Unit 7

NOTE TỪ VỰNG 

1. body language: ngôn ngữ cơ thể

2. business/first-class: hạng thương gia

3. exclusive feature: tính năng độc quyền, quyền lợi đặc biệt

4. premium service:  dịch vụ cao cấp

5. priority boarding: ưu tiên lên máy bay

6. VIP treatment: sự đối đãi như khách VIP

7. “no-frills” flight: chuyến bay giá rẻ không kèm dịch vụ

8. business lounge: phòng chờ hạng thương gia

9. no queue: không cần chờ

10. personal attention: chăm sóc đặc biệt

11. queue (v): xếp hàng    

 -> queue (n): hàng chờ

12. clarity (n) = clear : rõ ràng 

 -> clarify (v): làm sáng tỏ

13. courtesy=polite (n): lịch sự

14. compassion (n): lòng trắc ẩn 

15. commitment (n): sự cam kết

16. demanding customers: khách hàng khó chiều

17. low-cost carrier: hãng hàng không giá rẻ 

18. assertiveness (n): sự quả quyết, quyết đoán

19. elite experience: trải nghiệm cao cấp

20. interpersonal skill: kỹ năng giao tiếp giữa các các nhân

21. distinctive (adj): đặc trưng, đặc biệt

22. passport-wise: xét về mặt hộ chiếu

23. confront (v): đối mặt, đối chất

24. elaborate ritual: nghi thức phức tạp 

25. justify V_ing: biện minh cho cái gì

26. attendant (n): người phục vụ, người hỗ trợ (the flight attendant: tiếp viên hàng không)

27. let-down (n): sự thất vọng

28. insist (v): khăng khăng, nài nỉ +Ving

29. issue (n): vấn đề, ấn phẩm

30. guarantee (n): sự đảm bảo, sự cam đoan

31. direct question (nph): câu hỏi trực tiếp

32. refrigerate (v): làm lạnh

33. refrigeration  (n) : sự làm lạnh, thiết 

bị làm lạnh

34. capacity  (n) : sức chứa, năng lực

35. solution (n): giải pháp

36. schedule (v): lên lịch, sắp xếp

37. tactic (n): chiến thuật

38. impression (n): ấn tượng

39. assure (v): xoa dịu,,,

40. shortage (n): thiếu hụt, khan hiếm 

41. storage (n): nhà kho

42. put sb's mind at ease: khiến cho ai cảm thấy thoải mái

43. offensive (adj): xúc phạm

44. overcautious (adj): cẩn thận quá mức

45. sort out (phv): sắp xếp

46. neutral (adj): đứng giữa

47. strategy (n): chiến thuật (dài hạn hơn tactic)

48. calculation (n): tính toán, cân nhắc

49. criticism (n): sự chỉ trích

50. generate (v): vận hành

51. capture (v): bắt chụp khoảnh khắc

52. diagram (n): biểu đồ hóa

53. sketch (n): bản thảo

54. roleplay (n): đóng kịch, nhập vai

55. external (adj): ngoại bộ

56. catering: phục vụ nhà hàng, khách sạn

57. trade conference: cuộc hội nghị thương mại

58. get into: xây dựng

59. compliment (n): lời khen