Worry - synonyms

1. Từ đồng nghĩa thông dụng nhất (v: lo lắng, n: sự lo lắng) 

  • Concern: Lo ngại, quan tâm (thường dùng cho vấn đề lớn, xã hội).

  • Anxiety: Sự lo âu, nỗi lo sợ (danh từ).

  • Trouble: Làm phiền, gây lo lắng.

  • Fret: Băn khoăn, ăn không ngon ngủ không yên.

  • Stress: Căng thẳng. 

2. Từ đồng nghĩa mang nghĩa lo lắng, bồn chồn (tính từ/động từ) 

  • Nervous: Hồi hộp, lo lắng (trước một sự kiện).

  • Apprehensive: E ngại, lo sợ về điều gì đó sắp xảy ra.

  • Uneasy: Bất an, không thoải mái.

  • Disturbed: Bị quấy rầy, xáo trộn tâm trí.

  • Fretful: Cáu kỉnh, bồn chồn. 

3. Từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể (thành ngữ/từ mạnh)

  • Stew: Lo sốt vó (thường dùng: "stew over something").

  • Sweat/Sweat blood: Lo lắng tột độ, "đổ mồ hôi hột".

  • Agonize: Dằn vặt, trăn trở (thường dùng: "agonize over a decision").

  • Bother: Làm phiền, làm lo lắng. 

Phân biệt nhỏ:

  • Worry: Thường dùng cho lo lắng cá nhân.

  • Concern: Thường dùng cho lo ngại mang tính xã hội, công việc hoặc người khác.

  • Nervous: Lo lắng, run sợ trước khi làm việc gì đó (ví dụ: thi cử).