Business English Vocabulary and Phrases
Unit 1: Key Terms
- Advance (v): Thúc đẩy
- Backbone (n): Xương sống
- Charitable (adj): Từ thiện
- Conduct (v): Thực hiện, thực thi
- Corporation (n): Tập đoàn
- To be engaged (v): Tham gia vào, liên quan đến
- Enterprise (n): Doanh nghiệp
- Entity (n): Thực thể kinh tế
- Liability (n): Trách nhiệm (pháp lý)
- Operation (n): Hoạt động, sự vận hành
- Sole proprietorship (n): Doanh nghiệp cá thể
- Scope (n): Phạm vi
- Stock (n): Cổ phần
- To range (v): Phân loại, giới hạn
- Scale (n): Qui mô
- To undertake: Làm; thực hiện
- To generate: Tạo ra
- Cause (n): Sự nghiệp; mục tiêu cao cả
- Storefront (n): Phía trước cửa hàng
- Mattress (n): Nệm, cái nệm
- Hybrid (adj): Kết hợp từ 2 loại
- To drive: Thúc đẩy; có động lực
Unit 1: Important Phrases
- Sustainable development: Phát triển bền vững
- Social responsibility: Trách nhiệm xã hội
- Ethical practices: Rèn luyện đạo đức
- Value proposition: Đề xuất giá trị
- Innovation progress: Tiến độ đổi mới
- Competitive advantage: Lợi thế cạnh tranh
- Economic growth: Tăng trưởng kinh tế
- Risk management: Quản lý rủi ro
- Market share: Thị phần
- Customer satisfaction: Sự hài lòng của khách hàng
Unit 2: Key Terms
- Advancement (n): Sự tiến bộ
- Allowance (n): Tiền trợ cấp
- Coordinate (v): Phối hợp
- Cutting-edge (adj): Tiên tiến, hiện đại
- Hands-on (adj): Thực hành
- Initiative (n): Sáng kiến
- Internship (n): Thực tập
- Interpersonal (adj): Giữa các cá nhân
- Portfolio (n): Bảng phát họa
- Predecessor (n): Người tiền nhiệm
- Proficiency (n): Trình độ
- Recruitment (n): Tuyển dụng
- Technical (adj): Kỹ thuật
Unit 2: Important Words and Phrases
- Headquarters: Trụ sở chính
- Plant: Nhà máy
- Outlet: Cửa hàng
- Subsidiary: Công ty con
- Warehouse: Kho
- Administration: Quản trị, sự quản lý
- Sales office: Văn phòng bán hàng
- R&D: Nghiên cứu và phát triển (Research and Development)
- Call center: Trung tâm nhận cuộc gọi
- HR: Human resources – Bộ phận nhân sự
- Recruitment procedure: Thủ tục tuyển dụng
- Company policy: Chính sách công ty
- Warehouse manager: Quản lý kho
- Customer support: Hỗ trợ khách hàng
- Management style: Phong cách quản lý
Unit 3: Key Terms
- Authoritarian (adj): Độc đoán
- Autocratic (adj): Chuyên chế
- Command (n): Mệnh lệnh
- Commitment (n): Cam kết
- Decentralization (n): Phân quyền
- Delegation (n): Phái đoàn
- Egoistic (adj): Vị kỷ
- Enlargement (n): Mở rộng
- Physiological (adj): Sinh lý
- Self-direction (n): Tự định hướng
- Subordinate (n): Cấp dưới
- Subsistence (n): Sinh kế
- Unleash (v): Giải phóng
- Output: Sản lượng
- Morale: Đạo đức
- Prioritization: Sự ưu tiên
Unit 3: Words of Reading
- Represent (v): Đại diện
- Authoritarian (adj): Độc đoán
- Assumption (n): Giả thiết
- Mechanization: Cơ giới hóa
- Merely (adv): Chỉ là
- Threat (n): Mối đe dọa
- Self-actualization (n): Sự tự khẳng định bản thân
- Withhold (v): Lấy lại, từ chối
- Means (n): Phương pháp
- Subsistence (n): Sự tồn tại
- Primarily (adv): Chủ yếu
- Validity (n): Tính giá trị
- Unleash (v): Giải phóng, phát huy
- Accomplish (v): Đạt được
- Commitment (n): Sự cam kết
- Egoistic (adj): Ích kỷ, vị kỷ
- Decentralization (n): Sự phân quyền
- Job enlargement (n): Việc đưa thêm công việc
- Consultative (adj): Tính tư vấn
Unit 3: Important Phrases
- Goal setting: Đặt mục tiêu
- Job security: An toàn công việc
- Financial rewards: Phần thưởng tài chính
- Self-actualization: Tự khẳng định bản thân
- Paid holidays: Ngày nghỉ có lương
- Belonging needs: Nhu cầu thuộc về
- Time blocking: Chặn thời gian (sắp xếp thời gian)
- Intrinsic motivation: Động lực nội tại
Unit 4: Key Terms
- Adjustment (n): Sự điều chỉnh
- Automate (v): Tự động hóa
- Belonging (n): Thuộc về
- Census (n): Điều tra
- Centralize (v): Tập trung hóa
- Collaboration (n): Sự hợp tác
- Corporate (adj): Kết nối, hợp thành
- Efficiency (n): Hiệu quả
- Inventory (n): Hàng tồn kho
- Patent (n): Bằng sáng chế
- Productivity (n): Năng suất
- Simulation (n): Mô phỏng
- Stakeholder (n): Bên liên quan, đối tác
- Track (v): Theo dõi
- Trademark (n): Thương hiệu
- Utilize (v): Sử dụng
Unit 4: Important Phrases
- Real-time: Thực tế
- Simultaneous translation: Dịch tự động, dịch tạm thời
- Sensor technology: Công nghệ cảm biến
- Artificial intelligence (AI): Trí tuệ nhân tạo
- Digital business: Kinh doanh kỹ thuật số
- Wireless earphones: Tai nghe không dây
- Neat features: Tính năng gọn gàng
- Voice recognition: Nhận dạng giọng nói
- Digital devices: Thiết bị kỹ thuật số
- Tech-savvy: Am hiểu công nghệ
Unit 5: Key Terms
- Nicher: Công ty hoặc thương hiệu nhắm mục tiêu một phân khúc thị trường cụ thể, nhỏ hơn.
