Hệ thống Từ vựng Tiếng Anh Chủ đề Giáo dục (Topic 20)
Từ vựng về Học thuật và Kết quả Học tập
Trong lĩnh vực giáo dục, quá trình học tập và thành tích của sinh viên được ghi lại qua các tài liệu và thuật ngữ mang tính chuyên môn cao. Thuật ngữ academic (phiên âm: /ækǝ'demik/) được định nghĩa là thuộc về học viện, trường đại học hoặc có tính chất học thuật. Một ví dụ tiêu biểu là cụm từ academic transcripts (bảng điểm học tập), đây là những bản sao chính thức ghi lại toàn bộ quá trình học tập của một cá nhân. Để đạt được thành tựu, sinh viên cần achieve (phiên âm: /ǝ'tfi:v/), tức là đạt được hoặc giành được những thành quả cụ thể thông qua nỗ lực, chẳng hạn như vượt qua các kỳ thi để đạt kết quả tốt.
Sự tiến bộ trong học tập có thể được miêu tả qua các mức độ khác nhau. Từ accelerate (phiên âm: /æk'selǝreit/) đồng nghĩa với speed up hoặc quicken, có nghĩa là đẩy nhanh hoặc tăng tốc độ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh dùng công nghệ mới để thúc đẩy sự phát triển của giáo dục. Ngược lại, decelerate (phiên âm: /di:sel.ar.eit/) hay slow down mang nghĩa giảm tốc độ hoặc kìm hãm lại. Khi một cá nhân thể hiện sự phát triển vượt bậc, ta sử dụng cụm từ by leaps and bounds, mang nghĩa là tiến bộ rất nhanh chóng. Đối với những người có năng khiếu tự nhiên, họ có thể được gọi là a quick learner (người sáng dạ).
Kết quả cuối cùng của quá trình đào tạo thường là các loại bằng cấp và chứng chỉ. Bachelor's degree (phiên âm: /bætj.ǝl.ǝz di'gri:/) là bằng cử nhân, ví dụ như bằng cử nhân về giáo dục tiếng Anh. Trong khi đó, certificate (phiên âm: /sǝ'tıfıkǝt/) là giấy chứng nhận hoặc chứng chỉ, chẳng hạn như chứng chỉ TEFL để trở thành giáo viên tiếng Anh. Ngoài ra, high school diploma (phiên âm: /di'plǝʊ.mǝ/) là bằng tốt nghiệp phổ thông, một yếu tố quan trọng để tìm kiếm việc làm chất lượng. Đối với các sinh viên đang trong quá trình học tập và hoàn thiện chương trình, họ được gọi là undergraduate (phiên âm: /^n.dǝ'grædz.u.ǝt/), và khóa học họ đang tham gia là undergraduate course.
Các Hoạt động Nghiên cứu và Phương pháp Giảng dạy
Nghiên cứu khoa học và các bài tập lớn là phần không thể thiếu trong giáo dục đại học. Thuật ngữ carry out/conduct a study/survey được dùng để chỉ việc tiến hành một cuộc nghiên cứu hoặc khảo sát, thường nhằm tìm hiểu kì vọng của phụ huynh đối với con cái. Các sinh viên cuối khóa thường phải thực hiện dissertation (phiên âm: /dis.ater.Jan/), tức là luận văn hoặc luận án, để đủ điều kiện tốt nghiệp. Quá trình làm việc còn bao gồm do research (nghiên cứu) hoặc viết bài luận (do/write an essay hoặc assignment).
Trong giảng dạy, giáo viên sử dụng lecture (phiên âm: /lektfǝr/) là bài giảng hoặc bài thuyết trình về một đề tài cụ thể. Để làm phong phú thêm trải nghiệm của sinh viên, các môn học như âm nhạc và nghệ thuật thường được đưa vào curriculum (phiên âm: /kǝ'rikjulǝm/) - chương trình học tổng thể của nhà trường. Những bài giảng hấp dẫn và giàu sức thuyết phục được gọi là compelling (phiên âm: /kampelin/). Ngoài ra, các hoạt động ngoài giờ lên lớp như thể thao hay nghệ thuật được gọi là extracurricular (phiên âm: /ekstrǝkǝ'rik-jǝlǝr/) - hoạt động ngoại khóa.
