Business and Personality Vocabulary

Personality and Personal Traits

  • Academic (adj) /ˌækəˈdemɪk/: Có tính học thuật, chăm học.

  • Adventurous (adj) /ədˈventʃərəs/: Thích phiêu lưu, mạo hiểm.

  • Ambitious (adj) /æmˈbɪʃəs/: Có nhiều tham vọng.

  • Competitive (adj) /kəmˈpetətɪv/: Thích cạnh tranh, có tính ganh đua.

  • Independent (adj) /ˌɪndɪˈpendənt/: Độc lập, tự lập.

  • Messy (adj) /ˈmesi/: Bừa bộn, luộm thuộm.

  • Organized (adj) /ˈɔːɡənaɪzd/: Ngăn nắp, có trật tự, đầu óc tổ chức.

  • Sensible (adj) /ˈsensəbl/: Khôn ngoan, thực tế, biết điều.

  • Shy (adj) /ʃaɪ/: Nhút nhát, rụt rè.

  • Sociable (adj) /ˈsəʊʃəbl/: Hòa đồng, dễ gần.

  • Specific (adj) /spəˈsɪfɪk/: Cụ thể, rõ ràng, đặc trưng.

  • Un-named (adj) /ʌn ˈneɪmd/: Không nêu tên, giấu tên, ẩn danh.

  • Personality (n) /ˌpɜːsəˈnæləti/: Tính cách, nhân cách.

Social and Digital Media Terms

  • Identify (v) /aɪˈdentɪfaɪ/: Nhận diện, xác định.

  • Pretend (v) /prɪˈtend/: Giả vờ.

  • Tweet (v/n) /twiːt/: Đăng bài trên twitter / bài đăng trên twitter.

  • Capital (n) /ˈkæpɪtəl/: Chữ in hoa (hoặc thủ đô, vốn liếng).

  • Profile (n) /ˈprəʊfaɪl/: Hồ sơ cá nhân (trên mạng xã hội).

  • Social-media platform (n) /ˌsəʊʃəl ˈmiːdiə ˈplætfɔːm/: Nền tảng mạng xã hội.

  • Text message (n) /ˈtekst ˌmesɪdʒ/: Tin nhắn văn bản.

  • Quote (v/n) /kwəʊt/: Trích dẫn / lời trích dẫn.

Workplace and Career Vocabulary

  • Apply for a job (phr) /əˈplaɪ fɔː r ə dʒɒb/: Nộp đơn xin việc.

  • Call in sick (phr) /kɔːl ɪn sɪk/: Gọi điện xin nghỉ ốm.

  • Do overtime (phr) /duː ˈəʊvətaɪm/: Làm thêm giờ.

  • Go freelance (phr) /ɡəʊ ˈfriːlɑːns/: Làm việc tự do.

  • Meet deadlines (phr) /miːt ˈdedlaɪnz/: Hoàn thành công việc đúng hạn.

  • Run a company (phr) /rʌn ə ˈkʌmpəni/: Điều hành/quản lý một công ty.

  • Take on responsibilities (phr) /teɪk ɒn rɪˌspɒnsəˈbɪlətiz/: Đảm nhận các trách nhiệm.

  • Work for a company (phr) /wɜːk fɔː r ə ˈkʌmpəni/: Làm việc cho một công ty.

  • Work part-time/full-time (phr) /wɜːk pɑːt taɪm/ /fʊl taɪm/: Làm việc bán thời gian / toàn thời gian.

  • Work shifts (phr) /wɜːk ʃɪfts/: Làm việc theo ca.

  • Founder (n) /ˈfaʊndə(r)/: Người sáng lập.

  • Ceo (n) /ˌsiː iː ˈəʊ/: Giám đốc điều hành.

  • Commit to (phr v) /kəˈmɪt tuː/: Cam kết, tận tụy với.

Common Phrases and Expressions

  • Lead a life (phrase) /liːd ə laɪf/: Sống một cuộc sống (như thế nào đó).

  • Get sick of (phrase) /ɡet sɪk əv/: Chán ngấy cái gì.

  • With regard to (phrase) /wɪð rɪˈɡɑːd tuː/: Liên quan đến, về vấn đề gì.

  • Alternative (n/adj) /ɔːlˈtɜːnətɪv/: Sự thay thế, lựa chọn khác / có tính thay thế.

  • Come to an end (phrase) /kʌm tuː ən end/: Kết thúc, đi đến hồi kết.

