Comprehensive Vocabulary Notes
Từ loại và cách viết tắt:
- Danh từ (名词 - dt.): dùng để chỉ người, sự vật, khái niệm.
- Động từ (动词 - dgt.): diễn tả hành động, trạng thái.
- Tính từ (形容词 - tt.): diễn tả đặc điểm, phẩm chất.
- Phó từ (副词 - phó.): bổ sung, làm rõ nghĩa cho động từ, tính từ.
- Giới từ (介词 - giới.): chỉ mối quan hệ giữa các từ trong câu.
- Liên từ (连词 - liên.): nối các từ, câu lại với nhau.
- Đại từ (代词 - dai.): thay thế cho danh từ.
- Trợ từ (助词 - trợ.): trợ giúp nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
- Lượng từ (量词 - lượng.): dùng để định lượng.
- Số từ (数字 - số.): dùng để chỉ số lượng, giá trị.
Một số từ vựng mẫu:
- 爱护 (àihù): yêu quý, quý trọng (dgt.)
- 安慰 (ānwèi): an ủi, dỗ dành
- 宝贝 (bǎobèi): cục cưng, đồ quý giá
Một số cụm từ thông dụng:
- 真是 (zhēn shì): thật là, thật sự
- 万一 (wàn yī): ngộ nhỡ, nếu như
- 不如 (bù rú): không bằng, thua kém
Phân biệt một số từ:
- 对比 (duìbǐ): so sánh
- 对方 (duìfāng): phía bên kia, đối phương
- 对待 (duìdài): đối xử, xử lý
Từ ngữ theo chủ đề:
- Giáo dục: 教育 (jiàoyù), 学习 (xuéxí)
- Thời tiết: 天气 (tiānqì), 气温 (qìwēn)
Bảng từ vựng theo bảng chữ cái:
- A: 爱 (ài): yêu
- B: 帮助 (bāngzhù): giúp đỡ
- C: 成功 (chénggōng): thành công
Lưu ý:
- Để tự luyện tập, sinh viên nên thực hành cách dùng từ trong câu và kiểm tra cách phát âm.
- Cố gắng ghi nhớ nghĩa từng từ và loại từ để sử dụng linh hoạt.