chronic
( adj ): mãn tính
→ He suffers from chronic back pain.
Anh ấy bị đau lưng mãn tính.
kéo dài dai dẳng, xảy ra thường xuyên
→ The company is facing a chronic shortage of skilled workers.
Công ty đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề kéo dài.
thường xuyên xảy ra, có tính dai dẳng
→ a chronic liar → kẻ nói dối thường xuyên / có thói quen nói dối
→ chronically understaffed → thường xuyên thiếu nhân viên
🔄 Synonyms
persistent – dai dẳng
prolonged – kéo dài
long-lasting – lâu dài
continual – liên tục
recurring – tái diễn