Việc đánh giá sự tiến bộ của học sinh được gọi là assessment (phiên âm: /ǝ'sesmǝnt/). Ví dụ, như một phần của đánh giá cuối năm, sinh viên có thể phải thuyết trình về các lý thuyết học tập cho trẻ em dưới tuổi. Các giáo viên có năng lực, hoàn hảo và đầy tài năng được mô tả bằng từ accomplished (phiên âm: /ǝ^mplift/) hoặc competent (phiên âm: /kompitant/). Để hỗ trợ sinh viên sau tốt nghiệp, các giảng viên có thể viết a letter of recommendation (thư giới thiệu), xác nhận họ là những sinh viên ưu tú nhất.
Quy định, Kỷ luật và Áp lực trong Giáo dục
Kỷ luật học đường đòi hỏi sinh viên phải adhere to sth (phiên âm: /ǝd'hiǝ(r)/), nghĩa là tuân thủ chặt chẽ các nội quy của trường. Một trong những yêu cầu quan trọng là tính attendance (phiên âm: /ǝ'tendǝns/) - sự chuyên cần và có mặt tại lớp, điều mà giáo viên phải luôn lưu trữ trong hồ sơ. Những sinh viên thường xuyên gây rối hoặc gây ồn ào được gọi là disruptive (phiên âm: /dis'r^ptiv/). Nếu vi phạm nghiêm trọng về hành vi, học sinh có thể bị expel (phiên âm: /Ik'spel/) - tức là bị đuổi hoặc trục xuất khỏi trường. Đối với các lỗi nhẹ hơn, học sinh có thể phải do detention, nghĩa là bị phạt ở lại trường sau giờ học.
Học sinh và giáo viên hiện nay thường xuyên phải đối mặt với mounting pressure (áp lực chồng chất và tăng dần). Giáo viên thường phải be under pressure khi phải làm việc nhiều giờ hơn, trong khi học sinh chịu áp lực từ các kỳ thi. Những rắc rối này có thể khiến một người trở nên exasperate (phiên âm: /ig'za:.spǝ.reit/), nghĩa là cám giận hoặc bực bội. Khi gặp khó khăn lớn về tâm lý, những việc này có thể prey on someone's mind (giày vò tâm trí). Để thành công, cá nhân cần nỗ lực nhiều hơn thông qua hành động pull one's socks up.
Học phí cũng là một gánh nặng tài chính đáng kể, được gọi là tuition fees. Ví dụ, sinh viên có thể phải vay đến một năm để chi trả học phí. Tuy nhiên, những sinh viên xuất sắc có thể get/be awarded a scholarship (nhận được học bổng). Tổng giá trị học bổng được trao tặng bởi một số công ty có thể lên tới gần .
Kỹ năng Nhận thức và Phương pháp Học tập
Các khái niệm liên quan đến nhận thức được gọi là cognitive (phiên âm: /kognǝtiv/). Việc giải quyết những vấn đề khó khăn như thất nghiệp của sinh viên tốt nghiệp được mô tả bằng cụm từ grapple with sth/sb (vật lộn với điều gì). Trong học tập, sinh viên cần concentrate on, focus on hoặc centre on (phiên âm: /’konsntreit/), nghĩa là tập trung hoàn toàn vào công việc hoặc môn học. Tuy nhiên, cũng có những tình trạng chuyển sang học tập thụ động như learn by rote, tức là học vẹt, khác với việc learn by heart là học thuộc lòng một cách chân chính.
Một số thuật ngữ về trí tuệ và tư duy bao gồm:
- Creativity (phiên âm:
/kri:er'tivǝti/): óc sáng tạo và tính độc đáo, thường được coi trọng hơn kỹ năng kỹ thuật. - Calculation (phiên âm:
/kælkju'leifn/): sự tính toán. - Knack (phiên âm:
/næk/): năng khiếu đặc biệt (ví dụ: năng khiếu về toán học). - Take in: hiểu hoặc nắm được thông tin từ bài giảng.
- Make sense of: hiểu ý nghĩa của một vấn đề (đồng nghĩa với understand).
- Make a case for something: lập luận cho thứ gì đó là đúng hoặc thuyết phục.
- Shed light on smth: làm sáng tỏ một vấn đề (ví dụ: chương trình thí điểm làm sáng tỏ lợi ích của hoạt động ngoại khóa).