- Segmentation: Phân khúc
- Saturation: Sự bão hòa
- Skimming: Lướt qua (trong ngữ cảnh thị trường)
Unit 5: Vocab of Reading
- Legendary (a): Huyền thoại
- Guru (n): Bậc thầy
- Justify (v): Biện hộ
- Intangible (a): Vô hình
- Expense (n): Chi phí
- Interruptive (a): Gián đoạn
- Repetitive (a): Lặp đi lặp lại
- Incremental (a): Tăng dần
- Tenure (n): Nhiệm kỳ
- Exponential (a): Cấp số nhân
- Embrace (v): Chấp nhận, nắm bắt
- Transparency (n): Sự minh bạch
- Eliminate (v): Loại bỏ
- Fundamental (a): Cơ bản
- External (a): Bên ngoài, đối ngoại
- Promote (v): Quảng bá
- Affordable (a): Giá cả phải chăng
- Redefine (v): Xác định lại
- Sales funnel (n): Quá trình mua hàng
- Immersive (a): Nhập vai
- Synchronous (a): Đồng bộ
- Optimize (v): Tối ưu hoá
- Showcase: Trình bày
- Revolution: Cuộc cách mạng
- Interactive: Tương tác
- Empower: Trao quyền
Unit 5: Important Phrases
- Brand stretching: Mở rộng thương hiệu
- Distribution channel: Kênh phân phối
- Price elasticity: Độ co giãn của giá
- Sales representative: Đại diện bán hàng
- Demand generation: Tạo ra nhu cầu
- Marketing collateral: Tài liệu hỗ trợ tiếp thị (tờ rơi, catalog,..)
- Customer retention: Giữ chân khách hàng
- Churn rate: Tỷ lệ rời bỏ, không quay lại
- Affiliate marketing: Tiếp thị liên kết
- Market positioning: Định vị thị trường
- Market skimming: Thị trường lướt qua
- Market saturation: Thị trường bão hòa
Unit 6: Key Terms
- Discontinuation (n): Ngưng lại
- Expertise (n): Chuyên môn
- Feedback (n): Phản hồi
- Inevitable (adj): Không thể tránh khỏi
- Innovative (adj): Đổi mới
- Insight (n): Tầm nhìn xa
- Lifespan (n): Tuổi thọ
- Linear (adj): Tuyến tính
- Maturity (n): Trưởng thành
- Monitor (v): Giám sát
- Outshine (v): Giỏi hơn, ấn tượng hơn ai đó
- Profitability (n): Lợi nhuận
- Prolong (v): Kéo dài
- Seasoned (adj): Dày dạn (kinh nghiệm)
- Significant (adj): Đáng kể
- Sustain (v): Duy trì
- Versatile (adj): Đa chức năng
- Durable (adj): Bền
- Customizable (adj): Tùy chỉnh
- Trust-worthy (adj): Uy tín, đáng tin
Unit 6: Product Characteristics
- Features: Đặc điểm
- Endorsement: Sự chứng thực
- Recall: Thu hồi sản phẩm
- Placement: Quảng cáo qua phương tiện truyền thông
- Differentiation: Sự phân biệt (sản phẩm/dịch vụ)
- Life cycle: Vòng đời sản phẩm
- Bundling: Gói sản phẩm (bán theo gói)
- Launch: Ra mắt (sản phẩm)
- Capitalize: Tận dụng
- Expertise: Chuyên môn
Unit 6: Important Phrases
- Product placement: Đặt sản phẩm (trong media)
- Product launch: Ra mắt sản phẩm
- Product differentiation: Phân biệt sản phẩm
- Product bundling: Gói sản phẩm
- Product endorsement: Chứng thực sản phẩm
- Product recall: Thu hồi sản phẩm
- Product branding: Xây dựng thương hiệu sản phẩm
- Product features: Tính năng sản phẩm