TRS501 vocab (P1)

Vocabulary Note

  1. Systematic (adj): Có hệ thống

  2. Inferior (adj): Thấp kém

  3. Comparative (adj): Chỉ sự so sánh

  4. Facilitate (V): Tạo điều kiện

  5. Myth (N): Thần thoại

  6. Means (N): Phương tiện

  7. Gesture (N): Cử chỉ

  8. Cognition (N): Nhận thức

  9. Stem from (V): Đến từ

  10. Distinction (N): Phân biệt

  11. Quip (V): Châm biếm

  12. Evolve (V): Phát triển

  13. Complexity (N): Sự phức tạp

  14. Classification (N): Phân loại

  15. Blur (V): Mơ hồ

  16. Imply (V): Bao hàm, ngụ ý

  17. Alternate (V): Luân phiên

  18. Fit in (V): Phù hợp với

  19. Convey (V): Truyền đạt

  20. Taboo (N/adj): Điều cấm kỵ

  21. Utterance (N): Phát biểu

  22. Substandard (adj): Dưới tiêu chuẩn

  23. Competence (N): Năng lực

  24. Grasp (N): Sự hiểu biết

  25. Superiority (N): Ưu việt

  26. Perception (N): Sự nhận thức

  27. Measurable (adj): Đo lường được

  28. Diversity (N): Đa dạng

  29. Empirical (adj): Theo kinh nghiệm

  30. Conduct (V): Tổ chức và thực hiện

  31. Intersection (N): Sự giao nhau

  32. Concede (V): Công nhận

  33. Executive (N): Người điều hành

  34. Defect (N): Khuyết điểm

  35. Repercussion (N): Hậu quả

  36. Retirement (N): Sự nghỉ hưu

  37. Collapse (N): Sụp đổ

  38. Bring about (V): Khiến điều gì đó xảy ra

  39. Violation (N): Sự vi phạm

  40. Implication (N): Ngụ ý

  41. Primary (adj): Chủ yếu, chính

  42. Promote (V): Xúc tiến/khuyến khích

  43. Single-minded (adj): Chuyên tâm

  44. Supplier (N): Nhà cung cấp

  45. Substantial (adj): Quan trọng/đáng kể

  46. Initiative (N): Sáng kiến

  47. Target (N/V): Mục tiêu/hướng đến

  48. Inclusive (adj): Toàn bộ/toàn diện

  49. Corporate Governance (N): Quản trị doanh nghiệp

  50. Profit (N): Lợi nhuận

  51. Corporate (adj): Thuộc công ty

  52. Corporate Social Responsibility (Phr.N): Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

  53. Shareholder Theory (N): Lý thuyết cổ đông

  54. Stakeholder Theory (N): Lý thuyết các bên liên quan

  55. Commitment (N): Sự cam kết

  56. Consumption (N): Sự tiêu thụ

  57. Dedicated (adj): Chăm chỉ

  58. Productivity (N): Năng suất

  59. Turnover (N): Doanh số

  60. Turnover Rate: Tỉ lệ nghỉ việc

  61. Reputation (N): Danh tiếng

  62. Ultimately (adv): Cuối cùng

  63. Staggering (adj): Gây sửng sốt

  64. Loyalty (N): Trung thành

  65. Principles (N): Nguyên tắc

  66. Prioritize (V): Ưu tiên

  67. Dilemma (N): Tiến thoái lưỡng nan

  68. Opposed (adj): Đối lập

  69. Atmosphere (N): Khí quyển

  70. Anomaly (N): Sự dị thường

  71. Dramatically (adv): Đột ngột

  72. Variability (N): Sự biến thiên

  73. Factor (N): Yếu tố

  74. Cycle (N): Chu trình

  75. Shift (N/V): Sự thay đổi/thay đổi

  76. Emission (N): Sự thải ra

  77. Emit (V): Thải ra

  78. Drive (V): Điều khiển

  79. Potential (adj/N): Có tiềm năng/tiềm lực

  80. Retain (V): Giữ lại

  81. Absorb (V): Hấp thu

  82. Vary (V): Thay đổi

  83. Equator (N): Xích đạo

  84. Humid (adj): Ẩm ướt

  85. Reverse (V): Đảo ngược

  86. Predictable (adj): Có thể dự đoán

  87. Characterize (N): Biểu thị đặc điểm

  88. Excess (N): Sự vượt ngưỡng

  89. Account for (Phr.V): Dùng để giải thích

  90. Abundant (adj): Thừa

  91. Trap (N/V): Cái bẫy/giữ lại

  92. Decay (N/V): Sa sút

  93. Potency (N): Sức thuyết phục mạnh mẽ

  94. Lavish (adj): Lãng phí

  95. Nutritious (adj): Có chất dinh dưỡng

  96. Hierarchical (adj): Phân cấp

  97. Roasted (adj): Nướng

  98. Mobility (N): Tính di động

  99. Staple (N): Mặt hàng chủ lực

  100. Virtually (adv): Hầu như

  101. Noble (adj): Thuộc quý tộc

  102. Spectacle (N): Quang cảnh

  103. Mythical (adj): Thuộc thần thoại

  104. Go to Great Lengths (phrase): Cố gắng để đạt được điều gì

  105. Appeal (N): Sức thu hút

  106. On a Regular Basis (phrase): Thường xuyên

  107. Cuisine (N): Nền ẩm thực

  108. Sustenance (N): Chất bổ

  109. Ornate (adj): Trang trí công phu

  110. Flourish (V): Thịnh vượng

  111. Pen (V): Viết

  112. Conquest (V): Sự xâm chiếm

  113. Genre (N): Thể loại

  114. Reverence (N): Sự kính trọng

  115. Mystical (adj): Thần bí

  116. Prominent (adj): Nổi bật

  117. Lyricism (N): Thể loại trữ tình

  118. Critique (N): Bài phê bình

  119. Immoral (adj): Đồi bại

  120. Severely (adv): Gay gắt

  121. Depiction (N): Sự miêu tả

  122. Extravagant (adj): Quá mức

  123. Monastery (N): Tu viện

  124. Laypeople (N): Người không có kiến thức chuyên môn

  125. Clergy (N): Tăng lữ

  126. Fluctuation (N): Dao động

  127. Fracture (V): Gãy xương

  128. Durability (N): Độ bền

  129. Longevity (N): Tuổi thọ

  130. Simulate (V): Mô phỏng

  131. Concur (V): Đồng tình

  132. Nonrenewable (adj): Không tái tạo được

  133. Legislate (V): Lập pháp

  134. Reduction (N): Sự giảm bớt

  135. Advantageous (adj): Thuận lợi

  136. Novel (adj): Mới

  137. Component (N): Thành phần

  138. Comprehensive (adj): Toàn diện

  139. Carry a Risk (phrase): Mang rủi ro

  140. Contamination (N): Sự ô nhiễm

  141. Viable (adj): Khả thi

  142. Outlet (N): Chỗ thoát ra

  143. Filter (N): Lọc

  144. Promising (adj): Hứa hẹn

  145. Nourish (V): Nuôi dưỡng

  146. Noteworthy (adj): Đáng chú ý

  147. Composed of (adj): Gồm

  148. Denture (N): Răng giả

  149. Deterioration (N): Sự giảm

  150. Orthopedic (adj): Chỉnh hình

  151. Fillings (N): Trám

  152. Position (N): Chức vụ

  153. Aesthetic (adj): Thẩm mỹ

  154. Versatility (N): Tính linh hoạt