Vocabulary and Phrases

Colour Vocabulary

  • Vibrant: Rực rỡ, sống động
  • Muted: Dịu, không chói
  • Neutral tones: Tông màu trung tính
  • Flashy: Lòe loẹt
  • Sophisticated: Tinh tế, phức tạp
  • Pastel: Màu nhạt, màu phấn
  • Burgundy: Màu đỏ đô/ rượu vang
  • Forest green: Màu xanh lá đậm
  • Calming: Gây cảm giác bình tĩnh
  • Uplifting: Nâng cao tinh thần
  • Colour palette: Bảng màu
  • Cultural symbolism: Biểu tượng văn hóa
  • Bright hues: Tông màu sáng
  • Earthy tones: Tông màu đất
  • Subtle: Tinh tế, nhẹ nhàng
  • Bold: Đậm, nổi bật
  • Clashing colours: Màu sắc đối chọi
  • Aesthetic appeal: Sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ
  • Seasonal shades: Màu sắc theo mùa
  • Colour coordination: Sự phối hợp màu sắc

Common Phrases

  • Trustworthy: Đáng tin cậy
  • Return in mint condition: Trả lại như mới
  • Page-turner: Cuốn sách hấp dẫn
  • In a bind: Gặp khó khăn, rắc rối
  • Saved my skin: Cứu tôi khỏi rắc rối
  • Been burned: Bị phản bội, bị chơi xấu
  • Let someone down: Làm ai đó thất vọng
  • Jog someone’s memory: Gợi trí nhớ ai đó
  • Think twice: Suy nghĩ kỹ
  • Worth fighting: Đáng để tranh đấu
  • Ask for trouble: Gây rắc rối cho bản thân
  • Open a can of worms: Gây ra nhiều vấn đề phức tạp
  • Peace of mind: Sự yên tâm
  • Unspoken rule: Quy tắc ngầm
  • Rub someone the wrong way: Làm ai khó chịu
  • A two-way street: Sự qua lại, có đi có lại
  • Part and parcel: Phần thiết yếu, không thể thiếu
  • Return promptly: Trả lại ngay lập tức
  • Be a pain in the neck: Gây phiền toái
  • Balance is key: Cân bằng là điều quan trọng

Storytelling Vocabulary

  • Anecdote: Giai thoại
  • Gripping narrative: Câu chuyện hấp dẫn
  • Spark imagination: Khơi gợi trí tưởng tượng
  • Paint a vivid picture: Vẽ nên một bức tranh sống động
  • Be on the edge of my seat: Hồi hộp, rất chú ý
  • Plot twist: Cú ngoặt trong cốt truyện
  • Unpredictable: Khó đoán, bất ngờ
  • Spin a yarn: Kể một câu chuyện (thường là phóng đại)
  • Break the ice: Phá tan sự ngại ngùng
  • Resonate with: Đồng cảm với, đánh đúng tâm lý
  • Cut to the chase: Đi thẳng vào vấn đề
  • Hook: Điểm thu hút trong truyện
  • Emotional depth: Chiều sâu cảm xúc
  • Dialogue: Đối thoại
  • Character development: Sự phát triển nhân vật
  • Full-course meal: Bữa ăn đầy đủ (ẩn dụ cho truyện dài)
  • Bite-sized stories: Câu chuyện ngắn, dễ tiêu hóa
  • Pressed for time: Thiếu thời gian
  • Part and parcel: Phần không thể thiếu
  • Fuel one’s curiosity: Kích thích sự tò mò

Fashion Vocabulary

  • Flair: Phong cách, sự nổi bật
  • Bad hair day: Ngày tóc xấu (ẩn dụ: ngày lộn xộn)
  • Fashion statement: Phong cách thời trang
  • Conical hat: Nón lá (Cone: hình chóp)
  • Beat the heat: Tránh nóng, chống lại thời tiết nóng
  • Shield from the sun: Che chắn khỏi ánh nắng
  • Beanie: Mũ len ôm đầu
  • Brimmed hat: Mũ vành rộng
  • Bucket hat: Mũ tai bèo
  • Pull an outfit together: Làm cho bộ đồ trở nên hoàn chỉnh
  • Fashion accessory: Phụ kiện thời trang
  • Functional: Ứng dụng, nhiều chức năng
  • Trendy: Hợp thời trang
  • Rock (a hat, an outfit): Diện (phụ kiện, quần áo) một cách tự tin
  • Sweet spot: Sự kết hợp hoàn hảo
  • Go-to accessory: Phụ kiện thường dùng, ưa thích
  • Promote unity: Thúc đẩy sự đoàn kết
  • Symbol of discipline: Biểu tượng của tính kỷ luật
  • Cup of tea (idiom): Điều mình thích
  • Outdoor enthusiast: Người thích hoạt động ngoài trời

Other Expressions

  • comfy = comfortable: êm, thoải mái
  • to drift off = doze off = nod off = fall asleep: ngủ quên, ngủ thiếp đi
  • there is nothing better than Ving = It is the best feeling to V: không gì tốt hơn là - Thể hiện sự yêu thích điều gì
  • to curl up = snuggle up + on the sofa with a warm blanket: cuộn tròn trên sofa với chiếc chăn ấm
  • to feel at ease: cảm thấy thư giãn, thoải mái
  • I’m not entirely sure ~ It’s hard to say for sure ~ I don’t really remember clearly: dùng khi muốn thể hiện sự không chắc chắn
  • a mix of yes and no: cả có, cả không
  • (n) pretend cooking: chơi nấu ăn, trò chơi gia đình
  • to get scolded: bị mắng -> scold sb = tell sb off: mắng ai
  • to catch a cold: cảm lạnh
  • Not at all = not really = I wouldn’t say so = I don’t think so: không hẳn. Đây là cách nói lịch sự, nhẹ nhàng thay vì trả lời "No" trực tiếp
  • for too long = for extended/ prolonged periods = for hours on end: ngồi lâu, hàng giờ liền
  • to feel sluggish and heavy/ lethargic: cảm thấy uể oải và nặng, trì trệ con người
  • (n) posture: tư thế
  • (n) belly fat: mỡ bụng
  • (n) back pain: đau lưng
  • to move around = get some movement: di chuyển
  • to stretch: duỗi tay, chân