (N/V): Cái bẫy/giữ lại
Decay (N/V): Sa sút
Potency (N): Sức thuyết phục mạnh mẽ
Lavish (adj): Lãng phí
Nutritious (adj): Có chất dinh dưỡng
Hierarchical (adj): Phân cấp
Roasted (adj): Nướng
Mobility (N): Tính di động
Staple (N): Mặt hàng chủ lực
Virtually (adv): Hầu như
Noble (adj): Thuộc quý tộc
Spectacle (N): Quang cảnh
Mythical (adj): Thuộc thần thoại
Go to Great Lengths (phrase): Cố gắng để đạt được điều gì
Appeal (N): Sức thu hút
On a Regular Basis (phrase): Thường xuyên
Cuisine (N): Nền ẩm thực
Sustenance (N): Chất bổ
Ornate (adj): Trang trí công phu
Flourish (V): Thịnh vượng
Pen (V): Viết
Conquest (V): Sự xâm chiếm
Genre (N): Thể loại
Reverence (N): Sự kính trọng
Mystical (adj): Thần bí
Prominent (adj): Nổi bật
Lyricism (N): Thể loại trữ tình
Critique (N): Bài phê bình
Immoral (adj): Đồi bại
Severely (adv): Gay gắt
Depiction (N): Sự miêu tả
Extravagant (adj): Quá mức
Monastery (N): Tu viện
Laypeople (N): Người không có kiến thức chuyên môn
Clergy (N): Tăng lữ
Fluctuation (N): Dao động
Fracture (V): Gãy xương
Durability (N): Độ bền
Longevity (N): Tuổi thọ
Simulate (V): Mô phỏng
Concur (V): Đồng tình
Nonrenewable (adj): Không tái tạo được
Legislate (V): Lập pháp
Reduction (N): Sự giảm bớt
Advantageous (adj): Thuận lợi
Novel (adj): Mới
Component (N): Thành phần
Comprehensive (adj): Toàn diện
Carry a Risk (phrase): Mang rủi ro
Contamination (N): Sự ô nhiễm
Viable (adj): Khả thi
Outlet (N): Chỗ thoát ra
Filter (N): Lọc
Promising (adj): Hứa hẹn
Nourish (V): Nuôi dưỡng
Noteworthy (adj): Đáng chú ý
Composed of (adj): Gồm
Denture (N): Răng giả
Deterioration (N): Sự giảm
Orthopedic (adj): Chỉnh hình
Fillings (N): Trám
Position (N): Chức vụ
Aesthetic (adj): Thẩm mỹ
Versatility (N): Tính linh hoạt