Tổng Hợp Những Cấu Trúc Quan Trọng Dễ Xuất Hiện Trong Đề Thi THPT & ĐGNL 2026 - Cô Vũ Thị Mai Phương
Cấu Trúc Với Động Từ Take
Take place: Diễn ra.
Take part in: Tham gia vào.
Take down: Gỡ cái gì xuống; xóa bỏ (thông tin, bài viết…).
Take in: Hấp thụ; hiểu cái gì.
Take off: Cất cánh; cởi quần áo; thành công.
Take on: Thuê tuyển; đảm nhận công việc.
Take out: Lấy, mang cái gì ra khỏi cái gì.
Take up: Bắt đầu theo đuổi cái gì (hoạt động, sở thích, thói quen…).
Take steps to do something: Thực hiện các bước để làm gì đó.
Take care of: Chăm sóc, lo liệu.
Cấu Trúc Với Động Từ Make
Make a budget: Lập ngân sách.
Make for: Tạo nên điều gì.
Make up: Trang điểm; bịa chuyện; chiếm; làm hoà.
Make the most of something: Tận dụng tối đa cái gì.
Make up for: Đền bù, bù đắp cho.
Make a difference: Tạo ra sự khác biệt.
Make an effort to do something: Nỗ lực/cố gắng làm gì đó.
Cấu Trúc Với Động Từ Bring
Bring in: Thuê ai đó; đưa ra, giới thiệu (luật, chính sách, ý tưởng…); thu hút, lôi kéo.
Bring off something: Thành công khi làm điều gì đó khó khăn.
Bring over something: Mang theo, đem theo cái gì đó từ nơi này đến nơi khác.
Bring up: Nuôi nấng (trẻ); đề cập, nêu ra (vấn đề, chủ đề…).
Bring something back: Mang trả lại; gợi lại, làm nhớ lại điều gì đó; mang trở lại một cái gì đó đã tồn tại trước đây.
Cấu Trúc Với Động Từ Get Và Put
Get along with: Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai.
Get through to somebody: Liên lạc với ai.
Get on with: Có mối quan hệ tốt với ai.
Get into the habit of doing something: Tạo thói quen làm gì đó.
Put out: Dập lửa.
Put up with: Chịu đựng.
Put up: Dựng lên, treo lên; cho ai ở nhờ; chịu đựng.
Các Cụm Động Từ Liên Quan Đến Giao Tiếp Và Các Mối Quan Hệ
Reach out to: Liên lạc, tiếp cận với ai đó để được hỗ trợ.
Speak up against: Lên tiếng phản đối ai/cái gì.
Stand up for: Bảo vệ, đấu tranh cho ai/cái gì.
Speak up for: Lên tiếng bảo vệ, ủng hộ cho.
Connect with somebody: Kết nối với ai.
Confide in somebody: Tâm sự, chia sẻ điều riêng tư với ai vì tin tưởng họ.
Open up: Mở lòng, bộc bạch cảm xúc; khai trương, mở cửa.
Encourage somebody to do something: Khuyến khích ai đó làm gì.
Persuade somebody to do something: Thuyết phục ai đó làm gì.
Advise somebody to do something: Khuyên ai đó làm gì đó.
Cấu Trúc Với Tính Từ Và Trạng Thái Hứng Thú
Be curious about something: Tò mò về cái gì.
Be careful with somebody/something: Cẩn thận với ai/cái gì.
Be open to: Dành cho ai tham gia, mở cửa cho ai.
Be passionate about (doing) something: Đam mê (làm) điều gì.
Fancy doing something: Thích làm gì.
Interested in: Quan tâm, hứng thú với.
Patient with: Kiên nhẫn với ai đó.
Các Cụm Động Từ Và Cấu Trúc Phổ Biến Khác
Do laundry: Giặt giũ.
Grow up: Lớn lên, trưởng thành.
In advance: Trước.
Keep up: Tiếp tục, duy trì.
Pick up: Xác định, nhận (tín hiệu/vị trí…).
Set aside: Gạt sang một bên, tiết kiệm.
Stick to something: Tuân thủ, làm theo cái gì.
Call for: Kêu gọi, yêu cầu.
Gain real-world experience: Có được kinh nghiệm thực tế.
Miss out on something: Bỏ lỡ cái gì.
Stay away from: Tránh xa.
Stock up on something: Dự trữ cái gì.
Give back to the community: Đóng góp lại cho cộng đồng.
Look for: Tìm kiếm.
Run wild: Trở nên mất kiểm soát, tự do.
Cut down on: Cắt giảm.
Drop in on: Ghé thăm.
Face up to: Đối mặt với.
Hesitate to do something: Do dự làm điều gì đó.
Keep something in check: Giữ cái gì trong tầm kiểm soát.
Look forward to: Mong đợi.
Raise awareness: Nâng cao nhận thức.
Switch off: Tắt.
Turn off: Tắt.
Come up with something: Nghĩ ra, đưa ra ý tưởng/giải pháp.
Hope to do something: Hi vọng làm điều gì đó.
Adapt to something: Thích nghi với điều gì đó.
Adjust to something: Điều chỉnh để phù hợp với điều gì đó.
Allow somebody to do something: Cho phép ai đó làm gì.
Avoid doing something: Tránh làm gì đó.
Contribute to: Đóng góp vào, góp phần vào.
Gain an understanding of something: Có được sự hiểu biết về điều gì đó.
Gain insights into something: Có được cái nhìn sâu sắc về điều gì đó.
Invest in: Đầu tư vào.
Prepare for: Chuẩn bị cho.
Step out of somebody’s comfort zone: Bước ra khỏi vùng an toàn của ai đó.
Struggle with: Vật lộn với, gặp khó khăn với.
Turn into: Biến thành, trở thành.
Depend on: Phụ thuộc vào, dựa vào.
Focus on: Tập trung vào.
Rely on: Tin cậy vào, dựa vào.
Result from: Là kết quả từ.
Switch to: Chuyển đổi sang cái gì.
Cope with: Đối phó, đương đầu với.
Deal with: Giải quyết, xử lý.
Measure up (to somebody/something): Đạt tiêu chuẩn, đáp ứng kỳ vọng.
Các Nhóm Từ Vựng Và Thông Tin Bổ Trợ
A sense of community: Ý thức cộng đồng.
Commitment to doing something: Cam kết làm điều gì đó.
Joint effort: Sự nỗ lực chung, cùng hợp sức.
Thông Tin Chương Trình Học Cô Vũ Thị Mai Phương
Tên khóa học: PRO3M & PRO 3MPLUS.
Lộ trình: Lộ trình toàn diện – Ôn luyện chuyên sâu cho kỳ thi THPT & ĐGNL.
Mục tiêu: Chinh phục điểm môn Tiếng Anh.
Số liệu thống kê thành tích:
Có điểm trong các mùa thi từ đến .
Có điểm Tiếng Anh trong các mùa thi từ đến .
Kênh hỗ trợ: Fanpage "Học Tiếng Anh cùng cô Vũ Mai Phương".