  • A lack of (phrase) /ə læk əv/: Sự thiếu hụt cái gì.

  • Integrity (n) /ɪnˈteɡrəti/: Sự chính trực, liêm chính, trung thực.

Phrasal Verbs and Collocations

  • Belong to (phr v) /bɪˈlɒŋ tuː/: Thuộc về.

  • Carry out (phr v) /ˈkæri aʊt/: Tiến hành, thực hiện (cuộc khảo sát, nghiên cứu).

  • Come up with (phr v) /kʌm ʌp wɪð/: Nảy ra, nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp).

  • Consist of (phr v) /kənˈsɪst ɒv/: Bao gồm, gồm có.

  • Deal with (phr v) /diːl wɪð/: Giải quyết, đối phó với.

  • Give up (phr v) /ɡɪv ʌp/: Từ bỏ, bỏ cuộc.

  • Keep on (phr v) /kiːp ɒn/: Tiếp tục làm gì.

  • Sign up (phr v) /saɪn ʌp/: Đăng ký (tham gia lớp học, câu lạc bộ).

  • Work on (phr v) /wɜːk ɒn/: Nỗ lực làm, cải thiện hoặc sửa chữa cái gì.

  • Believe in (phr v) /bɪˈliːv ɪn/: Tin tưởng vào điều gì.

  • Look forward to (phr v) /lʊk ˈfɔːwəd tuː/: Mong đợi, trông chờ (sau đó cộng động từ đuôi -ing).

  • Lead to (v phr) /liːd tuː/: Dẫn đến, gây ra.

Verbs and Adjectives with Prepositions

  • Reward myself with (phrase) /rɪˈwɔːd maɪˈself wɪð/: Tự thưởng cho bản thân bằng thứ gì.

  • Spend time on (phrase) /spend taɪm ɒn/: Dành thời gian vào việc gì (hoặc spend time doing something).

  • Enthusiastic about (phr) /ɪnˌθjuːziˈæstɪk əˈbaʊt/: Hào hứng, nhiệt huyết về.

  • Fed up with (phr) /fed ʌp wɪð/: Chán ngấy với.

  • Feel guilty about (phr) /fiːl ˈɡɪlti əˈbaʊt/: Cảm thấy tội lỗi, áy náy về.

  • Feel proud of (phr) /fiːl praʊd ɒv/: Cảm thấy tự hào về.

  • Worried about (phr) /ˈwʌrid əˈbaʊt/: Lo lắng về điều gì.

General Objects and Environment

  • Hair salon (n) /ˈheə ˌsælɒn/: Tiệm làm tóc.

  • Mine (n) /maɪn/: Mỏ khoáng sản, hầm mỏ.

  • Miner (n) /ˈmaɪnər/: Thợ mỏ.

  • Trap (v) /træp/: Làm cho mắc kẹt, giam giữ.

  • Rescue (n/v) /ˈreskjuː/: Sự giải cứu / giải cứu, cứu hộ.

  • Survival (n) /sərˈvaɪvl/: Sự sống sót, sự sinh tồn.

Routine, Success, and Psychology

  • Routine (n) /ruːˈtiːn/: Thói quen hằng ngày, nếp sinh hoạt thường lệ.

  • Develop a routine (v phr) /dɪˈveləp ə ruːˈtiːn/: Xây dựng một thói quen/nếp sinh hoạt.

  • Boredom (n) /ˈbɔːrdəm/: Sự buồn chán.

  • Reality (n) /riˈæləti/: Hiện thực, thực tế.

  • Creativity (n) /ˌkriːeɪˈtɪvəti/: Sự sáng tạo, khả năng sáng tạo.

  • A sense of order (n phr) /ə sens əv ˈɔːrdər/: Cảm giác ngăn nắp, có trật tự.

  • A sense of place and purpose (n phr) /ə sens əv pleɪs ənd ˈpɜːrpəs/: Cảm giác thuộc về và có mục đích sống rõ ràng.

  • The key to creativity and success (phrase): Chìa khóa dẫn đến sự sáng tạo và thành công.

  • Constantly (adv) /ˈkɒnstəntli/: Liên tục, không ngừng.

  • Approach (n/v) /əˈpɪəʊtʃ/: Phương pháp, cách tiếp cận / tiếp cận.

  • Judge (v) /dʒʌdʒ/: Đánh giá, phán xét.