Hệ thống Trường học và Phân loại Sinh viên
Nền giáo dục có thể được phân chia thành nhiều cấp độ và loại hình khác nhau:
- Kindergarten (phiên âm:
/kn.daga:.tan/): Trường mẫu giáo. - State school: Trường công lập, nơi trẻ em thường được kiểm tra định kỳ ở các độ tuổi và tuổi.
- Boarding school: Trường nội trú, nơi học sinh đôi khi cảm thấy nhớ nhà (homesick).
- Home-school: Dạy học tại nhà vì lý do tôn giáo hoặc cá nhân.
- Tertiary education (phiên âm:
/t3:fǝri edzu'keijn/): Giáo dục đại học, cung cấp cơ hội việc làm tốt hơn. - Further education: Học lên cao, thường dành cho bậc trên đại học.
- Vocational (phiên âm:
/vǝʊ'kei.fǝn.ǝl/): Thuộc về hướng nghiệp hoặc đào tạo nghề.
Sinh viên đại học được phân chia theo năm học:
- Freshman (phiên âm:
/frej.mǝn/): Sinh viên năm nhất (chiếm tỉ lệ trong ví dụ cụ thể). - Sophomore (phiên âm:
/spf.ǝ.mɔ:r/): Sinh viên năm hai (chiếm tỉ lệ ). - Junior (phiên âm:
/dzu:.ni.ǝr/): Sinh viên năm ba. - Senior (phiên âm:
/si:.ni.ǝr/): Sinh viên năm cuối.
Các Thành ngữ và Cụm từ Thông dụng (Idioms & Collocations)
Trong giao tiếp về giáo dục, có nhiều thành ngữ mô tả trạng thái và hành vi của con người:
- An old head on young shoulders: Già dặn, chín chắn trước tuổi.
- Come out of one's shell: Trở nên hòa đồng, mạnh dạn hơn sau thời gian rụt rè.
- Hit the nail on the head: Nói đúng trọng tâm, chẩn đoán đúng vấn đề.
- Hit the books: Vùi đầu vào học một cách nghiêm túc.
- Hit the roof/ceiling: Nổi trận lôi đình (đồng nghĩa: lose one's temper, blow one's top, go through the roof).
- Hit the big time: Đạt được thành công lớn.
- Like a duck to water: Như cá gặp nước, làm việc gì lần đầu mà đã rất giỏi.
- With flying colours: Đạt kết quả rất cao (ví dụ: vượt qua kỳ thi với điểm số xuất sắc).
- Be on cloud nine (đồng nghĩa: walk on air, be over the moon): Cực kỳ sung sướng khi đạt kết quả tốt.
- Teacher's pet: Học trò cưng của thầy cô.
- Plush job: Công việc xa hoa, cao cấp (ví dụ: công việc ở Phố Wall).
- Red-letter day: Một ngày quan trọng và đáng nhớ trong đời (ví dụ: ngày tốt nghiệp).
- Stigma: Vết nhơ hoặc sự sỉ nhục từ xã hội (ví dụ: việc không học đại học từng bị coi là một vết nhơ).
Những Vấn đề và Lưu ý Khác trong Giáo dục
Một số hành vi tiêu cực cần lưu ý bao gồm plagiarism (phiên âm: /pler.dzǝr.1.zǝm/) - sự đạo văn hoặc làm sai lệch dữ liệu, có thể dẫn đến việc giảng viên bị sa thải. Hành vi trốn học được gọi là cut class hoặc play truant/hooky. Khi một sinh viên không thể hoàn thành chương trình, họ có thể drop out of school (bỏ học giữa chừng) hoặc withdraw from/drop the course (bỏ dở một khóa học cụ thể).
Ngoài ra, quá trình cải cách giáo dục (reform) đôi khi dẫn đến hiện tượng dumb down, tức là làm cho nội dung trở nên đơn giản và dễ dàng hơn mức cần thiết để phổ biến rộng rãi. Những người ủng hộ một tư tưởng hoặc hệ thống nào đó được gọi là espouse (phiên âm: /es'paʊz/), ví dụ như ủng hộ nền giáo dục toàn diện (all-inclusive). Cuối cùng, để giúp ai đó bình tĩnh lại, ta dùng cụm từ ease one's mind hoặc set one's mind at ease/rest.